Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

Cách viết conclusion cho essay để không chỉ tóm tắt lại bài?

21 phút đọc4,112 từNEW

Cách viết conclusion cho essay là trả lời lại câu hỏi của đề bằng lập trường bạn đã chứng minh, rồi nói vì sao lập trường đó đáng quan tâm.

Qua bài này, bạn tự viết và tự kiểm được một đoạn kết cho essay hay assignment đại học bằng tiếng Anh, tránh bốn kiểu kết yếu, quyết định độ dài và quyết định có dùng cụm "In conclusion" hay không. Bài dành cho sinh viên Việt Nam viết essay hay assignment cho một môn dạy bằng tiếng Anh, và không bàn về tiểu luận tiếng Việt ở trường trong nước. Phần mở bài nằm ở bài cách viết mở bài essay, câu luận điểm được phân tích kỹ ở bài cách viết thesis statement, còn đoạn kết của chương cuối một bài nghiên cứu dài thì có bài how to write dissertation conclusion riêng.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-07
Chuyên mục: writing-tips

Một người đang đọc lại và chấm bản in một bài essay để kiểm tra phần kết
Ảnh minh hoạ

Conclusion của essay là gì, và nó khác phần tóm tắt ở đâu?

Trả lời thẳng: Conclusion là đoạn cuối của essay, nơi bạn trả lời lại câu hỏi của đề và cho người đọc thấy lập luận của mình quan trọng ở điểm nào, chứ không phải chỗ chép lại thân bài. Writing Center của University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) khuyên "synthesize, don't summarize", tức gộp các ý thành một hiểu biết thay vì liệt kê lại từng ý.

Trong tiếng Việt, người học hay gọi conclusion là phần kết bài và tưởng nó chỉ để tóm tắt. Nhiều trung tâm viết của đại học nói điều ngược lại. Harvard College Writing Center (n.d.) mô tả đoạn kết đi qua ba câu hỏi gồm "what", "so what" và "now what". Câu "what" đưa người đọc từ đoạn thân cuối về thesis, câu "so what" nhắc vì sao lập luận quan trọng, và câu "now what" cho biết người đọc sẽ nhìn vấn đề khác đi thế nào, hoặc có câu hỏi mới hay hành động nào nên theo sau.

The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) dạy một thủ thuật dễ dùng, gọi là trò "So What?", tức bạn hỏi "So what?" hoặc "Why should anybody care?" với từng câu trong đoạn kết cho tới khi có câu trả lời. Câu nào không trả lời nổi thì câu đó đang chỉ làm đầy chỗ trống.

Cũng cần nói rõ rằng tóm tắt không bị cấm. Freedman và Plotnick (n.d.) của University College Writing Centre, University of Toronto, viết rằng đoạn kết không chỉ là tóm tắt hay nhắc lại thesis, và nếu bạn tóm tắt thì nên dùng lời mới thay vì chép lại câu cũ. Khác biệt nằm ở chỗ tóm tắt là một nguyên liệu của đoạn kết, còn đoạn kết là phần cho thấy các nguyên liệu đó ghép lại thành điều gì.

Một đoạn conclusion gồm những phần nào?

Trả lời thẳng: Một đoạn conclusion thường gồm ba phần, là trả lời đề bằng cách diễn đạt lại thesis, gộp các điểm chính từ thân bài và nêu ý nghĩa của lập luận. Massey University (n.d.) gọi ba phần đó là Answer, Summary và Significance, và cho biết đoạn kết không chỉ là danh sách các điểm đã nêu, vì phần ý nghĩa mới là chỗ người đọc nhận được thêm điều gì.

Bảng ba phần của đoạn conclusion. Answer diễn đạt lại thesis, tự hỏi người chưa đọc đã biết đáp án chưa. Summary gom điểm chính, tự hỏi mình đang gộp ý hay liệt kê lại. Significance nêu hàm ý hoặc câu hỏi mở, tự hỏi đã trả lời được câu So what chưa.
Cách chia theo Massey University, câu hỏi tự kiểm do MAAS tổng hợp.

Bảng dưới đây rút ba phần đó cùng câu hỏi bạn có thể tự đặt khi rà từng câu. Cột đầu theo cách chia của Massey University (n.d.), còn cột câu hỏi tự kiểm do MAAS tổng hợp từ Massey University (n.d.), The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) và Harvard College Writing Center (n.d.).

Phần Làm gì Câu hỏi tự kiểm
Answer (trả lời đề) Diễn đạt lại thesis, không chép nguyên văn Người chưa đọc bài có biết câu trả lời của bạn chưa?
Summary (gộp ý) Gom điểm chính, cho thấy chúng khớp nhau thế nào Tôi đang gộp ý hay liệt kê lại từng đoạn?
Significance (ý nghĩa) Nêu hàm ý, khuyến nghị hoặc câu hỏi còn mở Nếu ai đó hỏi "So what?" thì tôi trả lời được không?

University of Technology Sydney (n.d.) mô tả cách ghép này theo hướng gần như vậy, khi cho biết đoạn kết thường nhắc lại chủ đề, nhắc lại thesis, tóm các điểm chính và có thể thêm khuyến nghị hoặc hàm ý rộng hơn. Cùng nguồn lưu ý rằng câu nhắc lại chủ đề thường là phần diễn đạt lại câu hỏi của đề, và việc nhắc lại thesis không nhất thiết đứng ngay sau đó, vì nó có thể đứng sau phần tóm tắt luận điểm.

University of New England (n.d.) đưa ra một mẫu thứ tự gọn hơn cho đoạn kết, gồm ba câu. Câu đầu nhắc lại luận điểm chính, câu thứ hai tóm tắt ý chính, và câu thứ ba nói rộng hơn, có thể là suy ngẫm về lập luận. Nguồn này vẽ đoạn kết như hình tam giác ngược của phần mở bài, hẹp ở câu đầu rồi rộng dần ra. Đây là một mẫu thường dùng chứ không phải quy tắc về số câu, nên bạn đừng đếm câu một cách máy móc.

Xét một ví dụ MAAS tự soạn, cho một essay về làm việc từ xa với thesis rằng công ty nên cho nhân viên chọn ngày làm tại nhà, nhưng giữ vài ngày chung ở văn phòng. Đoạn kết tốt có thể mở bằng một câu diễn đạt lại thesis bằng lời khác, gộp hai lý do chính thành một nhận định về sự tự chủ và sự phối hợp, rồi dừng ở câu nói công ty nào áp dụng mô hình lai cũng cần một cách đo hiệu quả công việc ngoài số giờ ngồi tại chỗ. Ba câu đó đủ cho cả ba phần mà không có câu nào lặp lại thân bài.

Conclusion nên dài bao nhiêu từ?

Trả lời thẳng: Các nguồn không thống nhất một con số, nên không có độ dài "đúng" cho mọi bài. University of New England (n.d.) và Massey University (n.d.) cùng nói khoảng 5% số từ của essay, còn Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.) nêu mốc 10 đến 15%. Bạn vì thế nên lấy rubric hoặc hướng dẫn của môn làm căn cứ.

Các nguồn được đặt cạnh nhau trong bảng sau. Hai cột cuối là phép tính của MAAS từ tỉ lệ mà nguồn nêu, không phải con số do nguồn viết ra.

Nguồn Mức nguồn nêu Essay 1000 từ Essay 2000 từ
University of New England (n.d.) Khoảng 5% Khoảng 50 từ Khoảng 100 từ
Massey University (n.d.) Khoảng 5% Khoảng 50 từ Khoảng 100 từ
Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.) 10 đến 15% 100 đến 150 từ 200 đến 300 từ
Freedman và Plotnick (n.d.) Một đoạn phát triển tốt là đủ với đa số essay Một đoạn Không nêu theo số từ

Chênh lệch giữa 5% và 10 đến 15% là chênh lệch thật giữa các nguồn đại học, nên bạn sẽ gặp các con số khác nhau tuỳ trang hướng dẫn. University of New England (n.d.) lấy ví dụ khoảng 50 từ cho một bài 1000 từ, còn Waterloo cho biết tuỳ thể loại, đoạn kết có thể là một hai đoạn, hoặc nhiều trang với bài rất dài. Freedman và Plotnick (n.d.) viết rằng độ dài của đoạn kết phản ánh độ dài của chính essay.

Vì vậy cách làm hợp lý là đọc rubric của môn trước, rồi lấy một khoảng làm mốc rà soát chứ không làm luật. Với essay 1000 từ, đoạn kết từ 50 đến 150 từ là khoảng bạn có thể dùng để tự hỏi mình có đang quá cụt hoặc quá dài hay không. Nếu rubric ghi rõ số từ cho từng phần thì con số đó được ưu tiên hơn mọi tỉ lệ trong bảng.

Có nên mở conclusion bằng "In conclusion" không?

Trả lời thẳng: Các nguồn đại học bất đồng về chuyện này, nên bạn làm theo giảng viên và rubric, còn khi chưa rõ thì quay lại luận điểm bằng lời cụ thể. Writing Center tại University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) cho rằng nên tránh "in conclusion" vì cụm này nghe cứng trong văn viết, trong khi University of New England (n.d.) lại khuyên dùng từ chuyển tiếp như vậy.

Bên khuyên tránh có The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) liệt cụm "in conclusion", "in summary" và "in closing" vào nhóm cách mở bị dùng quá nhiều, vì cụm này có thể hợp với bài nói nhưng nghe sáo trong văn viết. Harvard College Writing Center (n.d.) gọi những chuyển tiếp như vậy là "fake transitions" khi phần theo sau không phải một kết luận thực sự.

Bên khuyên dùng là University of New England (n.d.), nơi hướng dẫn bắt đầu đoạn kết bằng từ chuyển tiếp như "In summary", "To conclude", "In conclusion" hoặc "Finally" để tạo cảm giác khép lại. Hai hướng dẫn trái nhau như vậy cùng tồn tại, và đó là lý do bạn không nên tin một trang nào nói tuyệt đối "bắt buộc phải có" hay "tuyệt đối cấm".

Hai cách mở của cùng một đoạn kết dưới đây là ví dụ MAAS tự soạn. Cách thứ nhất là "In conclusion, remote work has advantages and disadvantages." Cách thứ hai là "A hybrid schedule gives staff control over where they work while keeping the days that teams need together." Câu thứ hai không có cụm báo hiệu mà người đọc vẫn biết đang đến chỗ khép lại, vì nó quay về luận điểm bằng lời cụ thể. Nếu giảng viên của bạn dạy dùng cụm báo hiệu, bạn vẫn có thể đặt nó trước câu thứ hai.

Conclusion có được thêm ý mới hay trích dẫn không?

Trả lời thẳng: Bạn không nên thêm bằng chứng hay luận điểm mới vào conclusion, nhưng được nêu ý nghĩa, hàm ý và hướng nghiên cứu tiếp. Massey University (n.d.) viết rằng điểm mới liên quan tới trọng tâm bài thì nên nằm ở một đoạn thân bài, còn University of Technology Sydney (n.d.) nêu rằng không cần đưa lại trích dẫn của thân bài vào đoạn kết, và nên giữ trích dẫn ở mức tối thiểu.

Khác biệt giữa "ý mới" và "ý nghĩa mới" là chỗ nhiều người học vướng. The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) liệt kê những việc nên tránh trong đoạn kết, gồm nêu thesis lần đầu ở phần kết, đưa vào ý hoặc tiểu chủ đề mới, và đặt bằng chứng như trích dẫn hay số liệu vào chỗ lẽ ra thuộc thân bài. Cách hiểu hợp lý, theo MAAS, là coi "mới" như một luận điểm hay bằng chứng còn cần chứng minh, còn hàm ý của điều đã chứng minh thì không phải điều mới. Đây là cách dung hoà do MAAS đề xuất để đọc cùng lúc hai nguồn, không phải câu nguồn nào đó nói thẳng.

Về trích dẫn, University of New England (n.d.) viết rằng đoạn kết thường không có trích dẫn, trừ khi bạn dùng một câu trích ngắn gọn, có sức nặng của một người đáng kể làm lời cuối. Với essay đại học, nếu giảng viên yêu cầu mọi nhận định lấy từ nguồn phải được trích dẫn, bạn vẫn trích dẫn ở chỗ đó, nhưng hãy hỏi lại mình xem nguồn ấy có thật sự thuộc phần kết hay nên nằm ở một đoạn thân bài.

Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.) liệt kê những câu hỏi còn lại, tức remaining questions, vào các thành phần có thể có của đoạn kết. Nói rõ giới hạn của lập luận là một cách nêu ý nghĩa, và theo cách đọc của MAAS thì việc đó không làm bài trông thiếu mà cho thấy bạn biết lập luận của mình dừng ở đâu.

Conclusion thay đổi thế nào theo dạng bài và theo ngành?

Trả lời thẳng: Cách kết đổi theo ngành và thể loại, nên bạn hỏi giảng viên về kỳ vọng thay vì dùng khuôn chung. Harvard College Writing Center (n.d.) cho biết bài STEM có thể kết bằng câu hỏi cho nghiên cứu tiếp, còn bài văn học có thể kết bằng một câu trích từ văn bản chính, nay được hiểu theo hướng khác. Freedman và Plotnick (n.d.) nêu bài về chính sách có thể kết bằng loạt khuyến nghị.

Bảng dưới đây gom vài kiểu kết có thể dùng theo thể loại, dựa trên các nguồn ở cột cuối. Các nguồn nêu khả năng chứ không nêu tần suất.

Thể loại Kiểu kết có thể dùng Nguồn
Bài STEM Hướng hoặc câu hỏi cho nghiên cứu tiếp Harvard College Writing Center (n.d.)
Bài văn học Một trích dẫn từ văn bản chính nay được hiểu khác đi Harvard College Writing Center (n.d.)
Bài về vấn đề đương đại Cảnh báo hậu quả nếu không giải quyết, hoặc, ở nhiều dạng bài, khuyến nghị hành động cụ thể Freedman và Plotnick (n.d.)
Policy brief Một loạt khuyến nghị, trong đó "proposal" là thành phần đặc biệt phổ biến Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.)

University of Technology Sydney (n.d.) có một bài mẫu cho đề hỏi Australia có nên đầu tư vào mạng đường sắt cao tốc hay không. Thứ tự các bước trong đoạn kết mẫu đó là nhắc lại chủ đề, tóm tắt, nhắc lại thesis, đề xuất giải pháp, rồi một câu cảnh báo hệ quả nếu không hành động. Theo cách đọc của MAAS, thứ tự này cho thấy một đoạn kết cho bài đề xuất giải pháp có thể dài hơn đoạn kết cho bài thuần phân tích.

Freedman và Plotnick (n.d.) còn lưu ý rằng các thể loại có kỳ vọng khác nhau về phần cuối. Bản đánh giá sách có thể kết bằng nhận định tổng thể, và bản tóm lược tài liệu như annotated bibliography thường không cần cả phần mở lẫn phần kết. Vì vậy bạn nên đọc kỹ chỉ dẫn của bài trước khi quyết định mình cần một đoạn kết dài hay ngắn.

Bốn kiểu conclusion yếu hay gặp là gì?

Trả lời thẳng: Writing Center thuộc University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) liệt kê bốn kiểu kết yếu, gọi là "That's My Story and I'm Sticking to It", "Sherlock Holmes", "America the Beautiful" và "Grab Bag". Kiểu thứ nhất chỉ nhắc lại thesis, kiểu thứ hai nêu thesis lần đầu ở phần kết, kiểu thứ ba kêu gọi cảm xúc lệch giọng bài, và kiểu thứ tư nhồi thông tin bên lề.

Bốn tên của nguồn được giữ nguyên trong bảng sau, kèm cách nhận ra và cách sửa, trong đó cột sửa là gợi ý của MAAS.

Kiểu kết yếu Dấu hiệu nhận ra Cách sửa
"That's My Story and I'm Sticking to It" Chỉ nhắc lại thesis, thường rất ngắn, không đẩy ý đi tiếp Thêm một câu nói lập luận làm người đọc nhìn vấn đề khác đi thế nào
"Sherlock Holmes" Lần đầu nêu thesis ở phần kết Đưa thesis lên mở bài và để đoạn kết nhìn lại nó
"America the Beautiful" Kêu gọi cảm xúc trong một bài phân tích Giữ giọng của cả bài, kết bằng một ý rút ra từ lý lẽ
"Grab Bag" Nhồi thông tin bên lề chưa hợp vào thân bài Nếu thông tin quan trọng thì đưa nó vào thân bài

Harvard College Writing Center (n.d.) thêm vài điều cần tránh, gồm nhắc lại cả bài, đưa phản biện lớn mà không còn chỗ bác bỏ, xin lỗi vì điều chưa viết, và dùng chuyển tiếp giả. Một ví dụ do MAAS tự soạn cho lời xin lỗi là câu "due to the limited word count, I could not discuss...". Nếu cần giải thích phạm vi bài, Harvard College Writing Center (n.d.) khuyên làm việc đó sớm hơn, ở phần mở bài.

Kiểu "Grab Bag" thường xuất hiện khi người viết còn ý chưa dùng và không muốn bỏ. Bạn chỉ cần nhìn xem ý đó có đủ quan trọng để quay lại sửa thân bài hay không. Nếu không đủ quan trọng thì bỏ nó đi, vì đoạn kết không phải nơi chứa phần dư của bài.

Conclusion trong bài IELTS Writing Task 2 có khác không?

Trả lời thẳng: Mô tả điểm Writing Task 2 chấm lập trường và kết luận được rút ra, chứ không quy định một công thức kết bài hay cụm từ cố định. IELTS (2023) ghi band 7 là bài có "a clear and developed position", còn band 6 là bài có lập trường liên quan nhưng kết luận có thể mờ, thiếu căn cứ hoặc lặp lại.

IELTS (2023) viết ở cột Task Response, band 6: "A position is presented that is directly relevant to the prompt, although the conclusions drawn may be unclear, unjustified or repetitive". Câu này chấm những kết luận mà người viết rút ra trong bài, và nêu ba lỗi có thể có ở mức điểm trung bình khá, gồm kết luận không rõ, kết luận không có căn cứ và kết luận lặp lại. Đoạn kết là nơi những kết luận đó dễ lộ ra nhất. Ba lỗi đó gần với cảnh báo của các trung tâm viết ở các mục trên, dù hai bên viết cho hai mục đích khác nhau.

Ở band cao hơn, IELTS (2023) ghi "A clear and developed position is presented" cho band 7 và "A clear and well-developed position is presented in response to the question/s" cho band 8. Hai câu đó chấm vị trí của người viết xuyên suốt bài, và đoạn kết là một trong những nơi vị trí ấy cần hiện ra lần cuối.

Cần nói rõ giới hạn của phần này. Trong phần Task Response của bảng mô tả mà MAAS đã đọc, không thấy chữ nào về cụm "In conclusion" hay về số từ của đoạn kết. Vì vậy các con số kiểu "kết luận 40 đến 60 từ" lưu hành trên các trang luyện thi mà MAAS không kiểm chứng được ở nguồn chấm, và bạn nên coi chúng như gợi ý của người dạy chứ không như quy định của kỳ thi. Đây cũng là khác biệt chính giữa bài thi và essay đại học, khi essay đại học lấy rubric của môn làm chuẩn.

Một đoạn conclusion nên được tự kiểm theo những bước nào?

Mười phút là đủ cho ba bước kiểm. Bước đầu là chơi trò "So What?" của The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.), tức hỏi "So what?" với từng câu của đoạn kết và gạch những câu không trả lời nổi. Bước thứ hai là đặt ba câu của Harvard College Writing Center (n.d.) cạnh đoạn của mình, gồm "what", "so what" và "now what", rồi xem mỗi câu đã có phần trả lời chưa. Bước thứ ba là đọc đoạn kết của một bài cùng ngành đã được chấm tốt, để thấy ngành của bạn thường kết bằng khuyến nghị, câu hỏi mở hay nhận định tổng thể, theo cách Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.) gợi ý.

Trang dịch vụ hỗ trợ essay và assignment của MAAS mô tả cách chuyên gia đúng ngành soạn bản mẫu có ghi chú giải thích cho essay của một môn dạy bằng tiếng Anh, còn bạn là người viết, người duyệt từng chặng và người nộp bài dưới tên mình. Bạn gửi đề bài cùng rubric để nhận tư vấn miễn phí và báo giá. Dịch vụ không dành cho người muốn nhờ làm bài thay.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Conclusion có bắt buộc phải diễn đạt lại thesis không?
Conclusion thường có phần diễn đạt lại thesis, nhưng không nên chỉ có phần đó. Massey University (n.d.) coi việc nhắc lại thesis là phần Answer, và The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) gọi kiểu kết chỉ nhắc lại thesis là kiểu yếu, nên bạn thêm phần ý nghĩa để đoạn kết đẩy lập luận đi tiếp.

Essay 1000 từ thì conclusion nên dài bao nhiêu từ?
Conclusion của essay 1000 từ có thể từ khoảng 50 đến 150 từ, tuỳ nguồn bạn theo. University of New England (n.d.) nêu khoảng 5%, tương đương khoảng 50 từ, còn Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.) nêu 10 đến 15%, tương đương 100 đến 150 từ, nên rubric của môn quyết định con số cuối.

Conclusion có cần trích dẫn nguồn không?
Conclusion thường không cần trích dẫn nguồn của thân bài. University of Technology Sydney (n.d.) cho biết không cần đưa trích dẫn của thân bài vào đoạn kết, và University of New England (n.d.) chỉ nêu ngoại lệ là một câu trích ngắn có sức nặng làm lời cuối, nên bạn dùng trích dẫn ở đó một cách tiết kiệm.

Conclusion nên có bao nhiêu đoạn?
Conclusion của đa số essay chỉ cần một đoạn. Freedman và Plotnick (n.d.) viết rằng với đa số essay một đoạn phát triển tốt là đủ, còn một số trường hợp cần hai hay ba đoạn, và Writing and Communication Centre, University of Waterloo (n.d.) cho biết bài rất dài có thể có đoạn kết kéo dài nhiều trang.

Conclusion một câu có đủ không?
Conclusion một câu thường chưa đủ cho một essay đại học. The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) mô tả kiểu kết chỉ nhắc lại thesis là kiểu rất ngắn và không đẩy ý đi tiếp, còn Freedman và Plotnick (n.d.) cho biết đa số essay cần một đoạn phát triển tốt, nên một câu chỉ hợp với bài rất ngắn.

Chuyên gia MAAS đóng vai trò gì với đoạn conclusion của tôi?
Chuyên gia MAAS không viết conclusion hay essay thay sinh viên. Theo trang dịch vụ, MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật, chuyên gia đúng ngành soạn bản mẫu có ghi chú giải thích, còn bạn là người viết, người duyệt từng chặng và người nộp bài dưới tên mình, nên dịch vụ phù hợp với người muốn tự hiểu và tự bảo vệ bài của mình.

References

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.