Ở môn MGMT10002 Principles of Management của University of Melbourne, 80% điểm môn là phần bạn tự làm một mình, gồm bài cá nhân 1000 chữ chiếm 10%, năm bài quiz mỗi bài 4%, và bài thi hai tiếng chiếm 50%. Bài nhóm gánh 20% còn lại. Xuyên suốt cả bốn bài, chuẩn đầu ra thứ ba yêu cầu bạn "identify and critique management approaches", tức nhận diện và phản biện các cách tiếp cận quản trị, và phản biện lại chính là kỹ năng mà phần lớn bài làm năm nhất bỏ sót.
Tác giả: Ban biên tập MAAS · Chuyên gia môn học MAAS thẩm định
Cập nhật lần cuối: 2026-09-14
Chuyên mục: business-management
MGMT10002 là môn nào, và ai học môn này?
Trả lời trực tiếp: MGMT10002 Principles of Management là môn đại học bậc 1, trị giá 12,5 điểm học phần, học trực tiếp tại cơ sở Parkville ở cả Semester 1 và Semester 2 (University of Melbourne, 2026). Môn không có môn tiên quyết, mỗi tuần gồm một buổi lecture 2 tiếng và một buổi tutorial 1 tiếng, và Handbook 2026 ghi tổng thời lượng học là 170 giờ.
Dẫn chứng: Với 12,5 điểm học phần, MGMT10002 là một môn trọn vẹn, và con số 170 giờ lớn hơn nhiều so với 3 giờ lên lớp mỗi tuần, nên phần lớn khối lượng là tự đọc. Môn này còn được mở làm môn breadth cho Bachelor of Arts, Bachelor of Science, Bachelor of Biomedicine, Bachelor of Design và Bachelor of Music, nên lớp tutorial của bạn có thể có cả sinh viên kinh doanh lẫn những bạn chưa từng đọc một cuốn giáo trình quản trị nào. Handbook 2026 chia nội dung thành bốn lĩnh vực. Quản trị bản thân gồm động lực cá nhân, sáng tạo và mục đích sống. Quản trị người khác gồm làm việc nhóm, xung đột, sự đa dạng và lãnh đạo. Quản trị tổ chức bàn về vai trò của doanh nghiệp, việc lập doanh nghiệp mới, lợi thế cạnh tranh và mục đích xã hội. Quản trị hệ sinh thái gồm chuỗi giá trị, đổi mới và quản lý các bên liên quan.
Ở Semester 2 năm 2026, kỳ giảng dạy kéo dài từ ngày 27 tháng Bảy đến ngày 25 tháng Mười năm 2026, do Giáo sư Danny Samson làm điều phối viên chính. Ngày census là 31 tháng Tám năm 2026, hạn cuối rút môn mà không bị tính trượt là 25 tháng Chín năm 2026, và đợt đánh giá kết thúc ngày 20 tháng Mười Một năm 2026.
Mã môn này có một lịch sử bạn nên biết khi đi tìm tài liệu cũ. Từ năm 2010 đến 2013, Handbook ghi MGMT10002 là môn Managing and Leading Organisations, đánh giá bằng một bài thi 2 tiếng chiếm 50% và các bài assignment tổng cộng không quá 5000 chữ chiếm 50%. Tài liệu của giai đoạn đó mô tả một môn khác, dù mang cùng mã.
MGMT10002 được đánh giá thế nào trong năm 2026?
Trả lời trực tiếp: Môn có bốn bài tính điểm (University of Melbourne, 2026). Bài cá nhân 1000 chữ chiếm 10%, nộp ở Week 4. Bài nhóm 2000 chữ, mỗi nhóm từ 3 đến 5 sinh viên, chiếm 20%, nộp ở Week 11. Năm bài quiz trực tuyến mỗi bài 4%, tổng cộng 20%. Bài thi cuối kỳ dài hai tiếng chiếm 50%.

| Bài đánh giá | Trọng số | Thời gian | Độ dài ghi trong Handbook |
|---|---|---|---|
| Bài cá nhân | 10% | Week 4 | 1000 chữ |
| Bài nhóm | 20% | Week 11 | 2000 chữ, nhóm từ 3 đến 5 sinh viên |
| Năm bài quiz trực tuyến | 20% (mỗi bài 4%) | Rải đều trong học kỳ | Tương đương 750 chữ |
| Bài thi cuối kỳ | 50% | Đợt thi | 2 tiếng |
Dẫn chứng: Handbook 2024 ghi đúng bốn bài này, cùng trọng số và cùng số chữ, nghĩa là cấu trúc đánh giá đã giữ nguyên ít nhất 3 năm. Sự ổn định đó giúp bạn ở một điểm, là mô tả của anh chị khoá trên về dạng bài nhiều khả năng vẫn còn đúng. Nhưng nó không trả lời được các chi tiết. Khi MAAS hỏi Google AI Mode về MGMT10002 vào ngày 14 tháng Chín năm 2026, công cụ này đưa ra lịch quiz theo tuần, thời lượng mỗi bài quiz và dạng đề thi, lấy từ các trang chia sẻ tài liệu của sinh viên, trong khi Handbook không hề ghi những chi tiết đó. Perplexity thì bám đúng các con số trong Handbook. Tài liệu người chấm phải bám theo là subject guide trên Canvas của đúng học kỳ bạn đang học.
Nên làm gì: Hãy đọc tỷ trọng điểm như một tín hiệu cho biết nên dồn công sức vào đâu. Riêng bài thi đã nặng gấp 5 lần bài cá nhân, còn năm bài quiz nặng ngang bài nhóm. Sinh viên nào coi quiz là bài kiểm tra đọc cho có sẽ mất một phần năm số điểm.
Vì sao MGMT10002 thưởng điểm cho phản biện hơn là mô tả?
Trả lời trực tiếp: Vì ba trong năm chuẩn đầu ra đòi hỏi nhiều hơn nhớ kiến thức (University of Melbourne, 2026). Chuẩn đầu ra 2 yêu cầu áp dụng lý thuyết để khuyến nghị, chuẩn đầu ra 3 yêu cầu phản biện, và chuẩn đầu ra 5 yêu cầu thẩm định các khung lý thuyết. Bài 1000 chữ chỉ định nghĩa lý thuyết thì dừng ở chuẩn đầu ra 1.
Dẫn chứng: Chuẩn đầu ra đầu tiên, mô tả các lý thuyết và mô hình cơ bản, là chuẩn duy nhất mà một bản tóm tắt đáp ứng được. Phần kỹ năng chung trong Handbook cũng nói cùng một hướng, khi ghi rằng kỹ năng giải quyết vấn đề được rèn qua các case study "where students have to apply theoretical material to a mixture of hypothetical and real-world case studies", tức sinh viên phải áp dụng lý thuyết vào cả tình huống giả định lẫn tình huống có thật. Perplexity cũng đưa ra lời khuyên tương tự khi MAAS thử hỏi, rằng đừng dành phần lớn số chữ cho định nghĩa khái niệm.
Giới hạn số chữ làm lựa chọn này rõ hơn. Trong 1000 chữ, một bạn dành 400 chữ giải thích mô hình sẽ chỉ còn 600 chữ cho phần áp dụng và đánh giá. Một bạn định nghĩa mô hình trong 2 câu rồi đi thẳng vào các giả định của nó thì còn gần như cả bài cho phần mang lại điểm ở các chuẩn đầu ra cao hơn.
Nên làm gì: Trước khi viết, hãy tách câu hỏi thành ba câu nhỏ hơn. Lý thuyết này giả định điều gì về con người hoặc tổ chức? Nghiên cứu nào đã kiểm tra giả định đó? Trong tình huống nào, một nhà quản trị làm theo lý thuyết này sẽ ra quyết định tệ hơn?
Làm sao phản biện một lý thuyết quản trị mà không chỉ liệt kê điểm yếu?
Trả lời trực tiếp: Hãy nhắm vào bằng chứng và giả định, đừng nhắm vào tuổi của lý thuyết. Tổng quan về tháp nhu cầu của Maslow chỉ tìm thấy sự ủng hộ một phần (Wahba & Bridwell, 1976), và hình ảnh nhà quản trị trong giáo trình từng bị đối chiếu với công việc quan sát thực tế (Mintzberg, 1975). Lời phản biện tốt nêu lý thuyết dự đoán gì và thực tế lệch ở đâu.
Dẫn chứng: Wahba và Bridwell (1976) kết luận các nghiên cứu chỉ cho "only partial support for the concept of need hierarchy", tức chỉ ủng hộ một phần khái niệm tháp nhu cầu. Hai tác giả rà mười nghiên cứu phân tích nhân tố và ba nghiên cứu xếp hạng. Các nghiên cứu cắt ngang không cho thấy bằng chứng rõ ràng cho mệnh đề của Maslow rằng nhu cầu bị thiếu hụt sẽ chi phối hành vi, trừ nhu cầu tự hiện thực hoá, còn các nghiên cứu theo thời gian không ủng hộ mệnh đề rằng thoả mãn một nhu cầu sẽ kích hoạt nhu cầu kế tiếp. Lập luận như vậy mạnh hơn nhiều so với câu "Maslow đã lỗi thời", vì nó gọi đúng tên mệnh đề đã không đứng vững.
Mintzberg (1975), trong bài đăng trên Harvard Business Review, đặt những gì ông gọi là folklore, tức huyền thoại về nhà quản trị, cạnh các dữ kiện quan sát được. Huyền thoại vẽ ra một người lập kế hoạch điềm tĩnh và có hệ thống, đúng hình mẫu nhà quản trị trong mô hình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. Những nhà quản trị ông quan sát lại làm việc theo từng quãng ngắn, đa dạng và đứt đoạn, và ông mô tả công việc của họ qua mười vai trò. Bài viết này nhận giải McKinsey cho bài hay nhất của Harvard Business Review năm 1975.
Ghoshal (2005) đẩy phản biện lên một tầng cao hơn. Ông lập luận rằng "by propagating ideologically inspired amoral theories, business schools have actively freed their students from any sense of moral responsibility", nghĩa là khi truyền bá các lý thuyết phi đạo đức mang màu hệ tư tưởng, trường kinh doanh đã tước khỏi sinh viên mọi ý thức trách nhiệm đạo đức. Mục tiêu của ông không phải một mô hình riêng lẻ mà là những giả định nhiều mô hình cùng chia sẻ, nhất là việc gạt bỏ ý chí và lựa chọn của con người. Lập luận này nối thẳng với các chủ đề về mục đích xã hội trong lĩnh vực quản trị tổ chức.
Nên làm gì: Dựng mỗi đoạn phản biện theo bốn nhịp: nêu điều lý thuyết khẳng định, dẫn bằng chứng đã kiểm tra điều đó, chỉ ra điều kiện khiến lý thuyết không còn đúng, rồi nói nhà quản trị trong tình huống của bạn nên làm gì thay thế.
Một khuyến nghị tốt cho MGMT10002 trông như thế nào?
Trả lời trực tiếp: Khuyến nghị tốt xuất phát từ một chẩn đoán, nói rõ ai là người hành động, và thừa nhận cái giá phải trả (University of Melbourne, 2026). Chuẩn đầu ra 2 đòi hỏi "realistic solutions and recommendations", nên một câu như "nhà quản trị nên áp dụng lãnh đạo chuyển đổi" sẽ được điểm thấp nếu dữ kiện của case không giải thích vì sao phong cách đó phù hợp và nó tốn kém gì.
Ví dụ: Giả sử case mô tả một nhóm bán lẻ có tỷ lệ nghỉ việc cao sau đợt tái cấu trúc. Bài làm mô tả sẽ liệt kê các yếu tố duy trì và yếu tố động viên của Herzberg. Bài làm phản biện sẽ chỉ ra rằng lương và sự ổn định công việc, vốn đều là yếu tố duy trì, đã thay đổi trong đợt tái cấu trúc, đề xuất làm rõ vai trò trước khi thêm các chương trình ghi nhận, rồi thừa nhận giới hạn của chẩn đoán này, là một case study hiếm khi cho đủ dữ liệu để tách một vấn đề về động lực khỏi một vấn đề về lãnh đạo.
Dẫn chứng: Chuẩn đầu ra 4 đặt thêm một phép thử. Nó yêu cầu phân tích môi trường bên ngoài và bên trong ảnh hưởng tới tổ chức, và đánh giá tác động của chúng lên đổi mới và khởi nghiệp. Khuyến nghị nào bỏ qua môi trường, chẳng hạn đề xuất mở rộng quy mô trong lúc case đã ghi rõ nguồn cung đang thiếu hụt, sẽ không đạt chuẩn đầu ra này dù lý thuyết được áp dụng đúng.
Nhóm từ 3 đến 5 sinh viên nên làm bài nhóm thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy tính trước chuyện đóng góp không đều ngay từ đầu, vì bản báo cáo 2000 chữ có thể chia cho tới 5 người. Tình trạng ỷ lại tăng lên khi phạm vi dự án và quy mô nhóm tăng (Aggarwal & O'Brien, 2008). Một khảo sát tại một trường đại học ở Úc cũng cho thấy chuyện có người ăn theo là mối lo lớn nhất về làm việc nhóm ở mọi ngành (Hall & Buzwell, 2013).
Dẫn chứng: Hall và Buzwell (2013) khảo sát 205 sinh viên thuộc mọi khoa và phân tích các câu trả lời tự do của họ. Hai tác giả ghi nhận rằng không đóng góp chưa chắc là do thờ ơ, vì có những bạn sẵn lòng làm nhưng vẫn tụt lại vì những lý do khác. Aggarwal và O'Brien (2008) viết rằng "the incidence of social loafing increases with the scope of the project and the size of the student group" (Aggarwal & O'Brien, 2008, p. 255), nghĩa là tình trạng ỷ lại tăng theo phạm vi dự án và quy mô nhóm, và còn thấy rằng đánh giá chéo nhiều lần trong quá trình làm dự án giúp giảm tình trạng ỷ lại. Mục MGMT10002 trong Handbook không nói điểm bài nhóm được chia thế nào, nên hãy kiểm tra subject guide trên Canvas trước khi mặc định mọi thành viên đều nhận cùng một điểm.
Rủi ro thứ hai nằm ở cách chia bài. Một nhóm 5 người chia 2000 chữ thành năm phần, mỗi phần 400 chữ, thường cho ra năm bài luận nhỏ dùng năm khung lý thuyết khác nhau. Người chấm sẽ đọc đó là một danh sách lý thuyết, không phải một lập luận.
Nên làm gì: Thống nhất một chẩn đoán trung tâm cho case ngay trong buổi họp đầu tiên, rồi chia phần sao cho mỗi phần đều phục vụ chẩn đoán đó. Đặt hạn nội bộ sớm hơn Week 11 vài ngày, và giao cho một thành viên biên tập toàn bộ báo cáo theo một mạch lập luận duy nhất. Nếu có thành viên ngừng phản hồi, hãy báo tutor sớm thay vì đợi tới tuần cuối.
Nên ôn bài thi hai tiếng chiếm 50% như thế nào?
Trả lời trực tiếp: Hãy chuẩn bị để áp dụng và đánh giá lý thuyết trong áp lực thời gian, không phải để chép lại định nghĩa (University of Melbourne, 2026). Bài thi chiếm một nửa điểm môn, và các chuẩn đầu ra nó kiểm tra gồm áp dụng lý thuyết vào vấn đề của tổ chức và thẩm định các khung lý thuyết. Mỗi bản tóm tắt chủ đề nên xoay quanh giả định, bằng chứng và giới hạn của lý thuyết.
Dẫn chứng: Handbook không công bố dạng đề thi, còn các dạng đề lan truyền trên trang chia sẻ tài liệu thì không đối chiếu được với Handbook. Điều Handbook xác định rõ là phạm vi, gồm bốn lĩnh vực đi từ động lực cá nhân tới quản lý các bên liên quan, cùng năm chuẩn đầu ra. Một trang tóm tắt cho mỗi chủ đề, ghi mục đích của lý thuyết, giả định chính, một nghiên cứu đã kiểm tra nó, một giới hạn và một ví dụ ngắn, sẽ phủ được mọi chuẩn đầu ra từ mô tả tới thẩm định.
Nên làm gì: Dùng các bài quiz làm bài tập cho kỳ thi. Sau mỗi bài quiz, viết một đoạn giải thích lý thuyết nào phù hợp nhất với một tình huống của tuần đó và vì sao một lý thuyết khác kém phù hợp hơn. Qua 5 bài quiz, bạn sẽ có 5 đoạn phản biện đã luyện trước khi vào đợt thi.
Câu hỏi thường gặp
Cơ cấu điểm của MGMT10002 năm 2026 là gì?
Bài cá nhân chiếm 10%, bài nhóm 20%, năm bài quiz trực tuyến tổng cộng 20%, và bài thi cuối kỳ 50%. Handbook 2024 ghi đúng cấu trúc này.
MGMT10002 có môn tiên quyết không?
Không. Handbook 2026 không ghi môn tiên quyết, môn song hành hay môn không được học cùng, và môn này được mở làm môn breadth cho nhiều chương trình cử nhân.
Mỗi nhóm của MGMT10002 có bao nhiêu sinh viên?
Handbook quy định nhóm từ 3 đến 5 sinh viên cho bài nhóm 2000 chữ. Hãy xem subject guide trên Canvas để biết cách lập nhóm và cách chia điểm.
Semester 2 năm 2026 còn kịp rút môn MGMT10002 không?
Handbook ghi ngày 25 tháng Chín năm 2026 là hạn cuối rút môn mà không bị tính trượt. Với sinh viên Commonwealth Supported, môn rút sau ngày census vẫn bị tính vào Student Learning Entitlement.
MAAS có làm bài MGMT10002 thay sinh viên không?
Không. MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật. Chuyên gia có thể giúp bạn luyện cách biến một lý thuyết thành một lời phản biện và một khuyến nghị, để bạn tự viết bài và tự đi thi.
Đọc thêm
Với một môn năm nhất khác về hành vi tổ chức, bạn có thể xem hướng dẫn MGMT1135 Organisational Behaviour, bài bàn về lý do bằng chứng nên đứng trên trực giác. Với môn nền tảng quản trị ở bậc sau đại học, hãy đọc BUSM40005 Foundations of Management. Nếu bạn muốn luyện đều đặn cách xây dựng câu trả lời phản biện, dịch vụ gia sư môn học đại học 1 kèm 1 sẽ ghép bạn với một chuyên gia để làm bài tập theo tuần.
References
Aggarwal, P., & O'Brien, C. L. (2008). Social loafing on group projects: Structural antecedents and effect on student satisfaction. Journal of Marketing Education, 30(3), 255–264. https://doi.org/10.1177/0273475308322283
Ghoshal, S. (2005). Bad management theories are destroying good management practices. Academy of Management Learning & Education, 4(1), 75–91. https://doi.org/10.5465/amle.2005.16132558
Hall, D., & Buzwell, S. (2013). The problem of free-riding in group projects: Looking beyond social loafing as reason for non-contribution. Active Learning in Higher Education, 14(1), 37–49. https://doi.org/10.1177/1469787412467123
Mintzberg, H. (1975). The manager's job: Folklore and fact. Harvard Business Review, 53(4), 49–61.
University of Melbourne. (2026). Principles of Management (MGMT10002). The University of Melbourne Handbook. https://handbook.unimelb.edu.au/2026/subjects/mgmt10002
Wahba, M. A., & Bridwell, L. G. (1976). Maslow reconsidered: A review of research on the need hierarchy theory. Organizational Behavior and Human Performance, 15(2), 212–240. https://doi.org/10.1016/0030-5073(76)90038-6
Tools & resources
- University of Melbourne Handbook 2026, MGMT10002 assessment để xem trọng số và số chữ của từng bài
- University of Melbourne Handbook 2026, MGMT10002 overview để xem bốn lĩnh vực và các chuẩn đầu ra
- University of Melbourne Handbook 2026, MGMT10002 dates and times để xem ngày census và hạn rút môn
- University of Melbourne Handbook 2024, MGMT10002 assessment để đối chiếu cấu trúc cũ, vốn giống hệt
