Skip to content
Quay lại BlogMarketing

MKTG3112 USyd: kế hoạch IMC tích hợp thật hay chỉ là danh sách kênh?

18 phút đọc3,589 từNEW

Ở môn MKTG3112 Marketing Communications của University of Sydney, 50% điểm Semester 2 năm 2026 nằm ở hai bài viết cá nhân, và bài nặng hơn, chiếm 30%, yêu cầu bạn xem lại chính kế hoạch IMC mà nhóm mình đã nộp rồi đề xuất một phương án tốt hơn. Bài báo cáo nhóm yêu cầu một kế hoạch tích hợp, và một báo cáo yếu thường đọc lên như một danh sách kênh truyền thông hơn là một kế hoạch có các phần phối hợp với nhau.

Tác giả: Ban biên tập MAAS · Chuyên gia môn học MAAS thẩm định
Cập nhật lần cuối: 2026-09-15
Chuyên mục: marketing

MKTG3112 là môn nào, và có đúng là môn bạn đang tìm không?

Trả lời trực tiếp: MKTG3112 Marketing Communications là môn đại học trị giá 6 tín chỉ thuộc University of Sydney Business School, và chỉ có một môn tiên quyết là MKTG1001 (The University of Sydney, 2026a). Môn học bàn về quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân và truyền thông mới, và năm 2026 môn mở ở Semester 2 tại cơ sở Camperdown/Darlington.

Dẫn chứng: Trang môn học năm 2026 ghi MKTG1001 là môn tiên quyết, không có môn song hành, không có môn loại trừ và không yêu cầu kiến thức nền, đồng thời môn mở cho cả sinh viên trao đổi và du học ngắn hạn. Unit outline Semester 2 năm 2026 ghi Peter Bryant là điều phối viên, đặt ngày census là 31 tháng Tám năm 2026, và ước tính 120 đến 150 giờ học của sinh viên, dựa trên mức 1,5 đến 2 giờ mỗi tuần cho mỗi tín chỉ. Outline cũng ghi chú rằng thông tin đúng tại ngày 16 tháng Bảy năm 2026. Sydney Marketing Society (n.d.) mô tả MKTG3112 là môn tự chọn bậc 3000 trong chuyên ngành Marketing.

Mã môn này có thể không phải của riêng một trường. Một lượt tìm trên Google ngày 15 tháng Chín năm 2026 trả về một trang đăng ký chéo của Colleges of the Fenway, ghi MKTG3112 là môn Marketing Analytics của Emmanuel College ở Boston. Nếu trang đó còn đúng thì đó là một môn khác trong một hệ thống khác, nên tài liệu gắn nhãn "MKTG3112" có thể đang mô tả bài tập phân tích dữ liệu chẳng liên quan gì tới môn ở Sydney. Bài hướng dẫn này chỉ bàn về môn của University of Sydney.

Phần mô tả môn ở Sydney vẫn liệt kê truyền hình, radio, báo in, quảng cáo ngoài trời và rạp chiếu phim bên cạnh "new media, such as the Internet". Lịch học năm 2026 cập nhật hơn câu mô tả đó nhiều: Week 7 bàn về sự trỗi dậy của người có ảnh hưởng, Week 8 bàn về digital marketing và mạng xã hội, còn Week 11 bàn về quy định pháp lý và đạo đức trong sử dụng AI.

MKTG3112 được đánh giá thế nào trong Semester 2 năm 2026?

Trả lời trực tiếp: Môn có sáu thành phần tính điểm (The University of Sydney, 2026b). First Individual Assignment chiếm 20%, bài thuyết trình nhóm 15%, báo cáo nhóm 20%, Business Research Component 2%, Final Individual Assignment 30%, và phần tham gia lớp 13%. Outline ghi cả sáu thành phần đều cho phép dùng AI, nhưng mỗi lần dùng bạn vẫn phải ghi nhận rõ.

So sánh cách đánh giá MKTG3112 trong unit outline của University of Sydney cho Semester 2 năm 2025 và Semester 2 năm 2026: trọng số giữ nguyên 20%, 15%, 20%, 2%, 30% và 13%, còn Final Individual Assignment chiếm 30% chuyển từ đợt thi chính thức sang Week 13, bài thuyết trình nhóm chiếm 15% chuyển từ kỳ nghỉ giữa học kỳ sang Week 11, và điều phối viên đổi từ Tom Van Laer sang Peter Bryant.
Trọng số giữ nguyên giữa năm 2025 và năm 2026, còn lịch nộp thì đổi.

Bài đánh giá Trọng số Thời gian năm 2026 Chuẩn đầu ra được đánh giá
First Individual Assignment 20% Week 4, hạn nộp 3 tháng Chín năm 2026 LO1, LO2, LO3
Thuyết trình nhóm: kế hoạch IMC 15% Week 11, 15 phút mỗi nhóm LO1 đến LO6
Báo cáo nhóm: kế hoạch IMC 20% Week 12, hạn nộp 29 tháng Mười năm 2026 LO1 đến LO6
Business Research Component 2% Week 12 LO5
Final Individual Assignment 30% Week 13, hạn nộp 8 tháng Mười Một năm 2026 LO1 đến LO5
Tham gia và tương tác trên lớp 13% Hằng tuần LO1 đến LO6

Dẫn chứng: Outline Semester 2 năm 2026 đặt hạn nộp First Individual Assignment vào ngày 3 tháng Chín năm 2026, ngày đóng cổng nộp là 17 tháng Chín năm 2026; báo cáo nhóm nộp ngày 29 tháng Mười năm 2026; còn Final Individual Assignment nộp ngày 8 tháng Mười Một năm 2026, đóng cổng ngày 15 tháng Mười Một năm 2026. Bài thuyết trình nhóm kéo dài 15 phút mỗi nhóm ở Week 11. Phần tham gia chiếm 13% và, theo lời outline, đo mức tương tác "beyond simple attendance at tutorials", tức vượt ra ngoài việc chỉ có mặt ở buổi tutorial, và giảng viên có thể dùng quiz để kiểm tra nội dung của một tuần được chọn. Phần Business Research Component 2% có thể hoàn thành bằng cách tham gia một nghiên cứu hoặc bằng cách viết bài đánh giá một bài báo khoa học.

Outline Semester 2 năm 2025 của The University of Sydney (2025) dùng đúng sáu trọng số đó, 20%, 15%, 20%, 2%, 30% và 13%. Có ba điểm đã thay đổi. Final Individual Assignment năm 2025 nộp ngày 29 tháng Mười Một năm 2025, trong đợt thi chính thức, còn nay nộp ở Week 13, sớm hơn ba tuần trên lịch. Bài thuyết trình nhóm chuyển từ kỳ nghỉ giữa học kỳ sang Week 11. Điều phối viên đổi từ Tom Van Laer sang Peter Bryant. Một tài liệu hướng dẫn viết theo khoá 2025 sẽ mô tả đúng dạng bài nhưng sai ngày.

Nên làm gì: Hãy đọc trọng số như một tấm bản đồ cho biết điểm nằm ở đâu. Hai bài viết cá nhân gánh 50%, hai bài nhóm gánh 35%, và riêng Final Individual Assignment đã nặng hơn báo cáo nhóm 10 điểm phần trăm. Bài viết nộp muộn bị trừ 5% điểm tối đa cho mỗi ngày lịch và nhận điểm không sau mười ngày, nên hãy coi các hạn nộp ở trên là hạn thật, đừng coi ngày đóng cổng là hạn.

"Tích hợp" trong một kế hoạch IMC nghĩa là gì?

Trả lời trực tiếp: Tích hợp nghĩa là các kênh được chọn và sắp thứ tự để cùng tác động lên một nhóm đối tượng và một vấn đề truyền thông. Kliatchko (2008) định nghĩa IMC quanh bốn trụ cột là các bên liên quan, nội dung, kênh và kết quả, nên một kế hoạch chỉ mô tả kênh mà bỏ ba trụ cột kia mới phủ được một trong bốn trụ cột của Kliatchko.

Dẫn chứng: Kliatchko (2008) sửa lại định nghĩa năm 2005 của chính ông để trình bày IMC như một quy trình kinh doanh lấy đối tượng làm động lực, dùng để quản trị các bên liên quan, nội dung, kênh và kết quả của các chương trình truyền thông thương hiệu, và ông bổ sung nội dung thành một trụ cột trong lần sửa đó. Trụ cột kênh của ông hiểu theo nghĩa rộng, gồm mọi điểm chạm nơi khách hàng gặp thương hiệu chứ không chỉ các kênh trả tiền như radio, truyền hình và báo in. Batra và Keller (2016) viết rằng trong bối cảnh truyền thông phân mảnh và sự chú ý bị chia nhỏ, "the optimal integration of marketing communications takes on increasing importance" (Batra & Keller, 2016, p. 122), tức cách tích hợp truyền thông marketing tối ưu ngày càng quan trọng. Hai tác giả đề xuất hai mô hình cho việc này: một mô hình từ dưới lên, ghép từng phương án truyền thông với giai đoạn tương ứng trong hành trình ra quyết định của người tiêu dùng, và một mô hình từ trên xuống, tối ưu toàn bộ chương trình.

Cách môn học tự diễn đạt chuẩn đầu ra cũng chỉ về cùng một hướng. LO2 yêu cầu bạn nhận diện "the relationship between the key elements of message strategy" trong một kế hoạch IMC, còn LO3 yêu cầu nhận diện các dạng truyền thông có thể "efficiently, effectively and creatively deliver the communication message to the target audience". Cả hai chuẩn đầu ra đều nói về quan hệ và độ khớp. Không chuẩn nào được đáp ứng bằng cách viết mỗi kênh một mục.

Nên làm gì: Trước khi nhóm viết chữ nào về kênh truyền thông, hãy thống nhất một câu nêu rõ đối tượng, vấn đề truyền thông và phản ứng mà nhóm muốn tạo ra. Sau đó, mỗi mục về kênh trong báo cáo phải nói rõ nó phục vụ phần nào của câu đó.

Làm sao kiểm tra báo cáo nhóm của bạn có tích hợp thật không?

Trả lời trực tiếp: Hãy dùng bảy tiêu chí lựa chọn của Keller (2016) như một bài kiểm toán. Keller (2016) đề xuất coverage, cost, contribution, commonality, complementarity, cross-effects và conformability làm phép thử xem một chương trình IMC được ghép nối tốt tới đâu. Một danh sách kênh thường chỉ trả lời được coverage và cost, còn năm tiêu chí kia thì bỏ trống.

Tiêu chí (Keller, 2016) Câu hỏi tiêu chí đặt ra cho báo cáo của bạn
Coverage Mỗi phương án tiếp cận được bao nhiêu phần đối tượng mục tiêu, và các nhóm tiếp cận chồng lấn nhau tới đâu?
Cost Chi phí của mỗi phương án so với hiệu quả mà nó được kỳ vọng tạo ra là bao nhiêu?
Contribution Phương án này tự nó đạt được gì, trước khi thêm bất kỳ kênh nào khác?
Commonality Các phương án khác nhau có cùng củng cố một nhóm liên tưởng thương hiệu không?
Complementarity Mỗi phương án có bổ sung liên tưởng mà các phương án khác không mang được không?
Cross-effects Việc tiếp xúc với phương án này có được thiết kế để phương án khác hiệu quả hơn không?
Conformability Phương án có còn tác dụng với người đã bỏ lỡ các thông điệp trước đó, và với nhiều nhóm người tiêu dùng khác nhau không?

Dẫn chứng: Keller (2016), trên Journal of Advertising, đưa ra bảy tiêu chí này để người làm marketing đánh giá mình đã kết hợp các phương án truyền thông hiệu quả và tiết kiệm tới đâu, và ông nêu 5 hướng nghiên cứu cần ưu tiên. Trong danh sách có hai cặp tiêu chí kéo về hai phía ngược nhau, và chính sự căng thẳng đó là chỗ phân tích bắt đầu. Commonality đòi mọi phương án lặp lại một ý nghĩa, trong khi complementarity đòi mỗi phương án thêm vào điều mà các phương án khác không có. Một báo cáo tối đa hoá cả hai cùng lúc tức là chưa đưa ra lựa chọn nào. Tương tự, cross-effects thưởng cho một chuỗi thông điệp được lên kế hoạch, còn conformability đòi mỗi phương án phải hiệu quả với cả người chưa thấy thông điệp nào khác.

Nên làm gì: Hãy đặt bảy tiêu chí thành một bảng đối chiếu với các kênh của nhóm trong Week 9, tuần mà lịch học năm 2026 dành cho góp ý nhóm ở buổi tutorial. Tiêu chí nào báo cáo không trả lời được thì đó hoặc là lỗ hổng cần sửa, hoặc là một đánh đổi cần nói thẳng ra.

First Individual Assignment nên phản biện điều gì?

Trả lời trực tiếp: Outline yêu cầu một bài phân tích tình hình và phân tích truyền thông marketing cho một công ty được giao, xác định một thách thức truyền thông của thương hiệu, và phản biện một chiến dịch IMC nhắm vào đối tượng mục tiêu của bạn (The University of Sydney, 2026b). Bài này chiếm 20% và đánh giá LO1, LO2 và LO3.

Dẫn chứng: Vì bài thuyết trình nhóm phải xây dựng "on the first individual assignment", tức dựa trên bài cá nhân đầu tiên, thách thức mà bạn xác định ở Week 4 sẽ trở thành nguyên liệu cho kế hoạch của nhóm. Một thách thức mơ hồ kiểu "nhận biết thương hiệu thấp" không cho nhóm thứ gì cụ thể để thiết kế. Một thách thức được nêu thành khoảng cách giữa điều mà một nhóm đối tượng xác định đang tin và điều mà thương hiệu cần họ tin sẽ cho nhóm một mục tiêu, đồng thời giao cho mỗi kênh một nhiệm vụ đo được.

Phần phản biện là chỗ lối viết mô tả dễ lấn át nhất. Mô tả một chiến dịch là liệt kê những gì thương hiệu đã làm: kênh nào, sáng tạo ra sao, khẩu hiệu là gì. Phản biện là hỏi những lựa chọn đó có khớp với đối tượng và với thách thức hay không, và không khớp ở đâu. Các tiêu chí của Keller (2016) dùng được cả ở đây. Bạn có thể hỏi các kênh của chiến dịch có củng cố một ý nghĩa không, có phần triển khai nào phụ thuộc vào việc khán giả đã thấy một phần khác chưa, và có bằng chứng nào cho thấy chiến dịch thật sự tạo ra thay đổi.

Nên làm gì: Chỉ dành một đoạn ngắn để nói chiến dịch gồm những gì. Phần còn lại của bài phản biện hãy dành cho ba nhận định: độ khớp với đối tượng, độ khớp với thách thức đã nêu, và sức nặng của bằng chứng cho thấy chiến dịch hiệu quả.

Làm sao xem lại kế hoạch của chính nhóm mình trong Final Individual Assignment?

Trả lời trực tiếp: Hãy coi kế hoạch nhóm đã nộp là một tình huống để phân tích, không phải bài của mình cần bảo vệ. Outline yêu cầu bạn tự xem lại chiến lược truyền thông và chiến lược sáng tạo của nhóm rồi đề xuất một hướng thay thế, và bài có thể hỏi thêm cách bạn đánh giá hiệu quả hoặc điều bạn học được (The University of Sydney, 2026b).

Dẫn chứng: Bài này chiếm 30%, trọng số lớn nhất của cả môn, và đánh giá từ LO1 đến LO5, trong đó có LO5 về "intellectual curiosity, critical thinking and reflection". Bài làm sau khi báo cáo nhóm đã nộp ngày 29 tháng Mười năm 2026, nên kế hoạch không còn sửa được nữa. Vì vậy đây là một bài đánh giá sau sự việc. Bạn không quyết định có nên theo đuổi một kế hoạch hay không, mà nhìn lại để giải thích kế hoạch đã chốt yếu hơn vẻ ngoài của nó ở chỗ nào.

Cái bẫy ở đây là sự nể nang với nhóm. Một bài xem lại chỉ khen các lựa chọn của nhóm rồi gợi ý thêm vài chi tiết nhỏ sẽ đọc như bản tóm tắt báo cáo. Một bài tìm ra giả định yếu nhất của kế hoạch, đưa bằng chứng chống lại giả định đó và dựng phương án thay thế trên một giả định khác mới thể hiện đúng tư duy phản biện mà chuẩn đầu ra gọi tên. Phương án thay thế phải khác ở tầng chiến lược, không chỉ ở tầng triển khai. Đổi nền tảng mạng xã hội này sang nền tảng khác thường chỉ đổi cách triển khai. Đổi đối tượng mục tiêu, mục tiêu truyền thông hay thông điệp cốt lõi mới là đổi chiến lược.

Nên làm gì: Hãy chạy báo cáo của chính nhóm mình qua bảy tiêu chí trong bảng ở trên và chọn tiêu chí mà báo cáo trượt rõ nhất. Dựng phương án thay thế quanh việc sửa đúng chỗ trượt đó, và nêu cách bạn sẽ đo xem cách sửa có hiệu quả không, vì Week 10 của lịch học năm 2026 dành riêng cho đánh giá hiệu quả truyền thông.

Giá trị thương hiệu nằm ở đâu trong một kế hoạch MKTG3112?

Trả lời trực tiếp: LO4 hỏi IMC giúp tạo ý nghĩa thương hiệu ra sao để xây giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng. Keller (1993) định nghĩa giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng là "the differential effect of brand knowledge on consumer response to the marketing of the brand" (Keller, 1993, p. 1), tức khác biệt mà hiểu biết về thương hiệu tạo ra trong phản ứng của người tiêu dùng đối với hoạt động marketing của thương hiệu.

Dẫn chứng: Trong mô hình của Keller (1993), hiểu biết về thương hiệu gồm hai thành phần là nhận biết thương hiệu và hình ảnh thương hiệu, và giá trị thương hiệu hình thành khi người tiêu dùng đã quen thuộc với thương hiệu và mang những liên tưởng thương hiệu tích cực, mạnh và độc đáo. Định nghĩa đó cho mục tiêu truyền thông một đích nhắm xa hơn độ phủ. Một kế hoạch có thể nêu rõ nó đang muốn củng cố liên tưởng nào, và vì sao liên tưởng đó sẽ thay đổi cách đối tượng phản ứng với thương hiệu. LO4 được đánh giá trong bài thuyết trình nhóm, báo cáo nhóm và Final Individual Assignment, nhưng không có trong First Individual Assignment, bài chỉ đánh giá từ LO1 đến LO3.

Nên làm gì: Hãy gọi tên một hoặc hai liên tưởng mục tiêu trong kế hoạch nhóm. Sau đó kiểm từng kênh theo tiêu chí commonality của Keller (2016): kênh đó có mang những liên tưởng này không, hay đang đưa ra một thông điệp khác?

Câu hỏi thường gặp

Cơ cấu điểm MKTG3112 trong Semester 2 năm 2026 là gì?
Hai bài viết cá nhân chiếm 20% và 30%, hai bài nhóm về kế hoạch IMC chiếm 15% và 20%, còn phần tham gia hằng tuần thêm 13% và phần tham gia nghiên cứu thêm 2%. Outline Semester 2 năm 2025 dùng đúng các trọng số này.

MKTG3112 có cho phép dùng AI trong bài đánh giá không?
Outline Semester 2 năm 2026 ghi cả sáu thành phần đều cho phép dùng AI. University of Sydney vẫn yêu cầu bạn ghi nhận mọi lần dùng AI, và trang Canvas của môn có hướng dẫn đầy đủ cho từng bài.

MKTG3112 có môn tiên quyết không?
Có. Trang môn học ghi MKTG1001 là môn tiên quyết, không có môn song hành, môn loại trừ hay yêu cầu kiến thức nền.

MKTG3112 có phải cùng một môn ở mọi trường không?
Không hẳn. Một trang đăng ký chéo tìm thấy qua Google ghi MKTG3112 là môn Marketing Analytics của Emmanuel College ở Boston. Hãy kiểm tên trường trên mọi tài liệu trước khi dựa vào chúng.

MAAS có viết bài MKTG3112 thay sinh viên không?
Không. MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật. Một chuyên gia có thể giúp bạn thử lại lập luận, ví dụ hỏi kế hoạch của bạn trượt tiêu chí nào của Keller, để bạn tự viết bài và tự trình bày phần việc của mình.

Đọc thêm

Với phía thương hiệu của LO4, bạn có thể xem hướng dẫn MKTG3120 Building and Managing Brands, bài đi qua giá trị thương hiệu và độ nổi bật của thương hiệu. Với các kênh số mà Week 7 và Week 8 bàn tới, hãy đọc MKTG3110 Digital Marketing. Nếu bạn muốn luyện phản biện chiến dịch đều đặn mỗi tuần trước Final Individual Assignment, dịch vụ gia sư môn học đại học 1 kèm 1 sẽ ghép bạn với một chuyên gia.


References

Batra, R., & Keller, K. L. (2016). Integrating marketing communications: New findings, new lessons, and new ideas. Journal of Marketing, 80(6), 122–145. https://doi.org/10.1509/jm.15.0419

Keller, K. L. (1993). Conceptualizing, measuring, and managing customer-based brand equity. Journal of Marketing, 57(1), 1–22. https://doi.org/10.1177/002224299305700101

Keller, K. L. (2016). Unlocking the power of integrated marketing communications: How integrated is your IMC program? Journal of Advertising, 45(3), 286–301. https://doi.org/10.1080/00913367.2016.1204967

Kliatchko, J. G. (2008). Revisiting the IMC construct: A revised definition and four pillars. International Journal of Advertising, 27(1), 133–160. https://doi.org/10.1080/02650487.2008.11073043

Sydney Marketing Society. (n.d.). MKTG3112 Marketing Communications. https://www.smsusyd.com/mktg3112-marketing-communications

The University of Sydney. (2025). MKTG3112: Marketing Communications, Semester 2 2025 unit outline. https://www.sydney.edu.au/units/MKTG3112/2025-S2C-ND-CC

The University of Sydney. (2026a). MKTG3112: Marketing Communications. https://www.sydney.edu.au/units/MKTG3112

The University of Sydney. (2026b). MKTG3112: Marketing Communications, Semester 2 2026 unit outline. https://www.sydney.edu.au/units/MKTG3112/2026-S2C-ND-CC

Tools & resources

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.