Skip to content

← Blog

◆ Ứng tuyển tiến sĩ

GRE là gì và điểm GRE dự đoán được gì ở bậc cao học?

+6 câu hỏi+1 hình+15 phút đọc

Tác giả: Đỗ Mai Anh
Cập nhật lần cuối: 2026-10-31
Chuyên mục: admissions

Cấu trúc bài thi GRE General Test từ ngày 22 tháng 9 năm 2023: Analytical Writing, Verbal Reasoning, Quantitative Reasoning
Educational Testing Service (2026c), cấu trúc bài thi công bố từ ngày 22 tháng 9 năm 2023, như bài này dẫn.


Trả lời thẳng: GRE là gì? Đây là bài thi chuẩn hoá trên máy tính do Educational Testing Service (ETS) tổ chức, gồm Analytical Writing, Verbal Reasoning và Quantitative Reasoning, thường được dùng khi xét hồ sơ sau đại học, MBA và luật. Từ 22/9/2023 bài thi kéo dài khoảng 1 giờ 58 phút, và các nghiên cứu độc lập cho thấy điểm số chỉ là một mảnh trong hồ sơ.


GRE là gì và ai dùng điểm số này?

Trả lời thẳng: GRE General Test là bài thi do ETS sở hữu, chấm ba mảng gồm viết phân tích, lập luận định lượng và lập luận ngôn ngữ. Trường dùng điểm này như một dữ kiện chuẩn hoá để so ứng viên đến từ nhiều nền giáo dục khác nhau, và đó cũng là lý do ETS gọi đây là một bài thi cho cả sau đại học, kinh doanh lẫn luật.

Graduate Record Examinations là tên đầy đủ của kỳ thi, còn Educational Testing Service là tổ chức đứng sau. ETS (2026a) cho biết 92% trường kinh doanh chấp nhận GRE song song với GMAT, và với khoá nhập học năm 2027, Harvard Business School ghi nhận 44% lớp nộp điểm GRE, Chicago Booth 42%, Stanford GSB 44%. Con số này nói về MBA. Với thạc sĩ và tiến sĩ ngoài kinh doanh, mỗi chương trình tự quy định có yêu cầu GRE hay không, nên bạn cần đọc trang tuyển sinh của chương trình mình nhắm tới thay vì suy từ số liệu chung.

Hai điều hay bị nhầm khi mới tìm hiểu GRE là gì. GRE không nhằm đo trình độ tiếng Anh như IELTS hay TOEFL, vì nó đo khả năng lập luận chứ không đo trình độ ngôn ngữ để học. Và GRE General Test khác với GRE Subject Test, vốn là bài thi theo môn riêng. ETS (2026b) ghi rằng Subject Test có thang điểm từ 200 đến 990, trong khi General Test dùng thang 130 đến 170 cho hai phần lập luận. Nếu bạn đang phân vân giữa các chứng chỉ ngoại ngữ, bài TOEFL hay IELTS phân tích riêng phần đó.


Bài thi GRE hiện nay gồm những phần nào và kéo dài bao lâu?

Trả lời thẳng: Từ 22/9/2023, GRE General Test có năm phần: một bài viết Analytical Writing, hai phần Verbal Reasoning và hai phần Quantitative Reasoning. Tổng thời gian khoảng 1 giờ 58 phút, thay cho khoảng 3 giờ 45 phút của cấu trúc cũ, và phần Analytical Writing luôn đứng đầu. Cấu trúc cũ có sáu phần, nên đề soạn trước ngày đó không còn khớp.

ETS (2026c) công bố cấu trúc mới như sau, và chính trang này viết "The Analytical Writing section will always be first" (phần Analytical Writing luôn đứng đầu), sau đó hai môn lập luận có thể xuất hiện theo thứ tự bất kỳ.

Phần thi Số câu Thời gian
Analytical Writing 1 bài "Analyze an Issue" 30 phút
Verbal Reasoning, phần 1 12 câu 18 phút
Verbal Reasoning, phần 2 15 câu 23 phút
Quantitative Reasoning, phần 1 12 câu 21 phút
Quantitative Reasoning, phần 2 15 câu 26 phút

Nguồn: ETS (2026c), trang GRE General Test Structure, đọc ngày 31/10/2026.

Cộng lại có 54 câu trắc nghiệm trong 88 phút, cộng 30 phút viết. Điểm cần lưu ý cho người ôn thi là tài liệu soạn trước 22/9/2023 mô tả cấu trúc cũ với sáu phần và một phần thử nghiệm không tính điểm. Khi luyện đề bấm giờ, hãy chọn đề theo cấu trúc năm phần để nhịp làm bài khớp với đề thật. ETS (2026c) cũng nêu rằng người thi có thể bỏ qua một câu, quay lại đổi đáp án và tự chọn câu nào làm trước trong cùng một phần.


Điểm GRE tính thế nào và điểm 160 nằm ở đâu?

Trả lời thẳng: Verbal Reasoning và Quantitative Reasoning chấm từ 130 đến 170, mỗi nấc 1 điểm, còn Analytical Writing chấm từ 0 đến 6, mỗi nấc nửa điểm. Cùng một mức 160 nhưng ở Verbal nó vượt 82% người thi, còn ở Quantitative chỉ vượt 50%, nên không so trực tiếp điểm hai phần với nhau.

ETS (2026d) lập bảng bách phân vị dựa trên toàn bộ người thi từ 1/7/2022 đến 30/6/2025, gồm 788.021 người ở Verbal, 790.864 người ở Quantitative và 785.720 người ở Analytical Writing. Điểm trung bình là 151,39 (độ lệch chuẩn 8,43) ở Verbal, 157,62 (độ lệch chuẩn 9,90) ở Quantitative và 3,46 (độ lệch chuẩn 0,85) ở Writing. Bách phân vị ở đây là tỉ lệ người thi có điểm thấp hơn mức bạn đạt.

Điểm Verbal: vượt bao nhiêu % người thi Quantitative: vượt bao nhiêu % người thi
170 99 89
165 95 67
160 82 50
155 64 37
150 39 23

Nguồn: ETS (2026d), Table 1B, nhóm người thi 1/7/2022 đến 30/6/2025.

ETS (2026d) nêu rằng "Although each GRE General Test measure assesses different developed abilities, scores on the measures are moderately related" (p. 1), nghĩa là dù mỗi phần đo một năng lực khác nhau, điểm các phần vẫn có tương quan vừa phải, với hệ số 0,44 giữa Verbal và Quantitative, 0,52 giữa Verbal và Writing, và chỉ 0,08 giữa Quantitative và Writing. Bảng cho thấy điều mà các bài giới thiệu hay bỏ qua: thang Quantitative dồn người thi vào nhóm điểm cao, nên 165 ở phần này chỉ vượt 67% người thi, trong khi 165 ở Verbal vượt 95%. Ở hàng 160 của bảng, Verbal đứng trên 82% người thi còn Quantitative đứng trên 50%. ETS (2026b) còn công bố điểm trung bình theo ngành định học, chẳng hạn Quantitative trung bình là 160 ở Business và Engineering, 150 ở Life Sciences, còn Verbal là 154 ở Law và Business. Vì vậy câu hỏi "bao nhiêu điểm là tốt" phải đọc cùng nhóm ngành bạn nộp hồ sơ, chứ không có một con số chung cho mọi trường.


Điểm GRE dự đoán được gì về kết quả học cao học?

Trả lời thẳng: Bằng chứng hỗn hợp, và nghiêng về yếu ở mục tiêu quan trọng nhất là có lấy được bằng tiến sĩ hay không. Hai nghiên cứu mở toàn văn ở các chương trình sinh y và STEM của Mỹ, với cỡ mẫu 683 và 1.805 sinh viên, đều không thấy điểm GRE dự đoán tốt việc hoàn thành bằng tiến sĩ.

Moneta-Koehler và cộng sự (2017) phân tích 683 sinh viên nhập học 2003 đến 2011 ở Vanderbilt, trong đó 495 người có đủ dữ liệu. Nhóm tác giả kết luận rằng "GRE scores were found to be moderate predictors of first semester grades" (điểm GRE là chỉ báo mức vừa của điểm học kỳ đầu), nhưng không dự đoán được ai sẽ tốt nghiệp tiến sĩ. Petersen và cộng sự (2018) theo dõi 1.805 nghiên cứu sinh STEM tại bốn đại học công lập chủ lực (state flagship) của Mỹ, với mẫu gồm công dân và thường trú nhân Hoa Kỳ. Họ báo cáo rằng nam giới ở nhóm tứ phân vị điểm Quantitative thấp nhất vẫn hoàn thành bằng thường xuyên hơn nhóm cao nhất, và trong ngành kỹ thuật mức hoàn thành cao hơn 25%.

Petersen và cộng sự (2018) còn nêu thẳng rằng "GRE scores are not an effective tool for identifying students who will be successful" (điểm GRE không phải công cụ hiệu quả để nhận ra sinh viên sẽ thành công). Moneta-Koehler và cộng sự (2017) cũng đề nghị các hội đồng tuyển sinh sinh y nên giảm mức dựa vào điểm GRE. Cả hai là nghiên cứu quan sát ở Mỹ, nên chúng cho biết điểm GRE ít phân biệt được ai sẽ hoàn thành bằng, chứ không chứng minh GRE vô dụng ở mọi chương trình hay mọi quốc gia.


Có nghiên cứu nào cho thấy GRE vẫn có giá trị không?

Trả lời thẳng: Có, nhưng hẹp hơn lời quảng bá. Bridgeman và Cline (2022) thấy điểm Quantitative liên quan đến việc bỏ học ở hai chương trình hoá học, và điểm Analytical Writing liên quan đến chất lượng bài viết khoá học. Nghiên cứu này do ETS tài trợ, như chính các tác giả nêu rõ, mà ETS cũng là bên tổ chức GRE, nên bạn nên đọc song song với các nghiên cứu độc lập ở mục trên.

Ở nghiên cứu thứ nhất, Bridgeman và Cline (2022) dùng hồ sơ 315 nghiên cứu sinh hoá học tại hai đại học, một trường công hàng đầu và một trường Ivy League. Tương quan giữa điểm Quantitative và việc bỏ học là r = -0,18, và nhóm tứ phân vị thấp nhất bỏ học với tần suất khoảng gấp đôi nhóm cao nhất. Với 389 sinh viên ngành điện và kỹ thuật máy tính, kiểm định tứ phân vị cho p = 0,06, chưa đạt ngưỡng ý nghĩa thông thường, và mối liên hệ chỉ rõ ở nhóm sinh viên trong nước với 110 người.

Ở nghiên cứu thứ hai, 217 sinh viên đến từ hơn 100 trường gửi bài viết trong khoá học sau đại học. Trong nhóm có điểm Analytical Writing thấp, số sinh viên có bài viết bị chấm thấp nhiều gấp khoảng bảy lần số sinh viên có bài viết được chấm cao. Điều này hợp lý về mặt nội dung, vì phần thi đo đúng kỹ năng viết lập luận. Nhưng cần đọc đúng phạm vi: kết quả áp dụng cho nhóm nghiên cứu đó, và hệ số tương quan -0,18 cho biết điểm GRE giải thích một phần nhỏ của chuyện bỏ học, không phải toàn bộ.


Thi GRE ở đâu và lệ phí năm 2026 là bao nhiêu?

Trả lời thẳng: GRE thi tại trung tâm hoặc tại nhà có giám sát trực tuyến, với lệ phí 249 đô la Mỹ ở hầu hết khu vực (trừ Ấn Độ, xem trang ETS India) kể từ 1/8/2026, riêng Trung Quốc là 237,86 đô la Mỹ. Điểm có hiệu lực trong 5 năm.

Bảng lệ phí của ETS (2026e) có hiệu lực từ 1/8/2026 liệt kê các khoản sau, tính bằng đô la Mỹ và có thể thay đổi không báo trước.

Khoản phí Mức phí
Lệ phí thi, Trung Quốc 237,86 đô la
Lệ phí thi, các khu vực còn lại (trừ Ấn Độ, xem trang ETS India) 249 đô la
Đổi lịch thi 55 đô la
Đổi trung tâm thi 55 đô la
Gửi thêm báo cáo điểm, mỗi nơi nhận 40 đô la
Phúc khảo bài Analytical Writing 60 đô la

Nguồn: ETS (2026e), trang GRE General Test Fees, đọc ngày 31/10/2026.

Vì câu trả lời cho GRE là gì và tốn bao nhiêu thay đổi theo từng năm thi, hãy đối chiếu lại trang chính thức của ETS ngay trước khi đăng ký. Một chi tiết hay bị bỏ sót khi lập ngân sách là phí gửi thêm báo cáo điểm 40 đô la cho mỗi trường nhận, nên một hồ sơ nộp cho nhiều trường cần cộng thêm khoản này. Về hạn dùng, ETS (2026a) ghi rằng điểm GRE có hiệu lực 5 năm, nên nếu bạn thi từ khi còn học đại học, bản điểm có thể vẫn dùng được khi nộp hồ sơ cao học vài năm sau.


Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 6 · GRE hay GMAT

Nên thi GRE hay GMAT?

Trả lời thẳng: Phụ thuộc vào danh sách chương trình bạn nộp. Nếu chỉ nhắm một số chương trình MBA yêu cầu riêng GMAT, thi GMAT là hợp lý. Nếu danh sách gồm cả thạc sĩ ngoài kinh doanh, luật hoặc chính sách công, GRE giữ được nhiều cửa hơn vì phạm vi chấp nhận rộng hơn.

ETS (2026a) nêu rằng "Both tests are valid" (cả hai bài thi đều hợp lệ) và việc chọn bài nào phụ thuộc thế mạnh cá nhân. ETS là đơn vị tổ chức GRE, nên đây là quan điểm của một bên có lợi ích, hãy đọc nó như thông tin nhà tổ chức công bố chứ không phải so sánh trung lập. Bảng so sánh của chính ETS ghi cả hai bài đều có hiệu lực điểm 5 năm, GRE được các chương trình MBA, luật, tiến sĩ và chính sách chấp nhận, còn GMAT chủ yếu được trường kinh doanh chấp nhận.

Với ứng viên tiến sĩ, bài toán khác hẳn, vì nhiều chương trình không yêu cầu bài thi nào. Bài nộp hồ sơ tiến sĩ có bắt buộc thi GMAT hay GRE không phân tích riêng tình huống này, và cẩm nang ứng tuyển tiến sĩ giải thích thứ tự chuẩn bị hồ sơ. Với người mới hỏi GRE là gì, một cách làm thực tế là lập bảng các chương trình bạn định nộp, ghi cạnh mỗi dòng ba thông tin: có yêu cầu GRE hay không, điểm trung vị của khoá trước nếu trường công bố, và hạn nộp. Khi bảng đã rõ, quyết định thi hay không thi gần như tự hiện ra.


Câu hỏi thường gặp

GRE là gì, nói ngắn gọn?

Là bài thi chuẩn hoá do ETS tổ chức, đo lập luận ngôn ngữ, lập luận định lượng và kỹ năng viết phân tích, dùng cho hồ sơ sau đại học, MBA và luật.

Điểm GRE tối đa là bao nhiêu?

Hai phần lập luận mỗi phần tối đa 170, tổng 340, còn Analytical Writing tối đa 6. ETS (2026d) cho biết 170 ở Verbal vượt 99% người thi, ở Quantitative vượt 89%.

Bài thi GRE hiện nay dài bao lâu?

Khoảng 1 giờ 58 phút kể từ 22/9/2023, theo ETS (2026c), thay cho khoảng 3 giờ 45 phút của cấu trúc cũ.

Điểm GRE cao có đảm bảo nhận học bổng hay suất vào trường không?

Không. Điểm là một dữ kiện trong hồ sơ, và các nghiên cứu ở trên cho thấy nó dự đoán yếu kết quả hoàn thành tiến sĩ. MAAS không gắn kết quả tuyển sinh nào với điểm số.

Điểm GRE giữ giá trị bao lâu?

Năm năm kể từ ngày thi, theo ETS (2026a).


Cần người đồng hành khi chuẩn bị hồ sơ cao học?

Khi đã hiểu GRE là gì và đang cân nhắc có thi hay không trong một kế hoạch nộp hồ sơ lớn hơn, dịch vụ chiến lược ứng tuyển tiến sĩ của MAAS giúp bạn rà yêu cầu từng chương trình và sắp xếp lộ trình. Dịch vụ này không gắn mục tiêu điểm hay kết quả tuyển sinh, và bạn là người tự làm, tự nộp hồ sơ của mình.


Bài liên quan


References

Bridgeman, B., & Cline, F. (2022). Can the GRE predict valued outcomes? Dropout and writing skill. PLOS ONE, 17(6), Article e0268738. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0268738

Educational Testing Service. (2026a). GRE vs. GMAT: The complete guide for MBA applicants. https://www.ets.org/gre/test-takers/admissions-resources/business-school/gre-vs-gmat.html

Educational Testing Service. (2026b). Interpreting your GRE scores: 2026-27. https://www.ets.org/pdfs/gre/interpreting-gre-scores.pdf

Educational Testing Service. (2026c). GRE General Test structure. https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/prepare/test-structure.html

Educational Testing Service. (2026d). GRE General Test interpretive data: Table 1A, 1B and 1C. https://www.ets.org/content/dam/ets-org/pdfs/gre/gre-guide-table-1a.pdf

Educational Testing Service. (2026e). GRE General Test fees. https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/register/fees.html

Moneta-Koehler, L., Brown, A. M., Petrie, K. A., Evans, B. J., & Chalkley, R. (2017). The limitations of the GRE in predicting success in biomedical graduate school. PLOS ONE, 12(1), Article e0166742. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0166742

Petersen, S. L., Erenrich, E. S., Levine, D. L., Vigoreaux, J., & Gile, K. (2018). Multi-institutional study of GRE scores as predictors of STEM PhD degree completion: GRE gets a low mark. PLOS ONE, 13(10), Article e0206570. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0206570


Bài viết thuộc chuỗi MAAS Journal dành cho sinh viên. MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật: chuyên gia hướng dẫn sinh viên qua từng giai đoạn của chính bài làm của mình, và chúng tôi không làm thay bài đánh giá của sinh viên.

Buổi tư vấn miễn phí 20 phút là một cuộc trao đổi về việc bạn đang ở đâu với bài của mình.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục