◆ Mẹo học tập
IELTS Speaking Part 2: nói đủ hai phút bằng cách nào?
Để nói đủ hai phút ở IELTS Speaking Part 2, bạn dùng một phút chuẩn bị để ghi các cụm từ theo đúng thứ tự sẽ nói, rồi kể bằng trải nghiệm của chính mình và bám vào các ý trên thẻ đề. Giám khảo chỉ ngắt khi hết giờ, nên mục tiêu là giữ nhịp nói đều, không phải đọc hết ghi chú. Bài này gom hướng dẫn chính thức và nghiên cứu về thời gian chuẩn bị.
◆ Câu hỏi 1 / 7 · Part 2 là gì
IELTS Speaking Part 2 là gì và diễn ra thế nào?
Trả lời thẳng: Part 2 là phần nói dài một mình trong bài thi Speaking của IELTS. Bạn nhận một thẻ đề nêu các ý cần nói, có một phút chuẩn bị với bút chì và giấy, rồi nói liền trong khoảng hai phút. Giám khảo ngắt khi hết giờ và có thể hỏi thêm một hoặc hai câu cùng chủ đề.
Theo IELTS (n.d.-a), bài thi Speaking Academic gồm ba phần và kéo dài từ 11 đến 14 phút. Part 1 mất khoảng 4 đến 5 phút, Part 3 cũng khoảng 4 đến 5 phút, còn Part 2 là phần "individual long turn", kéo dài 3 đến 4 phút kể cả thời gian chuẩn bị. Thẻ đề nêu các ý bạn cần nói và yêu cầu giải thích một khía cạnh nào đó của chủ đề, nên bạn phải nói về trải nghiệm của bản thân chứ không đọc thuộc một bài có sẵn.
Cũng theo IELTS (n.d.-a), phần này kiểm tra khả năng nói dài về một chủ đề cho trước, dùng ngôn ngữ phù hợp và sắp xếp ý một cách logic. Vì vậy câu hỏi đáng quan tâm không phải là bạn nhớ được bao nhiêu từ vựng đẹp, mà là bạn có giữ được một mạch nói liền trong hai phút hay không. Part 3 là phần thảo luận riêng, dài khoảng 4 đến 5 phút, và không nằm trong phạm vi bài này.
| Thành phần của Part 2 | Điều bài thi quy định |
|---|---|
| Thẻ đề | Nêu các ý cần nói, yêu cầu giải thích một khía cạnh |
| Thời gian chuẩn bị | 1 phút, có bút chì và giấy ghi chú |
| Thời gian nói | Tới 2 phút, giám khảo ngắt khi hết giờ |
| Câu hỏi sau bài nói | Có thể có 1 đến 2 câu cùng chủ đề |
| Tổng thời lượng Part 2 | 3 đến 4 phút, kể cả chuẩn bị |
Bảng trích từ mô tả định dạng bài thi Speaking của IELTS (n.d.-a).
◆ Câu hỏi 2 / 7 · Dùng một phút chuẩn bị
Một phút chuẩn bị nên dùng để làm gì?
Trả lời thẳng: Hướng dẫn của IELTS khuyên viết ghi chú bằng tiếng Anh, viết cụm từ thay vì câu đầy đủ, viết theo thứ tự sẽ nói và viết rõ ràng. Tờ ghi chú giống một "safety harness", tức dây an toàn để bạn không lạc mạch, chứ không phải bài nói viết sẵn để đọc lên.
Khung ghi chú cho một phút chuẩn bị
Bấm từng bước để xem việc cần làm. Khung do MAAS tự đặt, dựa trên hướng dẫn của IELTS (2023).
Bước 1 trên 4
Chọn chuyện
Chọn một câu chuyện có thật và đủ chi tiết để kể.
Bước 2 trên 4
Ghi cụm từ
Ghi cụm từ ngắn bằng tiếng Anh cho từng ý trên thẻ đề, không viết câu đầy đủ.
Bước 3 trên 4
Sắp thứ tự
Ghi theo đúng thứ tự sẽ nói và viết đủ rõ để liếc mắt đọc được.
Bước 4 trên 4
Kết
Chuẩn bị một cảm nhận hiện tại để dùng khi hết ý.
Lưu hình này

IELTS (2023) hướng dẫn thí sinh dùng thời gian chuẩn bị theo bốn nguyên tắc: ghi bằng tiếng Anh để không phải dịch khi liếc lại ghi chú, ghi cụm từ ngắn thay vì viết câu, ghi theo thứ tự sẽ nói, và viết đủ rõ để liếc mắt đọc được. Hướng dẫn này ví ghi chú như một "safety harness". Hình ảnh đó hữu ích vì nó nói rõ chức năng của tờ giấy: nó giữ bạn khi bạn chùn tay, và không có nghĩa bạn phải nhìn vào nó liên tục.
Một cách chia một phút theo gợi ý của MAAS, không phải quy định của bài thi, là để vài giây đầu quyết định câu chuyện nào sẽ kể, rồi dành phần lớn thời gian còn lại ghi mỗi ý trên thẻ đề một hai cụm từ khoá. Bạn nên chọn một câu chuyện có thật và đủ chi tiết hơn là một câu chuyện nghe "ấn tượng" mà bạn chưa từng sống qua, vì chi tiết thật dễ kéo dài hơn lời bịa. Đừng dành cả phút để viết câu mở đầu thật hay, vì khi bạn bắt đầu nói thì chính mạch kể mới quyết định bạn nói được bao lâu.
◆ Câu hỏi 3 / 7 · Đủ ý để nói hết
Làm sao có đủ ý để nói hết hai phút?
Trả lời thẳng: Cách chắc nhất là kể chuyện theo trục thời gian và trả lời lần lượt từng ý trên thẻ đề, mỗi ý thêm một chi tiết cụ thể như nơi chốn, người cùng có mặt, cảm giác lúc đó. Khi mỗi ý chỉ nói một câu, bài nói thường kết thúc trước hai phút.
Nếu thẻ đề có bốn ý, bạn có thể dành mỗi ý khoảng nửa phút, nhưng con số này chỉ là cách chia để tự canh nhịp và không phải yêu cầu của kỳ thi. Với mỗi ý, hãy thử trả lời thêm ba câu hỏi nhỏ trong đầu: cụ thể là gì, vì sao lại như vậy, và bây giờ bạn nghĩ gì về nó. Cách này nối liền với yêu cầu giải thích một khía cạnh mà IELTS (n.d.-a) nêu cho phần này. Chi tiết nhỏ và có thật, chẳng hạn một câu thoại người khác nói hay màu của căn phòng, giúp bạn tiếp tục nói mà không phải nghĩ ra từ mới.
Nếu ý trên thẻ đã cạn mà đồng hồ vẫn còn chạy, có hai hướng hợp lý. Một là quay lại ý đầu và bổ sung chuyện xảy ra sau đó. Hai là chuyển sang cảm nhận hiện tại, tức nhìn lại trải nghiệm ấy đã thay đổi bạn thế nào. Cả hai hướng đều dùng đúng nội dung bạn đã có, nên không đòi từ vựng mới. Điều nên tránh là dừng hẳn và chờ giám khảo, vì phần sau sẽ cho thấy tiêu chí chấm quan tâm đến việc bạn có tiếp tục nói hay không.
◆ Câu hỏi 4 / 7 · Khi hết ý
Nên làm gì khi hết ý giữa chừng?
Trả lời thẳng: Cứ tiếp tục nói, kể cả bằng cách diễn đạt lại ý vừa nói theo cách khác hoặc thêm một chi tiết nhỏ. Mô tả điểm của IELTS cho thấy người dừng lâu hoặc lặp lại nhiều bị chấm thấp hơn người giữ được nhịp, nên giữ mạch quan trọng hơn nói thật hoàn hảo.
Bản mô tả điểm (band descriptors) của IELTS (n.d.-b) ở tiêu chí Fluency and coherence nói về khả năng "keep going", tức tiếp tục nói. Ở band 7, thí sinh được mô tả là "Able to keep going and readily produce long turns without noticeable effort" (IELTS, n.d.-b, tr. 2). Ở band 6, thí sinh vẫn tiếp tục nói và sẵn sàng nói dài, nhưng "Coherence may be lost at times as a result of hesitation, repetition and/or self-correction" (IELTS, n.d.-b, tr. 3). Ở band 5, thí sinh "usually able to keep going, but relies on repetition and self-correction to do so and/or on slow speech" (IELTS, n.d.-b, tr. 3).
Điểm đáng chú ý là ngay ở band 5 và 6, việc tiếp tục nói vẫn được ghi nhận, nên im lặng hoàn toàn là lựa chọn kém nhất. Khi bạn bí từ, hãy nói quanh ý đó bằng từ đơn giản hơn, hoặc chuyển sang chi tiết kế tiếp trong ghi chú. Nói tiếp bằng từ đơn giản thường tốt hơn dừng lại để tìm từ khó, vì bốn tiêu chí chấm của IELTS (n.d.-a) gồm cả Fluency and coherence, Lexical resource, Grammatical range and accuracy và Pronunciation, và sự trôi chảy là một trong bốn.
| Band | Cách IELTS mô tả việc tiếp tục nói (Fluency and coherence) |
|---|---|
| 7 | Tiếp tục nói và tạo được các lượt nói dài mà không thấy gắng sức rõ rệt |
| 6 | Tiếp tục nói và sẵn sàng nói dài, mạch có lúc đứt vì ngập ngừng, lặp, tự sửa |
| 5 | Thường tiếp tục nói được, nhưng dựa vào lặp, tự sửa hoặc nói chậm |
Bảng tóm tắt nghĩa các trích dẫn từ IELTS (n.d.-b, tr. 2 và 3).
◆ Câu hỏi 5 / 7 · Nghiên cứu nói gì
Nghiên cứu nói gì về giá trị của một phút chuẩn bị?
Trả lời thẳng: Bằng chứng khá khiêm tốn. Một nghiên cứu cũ trên 90 thí sinh IELTS không thấy khác biệt có ý nghĩa về điểm giữa 0, 1 và 2 phút chuẩn bị, còn hai nghiên cứu sau cho kết quả không đồng nhất. Vì vậy ghi chú nên đơn giản, đừng kỳ vọng nó tự nâng điểm.
Elder và Wigglesworth (2006) cho 90 thí sinh thuộc hai nhóm trình độ, từ 5.0 đến 5.5 và từ 6.0 trở lên, làm bài với 0, 1 hoặc 2 phút chuẩn bị. Kết quả không có khác biệt có ý nghĩa về điểm, hai phút không thêm lợi ích so với một phút, và nhóm tác giả nhận xét rằng thí sinh quý thời gian chuẩn bị nhưng "they make poor use of it" (Elder & Wigglesworth, 2006, tr. 21), tức dùng nó kém hiệu quả. Giám khảo còn ghi nhận nhiều thí sinh "appeared lost during the planning period" (Elder & Wigglesworth, 2006, tr. 21), tức có vẻ bối rối ngay trong lúc chuẩn bị. Chiến lược họ gặp nhiều nhất là lên nội dung, trong khi tiêu chí chấm tập trung vào ngôn ngữ. Đây là nghiên cứu năm 2006, nên bạn nên đọc nó như tín hiệu về cách thí sinh hay dùng sai thời gian chuẩn bị chứ không phải kết luận cuối cùng.
O'Grady (2019) thử nghiệm trên 47 người học nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ với bốn mức thời gian chuẩn bị, từ 30 giây đến 10 phút, và thấy tác động của việc lên kế hoạch trước phụ thuộc vào loại bài, độ dài thời gian và trình độ, trong đó chỉ nhóm trình độ thấp nhất tăng có ý nghĩa thống kê. Lampropoulou (2023) nghiên cứu bài thi LanguageCert ở mức B2, một kỳ thi khác IELTS, và thấy người ghi chú không đạt điểm cao hơn có ý nghĩa ở tiêu chí nào, còn phần lớn thí sinh dùng thời gian để nghĩ ý chính. Hai nghiên cứu đầu có mẫu nhỏ, nghiên cứu thứ ba thuộc một kỳ thi khác, nên kết luận thận trọng là một phút chuẩn bị đáng dùng để chọn câu chuyện và ghi vài cụm gợi nhớ, còn phần quyết định vẫn là khả năng nói liền mạch mà bạn luyện từ trước.
◆ Câu hỏi 6 / 7 · Nhóm chủ đề
Part 2 hay hỏi những nhóm chủ đề nào?
Trả lời thẳng: Bài thi không công bố danh sách chủ đề cố định, và nhiều trang luyện thi tự gom lại các dạng hay gặp như tả một người, một nơi, một vật hay một sự kiện. Điểm chung đáng nhớ là thẻ đề luôn yêu cầu nói từ trải nghiệm cá nhân, nên chuẩn bị theo kiểu câu chuyện sẽ linh hoạt hơn học thuộc từng đề.
IELTS (n.d.-a) chỉ nói rằng Part 2 cần dùng trải nghiệm bản thân, không liệt kê danh sách đề. Bảng dưới là cách gom do MAAS tự đặt để bạn chuẩn bị kho câu chuyện, không phải phân loại chính thức của kỳ thi, và các ví dụ đều là minh hoạ do MAAS nghĩ ra.
| Nhóm do MAAS đặt | Ví dụ cách chuẩn bị | Chi tiết nên có sẵn |
|---|---|---|
| Một người | Một người thầy hoặc người bạn thân | Hoàn cảnh quen biết, một việc cụ thể họ đã làm |
| Một nơi | Quán quen hoặc nơi từng đi chơi | Cảnh vật, âm thanh, lý do bạn nhớ |
| Một vật | Món đồ bạn dùng thường xuyên | Nguồn gốc, cách dùng, vì sao quan trọng |
| Một sự kiện | Chuyến đi hoặc buổi lễ | Trình tự, người tham gia, cảm nhận sau đó |
Chuẩn bị bốn hoặc năm câu chuyện thật, mỗi chuyện đủ chi tiết để kể hai phút, rồi điều chỉnh theo thẻ đề nhận được, thường gọn hơn việc nhớ hàng chục bài mẫu. Bài mẫu đọc từ nguồn khác chỉ nên dùng để học cách tổ chức ý. Khi nói, giám khảo cần nghe trải nghiệm của bạn, và một bài thuộc lòng thường cho thấy ngay qua giọng đều đều khác với lúc bạn nhớ lại một chuyện đã sống.
◆ Câu hỏi 7 / 7 · Luyện một mình
Luyện nói Part 2 một mình như thế nào cho đỡ ngượng?
Trả lời thẳng: Đặt đồng hồ một phút để ghi chú, một đồng hồ riêng cho phần nói hai phút, ghi âm lại rồi nghe lại để xem chỗ nào bạn dừng, lặp hoặc tự sửa. Nhờ người khác nghe cũng hữu ích, nhưng không thay được việc bạn tự đối chiếu với mô tả điểm.
Một quy trình luyện đơn giản gồm ba bước. Bước một, chọn thẻ đề và làm đúng một phút ghi chú. Bước hai, nói liền hai phút và ghi âm, đừng dừng giữa chừng để sửa. Bước ba, nghe lại và đánh dấu những chỗ ngưng quá lâu, những cụm lặp và những chỗ bạn tự sửa nhiều lần, rồi đối chiếu với cách IELTS (n.d.-b) mô tả sự khác nhau giữa band 5, 6 và 7 ở tiêu chí Fluency and coherence. Đây là cách luyện do MAAS gợi ý, không phải quy định chính thức.
Nếu bạn luyện một mình mà vẫn thấy khó tự nghe ra lỗi, một buổi trao đổi với người có kinh nghiệm có thể giúp. MAAS có dịch vụ gia sư và cố vấn 1:1 theo môn, trong đó người hướng dẫn nghe bạn nói, chỉ ra thói quen và gợi ý cách luyện, còn bạn vẫn là người tự nói và tự chịu trách nhiệm với kết quả của mình. Dịch vụ này là hướng dẫn học tập, không gắn với mục tiêu điểm hay cam kết kết quả thi.
Nếu bạn đang chuẩn bị IELTS để nộp hồ sơ sau đại học, bài điểm IELTS cho PhD và sàn từng kỹ năng cho thấy vì sao một kỹ năng thấp có thể làm hồ sơ bị chặn. Còn nếu bạn đang phải chia thời gian ôn nhiều môn, hai bài quản lý thời gian cho sinh viên và học trực tuyến thế nào để hiệu quả giúp bạn dựng lịch luyện đều đặn.
Câu hỏi thường gặp
IELTS Speaking Part 2 là gì?
Đây là phần nói dài một mình, bạn nhận thẻ đề, chuẩn bị một phút rồi nói trong khoảng hai phút về một chủ đề dựa trên trải nghiệm của mình, theo mô tả của IELTS (n.d.-a).
Part 2 kéo dài bao lâu?
Khoảng 3 đến 4 phút, tính cả một phút chuẩn bị, trong tổng bài Speaking dài 11 đến 14 phút theo IELTS (n.d.-a).
Có được ghi chú trong lúc chuẩn bị không?
Có, bạn được dùng bút chì và giấy. IELTS (2023) khuyên ghi cụm từ bằng tiếng Anh theo thứ tự sẽ nói và viết rõ ràng.
Nếu nói chưa tới hai phút thì sao?
Bài viết này không tìm thấy quy định về mức điểm bị trừ cho trường hợp đó. Điều chắc chắn là mô tả điểm của IELTS (n.d.-b) đánh giá việc tiếp tục nói và tạo lượt nói dài, nên nói liền mạch thường có lợi hơn dừng sớm.
Giám khảo có hỏi thêm sau bài nói không?
Có thể. Theo IELTS (n.d.-a), giám khảo có thể hỏi một hoặc hai câu cùng chủ đề sau khi bạn nói xong.
Có nên thuộc bài mẫu cho Part 2 không?
Không nên coi bài mẫu là đáp án để học thuộc, vì thẻ đề yêu cầu trải nghiệm cá nhân. Bài mẫu chỉ nên dùng để quan sát cách tổ chức ý, còn câu chuyện nên là của bạn.
Nên đọc thêm gì về Part 3?
Part 3 kéo dài khoảng 4 đến 5 phút theo IELTS (n.d.-a). Giám khảo cùng bạn bàn các vấn đề liên quan tới chủ đề Part 2 theo hướng khái quát và trừu tượng hơn, nên câu chuyện cá nhân ở Part 2 thường là điểm xuất phát cho phần lập luận ở Part 3.
Bài viết dựa trên những nguồn nào?
Trả lời thẳng: Bài dựa trên mô tả định dạng và bản mô tả điểm Speaking do IELTS công bố, một hướng dẫn chính thức về thời gian chuẩn bị, và ba nghiên cứu về thời gian chuẩn bị trước khi nói. Bảng nhóm chủ đề và khung ghi chú là ví dụ minh hoạ do MAAS tự dựng, không phải phân loại chính thức.
References
- Elder, C., & Wigglesworth, G. (2006). An investigation of the effectiveness and validity of planning time in Part 2 of the IELTS Speaking Test. IELTS Research Reports, 6, Report 1. https://ielts.org/cdn/Research/investigation-of-effectiveness-and-validity-of-planning-time-in-part-2-of-ielts-speaking-test-elder-et-al-2006.pdf
- IELTS. (n.d.-a). IELTS Academic: Speaking test format. https://ielts.org/take-a-test/test-types/ielts-academic-test/ielts-academic-format-speaking
- IELTS. (n.d.-b). IELTS Speaking band descriptors [PDF]. https://ielts.org/cdn/ielts-guides/ielts-speaking-band-descriptors.pdf
- IELTS. (2023, February 1). How to use the preparation time in IELTS Speaking Part 2. https://ielts.org/news-and-insights/how-to-use-the-preparation-time-in-ielts-speaking-part-2
- Lampropoulou, L. (2023). The use and impact of pre-task planning time in the monologic task of LanguageCert speaking tests. Language Education & Assessment, 6(1), 1–18. https://doi.org/10.29140/lea.v6n1.1180
- O'Grady, S. (2019). The impact of pre-task planning on speaking test performance for English-medium university admission. Language Testing, 36(4), 505–526. https://doi.org/10.1177/0265532219826604
Bài viết tổng hợp từ văn bản công khai tại thời điểm 23/10/2026. Định dạng bài thi và mô tả điểm có thể được IELTS cập nhật, nên trang chính thức của IELTS là căn cứ cuối cùng.
Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
