GRE là bài thi chuẩn hoá do ETS tổ chức, không nghiêng ngành cụ thể, khác GMAT vốn xây riêng cho trường kinh doanh, và việc chọn thi nào quyết định cửa hồ sơ nào còn mở.
Cập nhật lần cuối: 2026-09-24
Chuyên mục: admissions

GRE là gì và ai tổ chức kỳ thi này?
Trả lời thẳng: GRE, viết tắt của Graduate Record Examinations, là bài thi chuẩn hoá do Educational Testing Service (ETS) sở hữu và tổ chức. Trường dùng điểm GRE để xét tuyển các chương trình sau đại học, một số chương trình MBA, và một số chương trình luật, đồng thời một số trường còn dùng điểm này để xét học bổng.
Bằng chứng: ETS (n.d.-a) mô tả GRE General Test là bài thi được thiết kế cho nhiều nhóm chương trình sau đại học chứ không riêng một ngành, và nêu rõ điểm số được các trường dùng cho cả mục đích xét tuyển lẫn xét học bổng.
Ví dụ: Nếu bạn đang cân nhắc một chương trình thạc sĩ khoa học xã hội, một chương trình MBA, hoặc một số chương trình luật cùng lúc, GRE thường là lựa chọn giữ được nhiều cửa mở hơn một kỳ thi chỉ được một nhóm trường chấp nhận, vì phạm vi chương trình chấp nhận GRE rộng hơn.
Bài thi GRE có cấu trúc như thế nào?
Trả lời thẳng: Kể từ ngày 22 tháng 9 năm 2023, bài thi GRE gồm ba phần: Analytical Writing (một bài luận "Analyze an Issue"), Verbal Reasoning (hai phần nhỏ) và Quantitative Reasoning (hai phần nhỏ). Tổng thời gian làm bài khoảng một giờ 58 phút, ngắn hơn nhiều so với cấu trúc cũ vốn kéo dài gần bốn tiếng và còn thêm phần Unscored hoặc Research không tính điểm.
Bằng chứng: ETS (n.d.-b) công bố cấu trúc bài thi từ 22 tháng 9 năm 2023 gồm ba phần thi kể trên, với Verbal Reasoning chia hai phần nhỏ 12 câu trong 18 phút và 15 câu trong 23 phút, còn Quantitative Reasoning chia hai phần nhỏ 12 câu trong 21 phút và 15 câu trong 26 phút. ETS (n.d.-a) nêu "the overall test time is about 1 hour and 58 minutes" (tổng thời gian làm bài khoảng một giờ 58 phút), so với cấu trúc trước đó gồm sáu phần và kéo dài khoảng ba giờ 45 phút, có thêm phần Unscored hoặc Research không tính điểm.
Ví dụ: Nếu bạn từng đọc tài liệu ôn thi GRE cũ ghi bài thi dài gần bốn tiếng, đó là cấu trúc trước tháng 9 năm 2023. Cấu trúc hiện hành ngắn hơn đáng kể, nên khi luyện đề, hãy kiểm lại đề đó có theo đúng cấu trúc mới hay không trước khi dùng để tính thời gian làm bài thật.
GRE tính điểm ra sao, thang điểm bao nhiêu?
Trả lời thẳng: Verbal Reasoning và Quantitative Reasoning mỗi phần chấm trên thang 130 tới 170, bước nhảy 1 điểm, nên tổng hai phần tối đa 340. Analytical Writing chấm trên thang 0 tới 6. Bài thi có tính thích ứng theo cấp độ phần thi, nghĩa là độ khó của phần nhỏ thứ hai phụ thuộc kết quả phần nhỏ thứ nhất, chứ không thích ứng theo từng câu.

Bằng chứng: ETS (n.d.-c) giải thích điểm thô, tức số câu trả lời đúng, được chuyển thành điểm theo thang thông qua một quy trình gọi là equating, giúp bù trừ chênh lệch độ khó giữa các đề khác nhau. Cùng nguồn này mô tả Analytical Writing được chấm trên thang toàn diện 0 tới 6, trong đó có điểm từ engine e-rater. ETS (n.d.-b) xác nhận cơ chế thích ứng vận hành ở cấp phần thi, tức độ khó của phần Verbal hoặc Quantitative thứ hai phụ thuộc vào kết quả phần thứ nhất của cùng môn đó.
Ví dụ: Nếu bạn làm tốt phần Verbal thứ nhất, phần Verbal thứ hai thường khó hơn, và điểm cuối cùng phản ánh cả độ khó bạn đã vượt qua chứ không chỉ số câu đúng. Đây là lý do hai người trả lời đúng cùng số câu ở phần đầu nhưng gặp đề khác nhau ở phần sau vẫn có thể ra điểm khác nhau.
Thi GRE ở đâu, điểm giữ được bao lâu, và lệ phí bao nhiêu?
Trả lời thẳng: GRE thi được ở hơn 1.000 địa điểm trải khắp hơn 160 quốc gia, hoặc tại nhà với người giám sát qua mạng suốt ngày đêm. Điểm giữ giá trị 5 năm kể từ ngày thi. Lệ phí áp dụng từ 1 tháng 8 năm 2026 là 249 đô la Mỹ ở hầu hết khu vực trên thế giới, kể cả Việt Nam, riêng Trung Quốc là 231,30 đô la Mỹ.
Bằng chứng: ETS (n.d.-g) ghi GRE tổ chức tại hơn 1.000 trung tâm ở hơn 160 quốc gia. ETS (n.d.-d) mô tả thêm hình thức thi tại nhà, có giám sát bởi người thật và hoạt động liên tục, song song với mạng lưới trung tâm vật lý đó. ETS (n.d.-e) công bố bảng lệ phí có hiệu lực từ 1 tháng 8 năm 2026, ghi 249 đô la Mỹ cho phần lớn khu vực và 231,30 đô la Mỹ riêng cho Trung Quốc, đồng thời liệt kê Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có mức phí chưa gồm thuế, tức thuế giá trị gia tăng hoặc thuế tương đương được cộng thêm lúc thanh toán. ETS (n.d.-f) xác nhận, thông qua bảng so sánh với GMAT, rằng điểm GRE có hiệu lực báo cáo 5 năm kể từ ngày thi.
Ví dụ: Một số trang tiếng Việt hiện vẫn ghi mức lệ phí GRE cũ, thấp hơn mức 249 đô la đang áp dụng, nên trước khi lên kế hoạch tài chính cho kỳ thi, hãy kiểm lại trang lệ phí chính thức của ETS thay vì dùng số liệu từ bài viết trung gian.
Nên thi GRE hay GMAT?
Trả lời thẳng: Không có bài thi nào khách quan dễ hơn, lựa chọn phụ thuộc thế mạnh cá nhân và phạm vi chương trình bạn nhắm tới. GRE phù hợp hơn nếu bạn cân nhắc nhiều chương trình sau đại học ngoài MBA, vì phạm vi chấp nhận rộng hơn. GMAT phù hợp hơn nếu bạn chỉ nhắm một số chương trình MBA yêu cầu riêng bài thi này và thế mạnh của bạn nghiêng về dữ liệu kinh doanh.
Bằng chứng: ETS (n.d.-f) khẳng định rằng "neither test is objectively harder" (không có bài thi nào khách quan khó hơn bài kia), và việc chọn phụ thuộc thế mạnh riêng của từng người, ví dụ thế mạnh viết nghiêng về GRE, thế mạnh dữ liệu và phân tích kinh doanh nghiêng về GMAT. Đây là khẳng định do ETS, đơn vị đang tổ chức chính GRE, đưa ra, vì vậy nên đọc như một quan điểm được nêu chứ không phải kết luận trung lập tuyệt đối. Cùng nguồn này báo cáo rằng ở khoá tốt nghiệp năm 2027, tức Class of 2027 theo cách gọi của ETS, 44% học viên nhập học Harvard Business School, 42% học viên nhập học Chicago Booth và 44% học viên nhập học Stanford Graduate School of Business đã nộp điểm GRE, và 92% trường kinh doanh nói chung chấp nhận cả hai loại điểm.
Bảng dưới đây so sánh sáu điểm khác biệt cấu trúc giữa hai kỳ thi, dựa trên ETS (n.d.-f):
| Tiêu chí | GRE | GMAT (Focus Edition) |
|---|---|---|
| Đơn vị tổ chức | ETS | Graduate Management Admission Council (GMAC) |
| Phạm vi chấp nhận | Sau đại học nói chung, MBA, một số chương trình luật | Chủ yếu chương trình cho trường kinh doanh |
| Cấu trúc phần thi | Verbal, Quantitative, Analytical Writing | Quantitative, Verbal, Data Insights, không có phần luận bắt buộc |
| Thang điểm | 130-170 mỗi phần Verbal/Quant, tổng 260-340, Writing 0-6 | Tổng 205-805 |
| Kiểu thích ứng | Theo cấp độ phần thi | Theo từng câu hỏi |
| Thứ tự làm bài | Luôn bắt đầu bằng Analytical Writing, phần còn lại xen kẽ ngẫu nhiên | Được chọn thứ tự ba phần trước khi thi |
Với ứng viên bậc thạc sĩ, nhiều chương trình kinh doanh nhận GMAT hoặc GRE như những lựa chọn song song, nên hãy đọc trang tuyển sinh của chương trình để biết mình có lối vào nào. Với ứng viên bậc tiến sĩ, tình huống khác hẳn, vì nơi chương trình đã yêu cầu GRE hoặc GMAT, kỳ thi vận hành như một cửa loại chứ không phải cửa để ghi điểm cộng. Trình tự chuẩn bị nên ưu tiên đề cương trước, vì một mùa tuyển sinh bị lỡ là mất hẳn còn điểm thi thì vẫn báo cáo được trong 5 năm, xem nộp hồ sơ tiến sĩ có bắt buộc thi GMAT hay GRE không để hiểu rõ sự bất đối xứng này trước khi quyết định trình tự ôn thi.
Ví dụ: Nếu bạn còn cân nhắc giữa một chương trình thạc sĩ chính sách công và một chương trình MBA, GRE giữ cho bạn cả hai lựa chọn còn mở, còn nếu bạn chỉ nhắm đúng một trường kinh doanh yêu cầu GMAT, thi thẳng GMAT tiết kiệm thời gian hơn là thi GRE rồi mới phát hiện trường đó không nhận.
Có cần điểm GRE cao mới được nhận không?
Trả lời thẳng: Yêu cầu điểm GRE tuỳ chương trình bạn nhắm tới. Ở một số chương trình, điểm GRE chỉ là điều kiện đủ tư cách được kiểm trước khi hồ sơ tới hội đồng, ở chương trình khác điểm được cân nhắc cùng bằng chứng khác như thư giới thiệu và đề cương nghiên cứu. Không có con số "đạt chuẩn" áp dụng chung cho mọi trường, nên cần đọc yêu cầu công bố của từng chương trình cụ thể.
Bằng chứng: ETS (n.d.-f) ghi rằng các trường kinh doanh chấp nhận cả hai kỳ thi đánh giá điểm GRE theo khung tiêu chí nội bộ của từng trường, và phần lớn trường công bố điểm GRE trung vị của lớp đã nhập học để ứng viên tự đối chiếu, thay vì đặt một ngưỡng chung. Với chương trình ngoài khối kinh doanh, cách đọc an toàn nhất vẫn là trang yêu cầu tuyển sinh của chính chương trình đó.
Ví dụ: Một chương trình có thể ghi rõ mức điểm Quantitative tối thiểu, trong khi chương trình khác chỉ khuyến khích nộp điểm GRE nếu có. Đọc đúng cách chương trình bạn nhắm tới diễn đạt yêu cầu quan trọng hơn là tin theo một con số chung chung lan truyền trên mạng.
Câu hỏi thường gặp
GRE và GMAT khác nhau chỗ nào nhiều người bỏ sót nhất?
Kiểu thích ứng của đề thi. GRE thích ứng theo cấp độ phần thi, tức độ khó phần thứ hai phụ thuộc kết quả phần thứ nhất, còn GMAT thích ứng theo từng câu hỏi ngay trong lúc làm bài.
Có thể đổi từ GRE sang GMAT hoặc ngược lại giữa chừng ôn thi không?
Về mặt kỹ thuật có thể, nhưng hai bài thi có cơ chế sửa đáp án khác nhau. ETS (n.d.-f) ghi GRE cho phép sửa đáp án và quay lại câu trước trong cùng một phần, còn GMAT giới hạn tối đa ba lần đổi đáp án mỗi phần và bắt trả lời đúng theo thứ tự.
Điểm GRE giữ được bao lâu?
Điểm GRE có hiệu lực báo cáo 5 năm kể từ ngày thi, bằng đúng thời hạn của điểm GMAT.
Thi GRE tại nhà có khác gì thi tại trung tâm không?
Cả hai hình thức đều do ETS quản lý và cho ra cùng loại điểm được các trường chấp nhận như nhau. Thi tại nhà có giám sát trực tuyến bởi người thật, hoạt động 24 giờ mỗi ngày, còn thi tại trung tâm diễn ra tại một trong hơn 1.000 địa điểm ở hơn 160 quốc gia.
GRE có phần nào dành riêng, GMAT không có không?
Có. Woodbury-Stewart (2020) liệt kê phần Verbal của GRE có hai dạng câu hỏi riêng là Text Completion và Sentence Equivalence, còn phần Quantitative có dạng Quantitative Comparison để so sánh hai đại lượng, cả ba dạng này không xuất hiện trong GMAT.
Chương trình đã miễn yêu cầu điểm thi thì có nên thi không?
Được miễn không phải điều may mắn hay bất lợi, mà là một tình huống trung tính cần đọc kỹ điều kiện miễn áp dụng cho trường hợp nào. Nếu hồ sơ của bạn còn thiếu bằng chứng định lượng ở phần khác, một điểm GRE tốt vẫn có thể bổ sung, ngay cả khi chương trình không bắt buộc.
Bài liên quan
- Nộp hồ sơ tiến sĩ có bắt buộc thi GMAT hay GRE không? cho sự bất đối xứng của kỳ thi ở bậc tiến sĩ
- Cẩm nang ứng tuyển tiến sĩ cho hai hệ tuyển sinh và trình tự tiếp cận
- Tìm giáo sư hướng dẫn cho hồ sơ tiến sĩ cho phạm vi một gói cố vấn ứng tuyển tiến sĩ
References
Educational Testing Service. (n.d.-a). What you need to know about the GRE General Test. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/pdfs/gre/what-you-need-to-know-about-the-general-test.pdf
Educational Testing Service. (n.d.-b). GRE General Test structure. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/prepare/test-structure.html
Educational Testing Service. (n.d.-c). Understanding your GRE General Test scores. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/scores/understand-scores.html
Educational Testing Service. (n.d.-d). Taking the GRE General Test at home. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/register/at-home-testing.html
Educational Testing Service. (n.d.-e). GRE General Test fees. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/register/fees.html
Educational Testing Service. (n.d.-f). GRE vs. GMAT: The complete guide for MBA applicants. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/gre/test-takers/admissions-resources/business-school/gre-vs-gmat.html
Educational Testing Service. (n.d.-g). GRE General Test registration. Retrieved September 24, 2026, from https://www.ets.org/gre/test-takers/general-test/register.html
Woodbury-Stewart, S. (2020). GMAT vs GRE: Key differences test takers need to know. Target Test Prep. Retrieved September 24, 2026, from https://blog.targettestprep.com/gmat-vs-gre/

