◆ Ứng tuyển tiến sĩ
Tìm giáo sư hướng dẫn tiến sĩ hợp hướng nghiên cứu bằng cách nào?
Trả lời thẳng: Cách đáng tin nhất là đi từ chính các bài báo gần với câu hỏi của bạn, lấy tên tác giả làm danh sách thô, rồi lọc bằng công bố gần đây, khả năng nhận nghiên cứu sinh và nguồn tài trợ, thay vì đi từ danh bạ giảng viên của khoa. Bạn cần một danh sách rút gọn gồm nhiều tên có căn cứ, để không lá hồi âm nào một mình quyết định hồ sơ của bạn.
Cập nhật lần cuối: 2026-09-05
Phần lớn ứng viên coi việc tìm giáo sư hướng dẫn là một việc tra cứu. Họ mở trang danh bạ giảng viên của khoa, lướt qua các hồ sơ, chọn người có phần giới thiệu nghe gần với mình nhất rồi viết thư cho người đó. Vì bước này trông như phần nhẹ nhàng nhất của cả bộ hồ sơ, nó thường chỉ được dành cho một buổi chiều. Bài này đi theo hướng ngược lại, để bạn biết nên đọc bằng chứng nào và nên bỏ qua bằng chứng nào khi dựng danh sách.
◆ Câu hỏi 1 / 7 · Điều dự báo rắc rối
Điều gì dự báo rắc rối với người hướng dẫn về sau?
Trả lời thẳng: Thứ dự báo rắc rối về sau không phải là bạn chọn tên nào, mà là bạn đã có bao nhiêu tên để chọn. Trong một khảo sát 1.796 nghiên cứu sinh, 11% cho biết họ chọn người hướng dẫn vì không còn giảng viên nào khác làm về đề tài đó, và chính nhóm này báo cáo nhiều khó khăn hơn cùng mức tự tin thấp hơn về buổi bảo vệ (Pavliuk & Zhuchkova, 2025).
Vì vậy, tìm giáo sư hướng dẫn thực chất là dựng một danh sách nhiều tên, và danh sách đó sinh ra từ tài liệu học thuật chứ không sinh ra từ danh bạ của trường.
Phát hiện này kéo theo hai hệ quả mà phần còn lại của bài sẽ đi qua. Hệ quả thứ nhất là tên ứng viên đến từ các bài báo chứ không đến từ trang hồ sơ giảng viên. Hệ quả thứ hai là một danh sách chỉ có một tên nên được coi là tín hiệu cảnh báo, chứ chưa phải một quyết định đã xong.
◆ Câu hỏi 2 / 7 · Cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu nào thật sự tìm ra người theo chủ đề?
Trả lời thẳng: Các cơ sở dữ liệu tài liệu làm được việc đó, vì chúng lập chỉ mục theo thứ người ta đã viết. Danh bạ của trường thì không, vì nó lập chỉ mục theo nơi người ta đang làm việc. Hãy bắt đầu từ Google Scholar, Scopus, Web of Science, PubMed hoặc arXiv, tìm bằng chính câu hỏi của bạn, rồi lấy dòng tác giả của 15 tới 20 bài gần nhất làm danh sách thô.
Đặt đường đi đó cạnh đường đi qua danh bạ thì thấy ngay chỗ khác nhau. University of Glasgow, kiểm ngày 5 tháng 9 năm 2026, đăng danh mục cơ hội nghiên cứu sau đại học dưới dạng bảng chữ cái các nhóm ngành, chạy từ Accounting and Finance tới Veterinary Medicine, và mở thêm một lối riêng tên là "Staff research interests search". Chính cấu trúc đó đã nói thật về độ phân giải của nó. Một nhóm ngành như Psychology and Neuroscience chứa hàng trăm câu hỏi nghiên cứu khác nhau, và danh bạ không cho bạn biết năm nay ai đang làm câu hỏi nào trong số đó.
Danh mục tài liệu tham khảo của chính bạn là một bộ chỉ mục tốt hơn mọi danh bạ, bởi nó đã được lọc sẵn theo mức liên quan. Nếu một bài báo gần với câu hỏi của bạn tới mức bạn phải trích nó, thì tác giả của bài đó đương nhiên là một ứng viên. Cách làm này đi ngược với thói quen thông thường, vốn bắt đầu từ trường, rồi tới người, rồi mới tới đề tài. Khi bạn chạy theo chiều đề tài trước, người sau và trường cuối cùng, chuyện chọn quốc gia hay thành phố sẽ tự xếp chỗ về sau.
◆ Câu hỏi 3 / 7 · Từ khoá tìm kiếm
Biến hướng nghiên cứu thành từ khoá tìm kiếm thế nào?
Trả lời thẳng: Hãy viết câu hỏi ở mức có biến số, có nhóm đối tượng và có phương pháp, đừng viết ở mức tên ngành. Cụm "học máy trong y tế" kéo về hàng chục nghìn tác giả và không tách được ai, còn cụm "mô hình diễn giải được để phát hiện sớm bệnh tim mạch trên dữ liệu lâm sàng dài hạn" kéo về một nhóm tác giả đủ nhỏ để bạn đọc hết.
Phép thử cho một chuỗi tìm kiếm tốt là nó trả về một tập kết quả bạn đọc xong trong một tuần. Nếu truy vấn trả về 40.000 kết quả thì truy vấn đó đang mô tả cả một ngành, mà một ngành thì không hướng dẫn nghiên cứu sinh nào cả. Bài thu hẹp hướng nghiên cứu tiến sĩ của MAAS nói về việc mài sắc câu hỏi, một việc nên làm xong trước khi bắt đầu tìm người, vì cuộc tìm kiếm người hướng dẫn chỉ sắc đúng bằng câu hỏi nghiên cứu bạn đang có.
Bạn cũng nên giữ nguyên lớp thuật ngữ của chính các bài báo. Mỗi ngành có thể gọi cùng một đối tượng bằng những cái tên khác nhau, và cái tên mà nhóm nghiên cứu bạn muốn gia nhập đang dùng mới là cái tên kéo được họ về trong kết quả tìm kiếm.
◆ Câu hỏi 4 / 7 · Bao nhiêu người
Danh sách nên có bao nhiêu người?
Trả lời thẳng: Danh sách cần đủ nhiều để không một lá hồi âm nào một mình quyết định kết cục. Bằng chứng hiện có không chốt một con số, nhưng nó chỉ ra rõ chỗ hỏng khi danh sách quá mỏng, đó là tình huống "không còn lựa chọn nào khác", vốn gắn với cả việc gặp nhiều khó khăn trong tương tác lẫn mức tự tin thấp hơn về buổi bảo vệ (Pavliuk & Zhuchkova, 2025).
Diện không đóng học phí
71%
trong số 1.796 người trả lời đang học ở diện không đóng học phí
Không có lựa chọn khác
11%
chọn người hướng dẫn vì không còn giảng viên nào khác làm về đề tài đó, và nhóm này báo cáo nhiều khó khăn hơn cùng mức tự tin thấp hơn về buổi bảo vệ
1.796 nghiên cứu sinh ở Nga chọn người hướng dẫn theo tiêu chí nào
Tỷ lệ người trả lời nêu từng tiêu chí, tính theo phần trăm. Mỗi người được chọn nhiều tiêu chí, nên tổng tám thanh vượt xa 100%.
Lưu hình này

Pavliuk và Zhuchkova (2025) khảo sát 1.796 nghiên cứu sinh trên toàn nước Nga năm 2022, trong đó 25% thuộc khối khoa học xã hội, 23% khối công nghệ, 23% khối khoa học tự nhiên và toán, 17% khối nhân văn và 12% khối khoa học giáo dục. Người trả lời được chọn nhiều tiêu chí cùng lúc. Có 64% nêu uy tín và chuyên môn đúng đề tài luận án tiến sĩ, 59% nêu mức trùng khớp hướng nghiên cứu, và 40% nêu nhận xét tốt từ nghiên cứu sinh hoặc giảng viên khác, cũng 40% nêu trải nghiệm làm việc tốt trước đó với chính người này. Thành tích đã có nghiên cứu sinh bảo vệ thành công được 32% nêu, số bài báo và số lần báo cáo hội thảo được 25% nêu, quan hệ thân quen cũng được 25% nêu, và 11% nêu việc không còn giảng viên nào khác làm về đề tài đó.
Các con số này không cộng lại thành 100%, và chính chỗ đó đáng để ý. Vì Pavliuk và Zhuchkova (2025) cho phép chọn nhiều đáp án nên tổng của 8 lựa chọn trên vượt xa 100%, nghĩa là phần lớn người trả lời vốn đã phối hợp nhiều tiêu chí chứ không dựa vào một tiêu chí duy nhất. Phép phân tích thành phần chính (principal component analysis) của hai tác giả rút 8 lựa chọn đó về bốn chiến lược, giải thích được 74% phương sai, gồm chuyên môn đúng đề tài, lịch sử hướng dẫn thành công, quan hệ cá nhân tốt, và "không còn lựa chọn nào khác". Hai chiến lược đầu cho kết quả tốt nhất: chọn theo chuyên môn đúng đề tài làm giảm mức thiếu tự tin 0,18 trên mỗi đơn vị chuẩn hoá, chọn theo lịch sử hướng dẫn làm giảm 0,06, còn tình huống không còn lựa chọn nào khác thì đẩy cả hai chỉ số theo chiều xấu.
Mẫu năm 2022 còn một chi tiết đáng mang theo. Có 71% trong số 1.796 người trả lời đang học ở diện không đóng học phí, nên phần lớn họ chọn người hướng dẫn bên trong một hệ thống đã có tài trợ, chứ không phải bỏ tiền để đi vòng qua tình trạng khan hiếm người hướng dẫn.
Có hai giới hạn nên nói thẳng. Mẫu này thuộc một hệ thống quốc gia có quy tắc phân công riêng, và thứ được đo là mức khó khăn cùng mức tự tin do chính nghiên cứu sinh tự báo cáo, chứ không phải tỷ lệ hoàn thành hay kết quả bảo vệ. Phần chuyển được sang bối cảnh khác là hình dạng của phát hiện, rằng số phương án khả thi mà một nghiên cứu sinh đang nắm trong tay tự nó đã là một biến số, chứ không phải một điều kiện nền.
◆ Câu hỏi 5 / 7 · Trang hồ sơ giảng viên
Vì sao trang hồ sơ giảng viên là bằng chứng yếu nhất bạn có?
Trả lời thẳng: Vì trang hồ sơ được viết ra để thuyết phục. Marder và cộng sự (2021) phỏng vấn sâu 19 người về việc chọn người hướng dẫn ở các trường kinh doanh tại Vương quốc Anh và thấy trang hồ sơ vận hành như một công cụ quản trị ấn tượng, với phán đoán xếp thành thứ bậc tăng dần, đi từ nhóm thuộc tính sàng lọc tới năng lực chuyên môn rồi tới sự ấm áp.
Nghiên cứu của Marder và cộng sự (2021) đăng năm 2021 trên The International Journal of Management Education, tập 19, số 1, và là một trong số ít công trình soi vào chính quá trình ứng viên đánh giá người hướng dẫn, thay vì soi vào mối quan hệ diễn ra sau đó. Nhóm tác giả dựng một bảng phân loại bốn khuôn mẫu mà ứng viên đọc ra từ trang hồ sơ, đặt tên là The Guru, The Friend, The Machine và The Dud. Đi kèm là một sự đánh đổi làm nảy sinh các khuôn mẫu ấy: ứng viên có xu hướng đọc người năng lực cao là người lạnh lùng hơn, và đọc người ấm áp là người kém năng lực hơn. Marder và cộng sự (2021) cũng ghi lại vì sao phán đoán của ứng viên lại nặng ký đến vậy, khi mô tả rằng ở các trường kinh doanh "cách phân công phổ biến nhất là để sinh viên tự chọn". Nói cách khác, trang hồ sơ bạn đang đọc do chính người bạn đang đánh giá viết ra, với mục đích thu hút bạn.
Ở nơi việc chọn người hướng dẫn diễn ra theo cách đó, toàn bộ sức nặng của vòng lọc đầu tiên dồn lên một văn bản mà giảng viên tự viết về mình. Các công bố gần đây thì ngược lại, yếu hơn với vai trò tự giới thiệu nhưng mạnh hơn với vai trò bằng chứng, vì chúng đã qua tay những người phản biện không có lợi ích gì trong việc tuyển bạn. Đó cũng là lý do lộ trình ứng tuyển tiến sĩ của MAAS lọc ứng viên bằng 2 tới 3 công bố gần nhất của họ chứ không lọc bằng trang tiểu sử.
Có thêm hai phép kiểm mang tính cơ học. Ở nhiều ngành, tác giả đứng cuối của một bài báo là người hướng dẫn còn tác giả đứng đầu là nghiên cứu sinh, nhưng quy ước xếp tên khác nhau giữa các ngành đủ nhiều để bạn phải mở trang nhóm nghiên cứu ra kiểm tra thay vì suy đoán. Bên cạnh đó, một bài báo cách đây sáu năm chỉ cho biết nhóm đó từng làm gì, nên công bố mới nhất cần được cho trọng số cao nhất.
◆ Câu hỏi 6 / 7 · Kiểm trước khi chọn tên
Kiểm những gì trước khi một cái tên thành mục tiêu?
Trả lời thẳng: Hãy kiểm ba thứ không liên quan gì tới mức hợp hướng, gồm người đó có nhận nghiên cứu sinh trong kỳ tuyển này không, vị trí đó có nguồn tài trợ không, và công việc hiện tại của họ có còn chạm vào câu hỏi của bạn không. Một cái tên trượt bất kỳ điều nào trong ba điều đó thì chưa phải là một đầu mối đáng theo.
Các nghiên cứu về việc chọn người hướng dẫn liên tục cho thấy ứng viên cân nhắc nhiều thứ ngoài chuyện trùng đề tài. Shafiq và cộng sự (2020) khảo sát 315 sinh viên nghiên cứu tại Malaysia trong khoảng từ tháng tám tới tháng mười năm 2018, gồm 194 nữ và 121 nam, và mô hình đã kiểm định của nhóm gồm ba cấu trúc, là đặc điểm nhân khẩu của người hướng dẫn, chuyên môn của họ và diện mạo bên ngoài của họ, với phần phân tích nhân tố khẳng định chạy trên một mẫu kiểm chứng gồm 158 người. Phần điểm lại các nghiên cứu đi trước trong bài của nhóm nêu thẳng vì sao phải xem người hướng dẫn còn nghiên cứu hay không, rằng "nếu người hướng dẫn không còn là một nhà nghiên cứu đang hoạt động thì gánh nặng đạt các chỉ tiêu nghiên cứu dồn hết sang phía người được hướng dẫn" (Shafiq và cộng sự, 2020, tr. 290). Cấu trúc chuyên môn trong mô hình chỉ cho phương sai trích trung bình 0,41, con số mà chính nhóm tác giả đã tự nêu ra. Vì vậy bạn nên đọc mô hình này như một bản đồ về những thứ ứng viên cân nhắc, chứ không phải một bảng chấm điểm người hướng dẫn.
Bài của Shafiq và cộng sự (2020) nằm từ trang 285 tới trang 304 thuộc tập 15 của International Journal of Doctoral Studies, xuất bản năm 2020. Chuyện người hướng dẫn còn chỗ nhận nghiên cứu sinh hay không nằm hoàn toàn bên ngoài mô hình đó, trong khi đây lại là phép kiểm hay trượt nhất. Bài một người hướng dẫn nhận được bao nhiêu nghiên cứu sinh của MAAS giải thích cái trần đó hiện nằm ở đâu, còn bài ai thật sự quyết suất học bổng tiến sĩ đi vào phép kiểm thứ hai về nguồn tài trợ.
◆ Câu hỏi 7 / 7 · MAAS làm phần nào
MAAS làm phần nào, và dừng ở đâu?
Trả lời thẳng: MAAS cùng bạn dựng và bảo vệ danh sách rút gọn, đi từ 20 tới 30 khoa ứng viên xuống một bảng định vị 12 tới 15 giáo sư. Cố vấn gánh phần đọc tài liệu đứng sau danh sách và soạn bản nháp thư cho từng giáo sư, còn bạn sửa và duyệt từng lá trước khi thư được gửi từ hòm thư học thuật mang tên bạn. Mọi quyết định vẫn thuộc về bạn.
Dịch vụ tư vấn hồ sơ tiến sĩ nước ngoài đi từ hướng nghiên cứu của bạn ra ngoài. Cố vấn soạn bản nháp, bạn sửa và quyết định nội dung, và không lá thư nào tới giáo sư khi bạn chưa đọc và chưa đồng ý. Sau khi bạn duyệt, MAAS gửi thư từ một hòm thư học thuật mang tên bạn, lập riêng cho đợt tìm kiếm, rồi bàn giao hòm thư đó cùng toàn bộ lịch sử trao đổi cho bạn khi dịch vụ kết thúc. Hồ sơ ứng tuyển thì hoàn toàn thuộc về bạn, vì bạn đọc, chỉnh và duyệt mọi tài liệu rồi tự nộp dưới tên mình, còn MAAS không nộp hồ sơ thay bạn và không đứng tên đại diện cho bạn. Về việc ghép bạn với một cố vấn của MAAS, khi mạng lưới đã sẵn người phù hợp thì việc ghép thường hoàn tất trong vòng 48 giờ, hạn nộp gấp thì MAAS có thể ưu tiên ghép ngay, còn khi chưa có người phù hợp thì MAAS mở một đợt tuyển riêng, thường mất khoảng hai tuần. Không có cam kết nào về kết quả, vì quyền quyết định nhận nghiên cứu sinh thuộc về khoa.
Câu hỏi thường gặp
Nên viết thư cho tác giả đứng đầu hay tác giả đứng cuối của bài báo mình thích?
Hãy mở trang nhóm nghiên cứu ra kiểm tra thay vì suy đoán. Ở nhiều ngành thực nghiệm, tác giả đứng cuối là người dẫn nhóm và là người hướng dẫn, còn tác giả đứng đầu thường chính là nghiên cứu sinh đã làm phần việc đó. Ở những ngành xếp tên theo thứ tự bảng chữ cái, vị trí của tên không mang thông tin nào cả.
Nếu công việc gần đây của giáo sư đã rời xa bài báo mình thích thì sao?
Khi đó họ là ứng viên yếu hơn mức mà bài báo gợi ra. Hãy cho 2 tới 3 công bố mới nhất trọng số cao nhất, vì người ta nhận hướng dẫn theo những gì mình đang làm chứ không theo những gì đã công bố sáu năm trước.
Cả thế giới chỉ có đúng một người làm về đề tài của tôi thì có sao không?
Đó là tín hiệu để mở rộng câu hỏi nghiên cứu chứ không phải lý do để đi tiếp. Theo Pavliuk và Zhuchkova (2025), nhóm nghiên cứu sinh chọn người hướng dẫn vì không có phương án nào khác báo cáo nhiều khó khăn hơn và ít tự tin hơn nhóm chọn theo tiêu chí học thuật.
Số lượng công bố của người hướng dẫn có quan trọng không?
Ít quan trọng hơn ứng viên vẫn tưởng. Trong khảo sát tại Nga của Pavliuk và Zhuchkova (2025), số bài báo và số lần báo cáo hội thảo chỉ được 25% người trả lời nêu ra, trong khi uy tín và chuyên môn đúng đề tài luận án được 64% nêu.
Một công bố phải mới tới mức nào thì mới tính?
Hãy lấy 2 tới 3 công bố gần nhất làm bằng chứng và coi những gì cũ hơn khoảng 5 năm là phần nền. Nhóm nghiên cứu có thể chuyển hướng, tài trợ có thể kết thúc, và một bài đăng năm 2019 có khi đang mô tả một dự án đã đóng từ năm 2021.
Có nên tiếp cận nhiều giáo sư trong cùng một trường không?
Trong cùng một khoa thì nên đi lần lượt từng người, còn các ứng viên song song thì nên đặt ở những trường khác nhau. Khoa thường nhỏ, nên việc tiếp cận cùng lúc nhiều đồng nghiệp trong một khoa rất dễ bị nhận ra.
Bài liên quan của MAAS
References
Marder, B., Oliver, S., Yau, A., Lavertu, L., Perier, C., Frank, M., & Cowan, K. (2021). Impression formation of PhD supervisors during student-led selection: An examination of UK business schools with a focus on staff profiles. The International Journal of Management Education, 19(1), 100453. https://doi.org/10.1016/j.ijme.2021.100453
Pavliuk, D., & Zhuchkova, S. (2025). Choosing to succeed? Insights into doctoral students' supervisor selection and its outcomes. PLOS ONE, 20(7), e0328471. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0328471
Shafiq, A., Pahlevan Sharif, S., & Jan, A. (2020). Psychometric analysis of a proposed model to determine factors influencing selection of a research supervisor. International Journal of Doctoral Studies, 15, 285–304. https://doi.org/10.28945/4567
Tools & resources
- Danh mục cơ hội nghiên cứu sau đại học và công cụ tìm theo hướng nghiên cứu của giảng viên, University of Glasgow: https://www.gla.ac.uk/research/opportunities/howtoapplyforaresearchdegree/
Buổi tư vấn miễn phí 20 phút là một cuộc trao đổi về hoàn cảnh của bạn và hướng nghiên cứu bạn đang dựng danh sách từ đó.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
