Skip to content

← Blog

◆ Kinh tế

Prices and Markets là gì, và nên học môn này thế nào?

+12 câu hỏi+1 hình+25 phút đọc

Prices and Markets là tên một học phần kinh tế vi mô, nơi người học dùng cung, cầu và cấu trúc thị trường để giải thích vì sao giá hình thành như vậy.

Học Prices and Markets bằng tiếng Anh, dù ở chương trình quốc tế tại Việt Nam hay ở nước ngoài, dễ dẫn tới chuyện thuộc hình dạng đồ thị mà chưa hiểu vì sao nó dịch chuyển. Bài này giúp bạn đọc đề cương, làm một bài cung cầu và ôn thi theo hướng hiểu được lý do của mỗi lần dịch chuyển. Thuật ngữ vẫn giữ bằng tiếng Anh theo đúng chữ trong đề bài, và đề cương trên hệ thống của trường bạn mới là tài liệu quyết định chứ không phải bài này. Phần nền về cung cầu nằm ở bài cách học microeconomics, còn nếu bạn đang làm assignment của một môn Microeconomics 1 thì có bài hướng dẫn ECON1101 Microeconomics 1. MAAS không làm bài đánh giá thay bạn, vì từ lúc làm đến lúc nộp đó là việc của bạn.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-16
Chuyên mục: economics

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 12 · Prices and Markets là môn

Prices and Markets là môn gì, và nó được dạy ở những tầng nào?

Trả lời thẳng: Prices and Markets là tên của một môn học, không phải một khái niệm riêng, và tên này được dùng ở hai bậc học. University of Western Australia (2026) dùng nó cho môn ECON1101, kinh tế vi mô nhập môn trị giá 6 điểm tín chỉ, còn INSEAD (n.d.) dùng nó cho môn cốt lõi kỳ đầu của chương trình MBA, thiên về quyết định giá của doanh nghiệp.

Điểm cần nắm trước tiên là cụm "prices and markets" không đứng một mình như "elasticity" hay "equilibrium". Khi nó xuất hiện trong thời khoá biểu, nó là tên môn, và nội dung bên trong phụ thuộc vào trường dạy. Trong hai trang môn đã đọc để viết bài này, University of Western Australia (2026) mô tả ECON1101 có tên đầy đủ là Microeconomics: Prices and Markets, còn INSEAD (n.d.) xếp Prices and Markets vào nhóm môn cốt lõi của kỳ đầu trong chương trình Master in Business Administration.

Ở tầng đại học, University of Western Australia (2026) cho biết môn có giá trị 6 điểm tín chỉ, với khối lượng làm việc ước tính khoảng 150 giờ cho mỗi 6 điểm và tối đa 3 giờ lên lớp mỗi tuần. Môn là môn cốt lõi cấp một của các chuyên ngành Business Economics, Economics, Philosophy, Politics and Economics và Financial Economics, và sổ tay môn học liệt kê ECON1000 Economics for Business là môn không tương thích, nên sinh viên không thể học cả hai môn. Chủ đề theo mô tả gồm vấn đề kinh tế, xác định giá, cung và cầu, thất bại thị trường cùng vai trò của chính phủ, và cấu trúc thị trường.

Chuẩn đầu ra của môn gồm bốn ý. Người học phải giải thích và áp dụng các mô hình kinh tế vào tình huống thực, viết và nói ngắn gọn trong bối cảnh kinh tế, phân tích chính sách trong bối cảnh thực tế, và nhận diện các vấn đề đạo đức, văn hoá, xã hội và bền vững. Về đánh giá, trang môn chỉ liệt kê hình thức gồm kiểm tra, đánh giá liên tục và thi cuối kỳ, còn tỷ trọng điểm nằm trong unit outline mà trang không công bố, nên bài này không nêu tỷ trọng nào.

Ở tầng MBA, INSEAD (n.d.) mô tả môn dùng tư duy vi mô để hiểu cách cầu, chi phí, cấu trúc thị trường và cạnh tranh định hình chiến lược giá, năng lực sản xuất và quyết định gia nhập thị trường. Sau môn, người học phải biết dựng phân tích thị trường cạnh tranh dựa trên dữ kiện, nhận ra loại chi phí liên quan đến một quyết định, dựng mô hình về tương tác giữa các hãng ảnh hưởng đến giá, đặt giá để tối đa hoá lợi nhuận từ cầu và chi phí, và dùng các mô hình cạnh tranh dựa trên lý thuyết trò chơi.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 12 · Prices and Markets khác

Prices and Markets khác Microeconomics ở chỗ nào?

Trả lời thẳng: Tại University of Western Australia (2026), Prices and Markets và Microeconomics là hai cách gọi cho cùng một môn, vì tên đầy đủ của ECON1101 là Microeconomics: Prices and Markets, và nội dung gồm cung, cầu, thất bại thị trường cùng cấu trúc thị trường. Nhánh MBA của INSEAD (n.d.) nghiêng sang quyết định giá và chi phí của hãng. Với trường khác, bạn cần đối chiếu đề cương của chính trường đó.

Bảng dưới đây đặt hai môn cạnh nhau. Các ô ở cột giữa và cột phải trích từ trang môn của từng trường, còn cách chia hàng là của bài này.

Tiêu chí ECON1101 của University of Western Australia Prices and Markets của INSEAD Nguồn
Bậc học Đại học, môn cốt lõi cấp một MBA, môn cốt lõi kỳ đầu University of Western Australia (2026), INSEAD (n.d.)
Trọng tâm Xác định giá, cung và cầu, thất bại thị trường, cấu trúc thị trường Cầu, chi phí, cấu trúc thị trường, cạnh tranh trong quyết định giá University of Western Australia (2026), INSEAD (n.d.)
Người học làm được gì Giải thích và áp dụng mô hình, phân tích chính sách Dựng phân tích thị trường, đặt giá tối đa hoá lợi nhuận, dùng lý thuyết trò chơi University of Western Australia (2026), INSEAD (n.d.)

Hệ quả thực tế là cách ôn khác nhau theo tầng. Nếu môn của bạn là bản đại học, bạn đang học để giải thích một thị trường bằng đồ thị cung cầu, và bài cách học microeconomics đã đi qua phần nền đó. Nếu môn của bạn là bản quản trị, đồ thị cung cầu vẫn là điểm xuất phát, nhưng câu hỏi cuối cùng thường là doanh nghiệp nên đặt giá ra sao khi biết cầu và chi phí.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 12 · Giá cân bằng được xác định

Giá cân bằng được xác định thế nào?

Trả lời thẳng: Giá cân bằng là mức giá duy nhất mà lượng cầu bằng lượng cung, và ở mọi mức giá khác thị trường chưa cân bằng. Greenlaw và cộng sự (2022) minh hoạ bằng thị trường xăng, nơi cân bằng nằm ở 1,40 đô la với 600 triệu gallon. Giá cao hơn tạo dư cung (surplus), còn giá thấp hơn tạo dư cầu (shortage).

Luật cầu nói rằng khi giá tăng, lượng cầu giảm nếu các yếu tố khác không đổi, và luật cung nói rằng khi giá tăng, lượng cung tăng. Greenlaw và cộng sự (2022) lưu ý rằng một đường cầu hay đường cung chỉ có hai biến là giá và lượng, còn mọi yếu tố liên quan khác được giữ nguyên, tức điều kiện ceteris paribus.

Trong ví dụ xăng của Greenlaw và cộng sự (2022), ở mức giá 1,40 đô la, lượng cầu và lượng cung đều là 600 triệu gallon. Khi giá lên 1,80 đô la, lượng cầu giảm từ 600 xuống 500 triệu gallon, còn lượng cung tăng từ 600 lên 680 triệu gallon, nên thị trường dư cung. Phần dư là 180 triệu gallon, do bài này lấy 680 trừ 500. Khi giá xuống 1,20 đô la, lượng cầu tăng từ 600 lên 700 triệu gallon, còn lượng cung giảm từ 600 xuống 550 triệu gallon, nên thị trường dư cầu, với phần thiếu là 150 triệu gallon do bài này tính từ 700 trừ 550.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 12 · Khác nhau giữa dịch chuyển

Khác nhau giữa dịch chuyển đường cầu và di chuyển dọc đường cầu là gì?

Trả lời thẳng: Dịch chuyển đường cầu xảy ra khi một yếu tố khác ngoài giá của chính hàng hoá thay đổi, như thu nhập hay giá hàng thay thế, còn di chuyển dọc đường xảy ra khi chính giá của hàng hoá đổi. Greenlaw và cộng sự (2022) nhấn mạnh rằng giá của chính hàng hoá không bao giờ làm đường cầu hoặc đường cung của hàng hoá đó dịch chuyển.

Điều gì làm đường cung hoặc đường cầu thay đổi

Mỗi hàng đặt một tình huống cạnh loại thay đổi của nó.

Điều xảy ra

Loại thay đổi

Giá của một hàng thay thế tăng

Đường cầu của hàng đang xét dịch sang phải.

Giá của chính hàng hoá tăng

Đường cầu của hàng đó không dịch, chỉ di chuyển dọc đường.

Chi phí đầu vào tăng

Đường cung dịch sang trái.

Hạn hán làm mất mùa lúa mì

Đường cung của lúa mì dịch sang trái.

Greenlaw và cộng sự (2022). Nội dung từng ô là sự tổng hợp của bài này.
Lưu hình nàyBảng bốn tình huống cung cầu và loại thay đổi của đường cung hoặc đường cầu tương ứng

Greenlaw và cộng sự (2022) viết rằng "A higher or lower price never shifts a demand curve", nghĩa là một mức giá cao hơn hay thấp hơn không bao giờ làm đường cầu dịch chuyển. Câu này nghe hiển nhiên khi đọc, nhưng nó là chỗ sinh viên hay vấp nhất khi làm bài, vì phản xạ đầu tiên của nhiều người là "giá tăng thì cầu giảm" rồi vẽ đường cầu dịch trái. Giá tăng chỉ làm bạn di chuyển dọc theo đường cầu cũ tới một điểm có lượng cầu thấp hơn.

Với đường cầu, Greenlaw và cộng sự (2022) nêu các nhóm yếu tố làm đường dịch gồm khẩu vị, dân số, thu nhập, giá của hàng thay thế và hàng bổ sung, và kỳ vọng. Với đường cung, các nhóm là giá đầu vào, điều kiện tự nhiên, công nghệ, thuế, quy định và trợ cấp. Bảng dưới đây xếp vài tình huống thường gặp vào đúng loại thay đổi, và các ô là sự tổng hợp của bài này từ các nhóm yếu tố trên.

Điều xảy ra Đường nào bị ảnh hưởng Loại thay đổi Nguồn
Giá của một hàng thay thế tăng Đường cầu của hàng đang xét Dịch sang phải Greenlaw và cộng sự (2022)
Giá của chính hàng hoá tăng Đường cầu của hàng đó Di chuyển dọc đường, không dịch Greenlaw và cộng sự (2022)
Chi phí đầu vào tăng Đường cung Dịch sang trái Greenlaw và cộng sự (2022)
Hạn hán làm mất mùa lúa mì Đường cung của lúa mì Dịch sang trái Greenlaw và cộng sự (2022)

Ví dụ hạn hán của Greenlaw và cộng sự (2022) cho thấy lỗi này diễn ra thế nào. Hạn hán dịch đường cung của lúa mì sang trái, nên giá cân bằng cao hơn và lượng cân bằng thấp hơn. Nhân vật Lee trong ví dụ mắc lỗi khi cho rằng giá cao hơn làm đường cung dịch phải và đường cầu dịch trái. Giá cao hơn là kết quả của sự dịch chuyển đó, không phải nguyên nhân làm đường dịch thêm lần nữa.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 12 · Nên làm bài cung cầu theo

Nên làm bài cung cầu theo bốn bước nào?

Trả lời thẳng: Bốn bước là vẽ cân bằng ban đầu, xác định biến cố tác động lên cung hay cầu, quyết định đường dịch sang trái hay sang phải, rồi so sánh cân bằng mới với cân bằng cũ. Greenlaw và cộng sự (2022) trình bày quy trình bốn bước này cho các bài tập về thay đổi giá và lượng cân bằng. Bạn làm đúng thứ tự và ghi rõ từng bước trong bài làm.

Quy trình dưới đây theo Greenlaw và cộng sự (2022), kèm ví dụ hạn hán và lúa mì ở phần trên.

  1. Vẽ mô hình cung cầu trước biến cố và tìm cân bằng ban đầu. Với lúa mì, đây là giao điểm của đường cầu và đường cung khi chưa có hạn hán.
  2. Quyết định biến cố tác động lên cung hay lên cầu. Hạn hán là cú sốc về điều kiện tự nhiên nên tác động lên cung.
  3. Quyết định đường đó tăng hay giảm, rồi vẽ đường dịch tương ứng. Hạn hán làm lượng cung tại mỗi mức giá giảm, nên đường cung dịch sang trái.
  4. So sánh cân bằng mới với cân bằng cũ về cả giá lẫn lượng. Giá cân bằng cao hơn và lượng cân bằng thấp hơn.

Bước hay bị bỏ qua nhất là bước cuối, vì nhiều bài chỉ nêu giá thay đổi mà quên lượng. Staples và cộng sự (2020) cho thấy sinh viên nhập môn thường dự đoán đúng hướng đổi của giá nhưng sai hướng đổi của lượng, và bạn có thể dùng bước bốn như một lần kiểm tra bắt buộc: viết hai câu, một câu cho giá và một câu cho lượng, trước khi qua câu kế tiếp.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 12 · Trần giá và sàn giá làm gì

Trần giá và sàn giá làm gì với thị trường?

Trả lời thẳng: Trần giá là mức giá cao nhất luật cho phép, sàn giá là mức thấp nhất, và trần chỉ gây lệch khi thấp hơn giá cân bằng, sàn chỉ gây lệch khi cao hơn giá đó. Ví dụ thuê nhà của Greenlaw và cộng sự (2022) giữ giá 500 đô la khi cân bằng mới là 600 đô la, nên cầu 19.000 căn còn cung 15.000 căn, tức thiếu 4.000 căn (19.000 trừ 15.000).

Greenlaw và cộng sự (2022) gọi chung trần giá và sàn giá là kiểm soát giá. Trần giá chỉ có tác dụng khi đặt dưới giá cân bằng, vì nếu đặt cao hơn thì giá thị trường vẫn nằm dưới trần và không có gì thay đổi. Sàn giá chỉ có tác dụng khi đặt trên giá cân bằng, theo cùng logic ngược lại. Hai loại kiểm soát giá này đều không làm đường cung hay đường cầu dịch chuyển, mà chỉ chặn thị trường không về được mức cân bằng.

Bảng dưới đây tóm tắt ví dụ tiền thuê nhà trong phần kiểm soát giá của Greenlaw và cộng sự (2022). Hai hàng đầu là số liệu của sách, còn hàng cuối có phép trừ do bài này tính.

Tình huống Giá (đô la) Lượng cung (căn) Lượng cầu (căn) Nguồn
Cân bằng ban đầu 500 15.000 15.000 Greenlaw và cộng sự (2022)
Cân bằng mới sau khi cầu dịch phải 600 17.000 17.000 Greenlaw và cộng sự (2022)
Giữ giá ở 500 đô la khi cầu đã dịch phải 500 15.000 19.000 Greenlaw và cộng sự (2022), thiếu hụt 4.000 căn do bài này tính

Điều đáng chú ý là số căn hộ được cho thuê dưới trần giá, 15.000, ít hơn số căn hộ được cho thuê ở giá thị trường, 17.000. Nghĩa là chính sách bảo vệ người thuê bằng giá thấp đồng thời làm giảm số căn hộ sẵn có, và đó là nội dung bạn thường cần nêu khi đề hỏi về hệ quả của trần giá. Bài làm tốt không dừng ở câu "trần giá gây thiếu hàng", mà nêu thêm điều kiện trần phải đặt dưới giá cân bằng thì thiếu hụt mới xuất hiện.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 12 · Độ co giãn của cầu tính thế

Độ co giãn của cầu tính thế nào, và đọc kết quả ra sao?

Trả lời thẳng: Độ co giãn của cầu theo giá bằng phần trăm thay đổi lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi giá, và phương pháp điểm giữa lấy trung bình của hai mức làm gốc để kết quả không đổi theo chiều thay đổi giá. Greenlaw và cộng sự (2022) tính được 0,45 cho cặp điểm A và B, tức không co giãn, và 1,47 cho cặp điểm G và H, tức co giãn.

Phép tính theo Greenlaw và cộng sự (2022) cho cặp A và B như sau. Lượng cầu đổi từ 2.800 lên 3.000, tức tăng 6,9% so với trung bình của hai mức. Giá đổi từ 70 xuống 60, tức giảm 15,4%. Lấy 6,9 chia cho 15,4 thì được độ co giãn khoảng 0,45, nhỏ hơn một nên cầu không co giãn. Với cặp G và H, lượng cầu đổi từ 1.800 xuống 1.600, tức giảm 11,76%, còn giá đổi từ 120 lên 130, tức tăng 8,0%. Kết quả là 1,47, lớn hơn một nên cầu co giãn.

Về quy ước dấu, độ co giãn của cầu theo giá về mặt kỹ thuật là số âm, vì giá và lượng cầu đi ngược chiều, nhưng Greenlaw và cộng sự (2022) đọc nó theo giá trị tuyệt đối. Lớn hơn một là co giãn, bằng một là co giãn đơn vị, và nhỏ hơn một là không co giãn. Cách ghi nhớ gọn là so con số với một rồi gọi tên, còn phần diễn giải là lượng cầu phản ứng mạnh hay yếu so với thay đổi của giá.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 12 · Phần cấu trúc thị trường học

Phần cấu trúc thị trường học gì, nhất là ở nhánh MBA?

Trả lời thẳng: Cạnh tranh hoàn hảo cần bốn điều kiện là nhiều hãng bán hàng hoá giống nhau, nhiều người mua và người bán, thông tin đầy đủ, và tự do gia nhập hay rút lui. Greenlaw và cộng sự (2022) gọi hãng trong thị trường này là người chấp nhận giá. INSEAD (n.d.) thêm vào nhánh MBA phần chi phí, tương tác giữa các hãng và lý thuyết trò chơi.

Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, Greenlaw và cộng sự (2022) cho rằng hãng là người chấp nhận giá (price taker), vì thị trường quá đông người bán nên không hãng nào tự đặt được giá. Trong dài hạn, lợi nhuận kinh tế dương thu hút hãng mới gia nhập và khoản lỗ khiến hãng rút lui, cho tới khi lợi nhuận kinh tế giảm về không. Đây là kết luận bạn sẽ gặp lại ở nhiều dạng đề, nên hãy nhớ nó đi cùng điều kiện tự do gia nhập.

Khi sang nhánh quản trị, câu hỏi đổi hướng. INSEAD (n.d.) mô tả người học phải biết nhận ra loại chi phí liên quan đến một quyết định, dựng mô hình về tương tác giữa các hãng ảnh hưởng đến giá, và dùng các mô hình cạnh tranh dựa trên lý thuyết trò chơi. Nói cách khác, ở nhánh này bạn không còn đứng ngoài quan sát thị trường mà ngồi vào ghế người ra quyết định giá, và mỗi mô hình là một công cụ để dự đoán phản ứng của đối thủ.

Câu hỏi9

◆ Câu hỏi 9 / 12 · Giá nói với người tham gia

Giá nói với người tham gia thị trường điều gì?

Trả lời thẳng: Giá còn là một tín hiệu thông tin cho người tham gia thị trường. Hayek (1945) cho rằng hệ thống giá truyền tin đến từng người mà họ không cần biết nguyên nhân, và ông dùng ví dụ thiếc, nơi người dùng thiếc chỉ cần biết thiếc nay khan hơn. Bạn có thể dùng ý này để giải thích vì sao giá đổi mà không cần kể lại toàn bộ chuỗi sự kiện phía sau.

Hayek (1945) đăng bài The use of knowledge in society trên The American Economic Review. Trong ví dụ thiếc của ông, người dùng thiếc chỉ cần biết thiếc nay khan hơn, còn nguyên nhân làm thiếc khan thì họ không cần biết. Mức giá cao hơn đã mang đủ thông tin để họ điều chỉnh việc dùng thiếc của mình.

Bài này chỉ dẫn ý chính của Hayek (1945) như một cách nhìn về giá, và bạn nên kiểm tra xem đề cương có đưa bài gốc vào danh sách đọc bắt buộc hay không.

Câu hỏi10

◆ Câu hỏi 10 / 12 · Những lỗi nào hay làm hỏng

Những lỗi nào hay làm hỏng một bài về giá và thị trường?

Trả lời thẳng: Lỗi hay gặp gồm đoán đúng hướng đổi của giá cân bằng nhưng sai hướng đổi của lượng cân bằng, cho rằng giá cao hơn làm đường cung hay đường cầu dịch chuyển, và hiểu cầu theo nghĩa thường ngày. Staples và cộng sự (2020) mô tả lỗi đầu ở sinh viên nhập môn, còn Ng (2016) mô tả lỗi cuối qua các quan sát trong lớp kinh tế ở junior college tại Singapore.

Staples và cộng sự (2020) dùng cách tiếp cận hỗn hợp để tìm các kiểu lập luận sai phổ biến về cung và cầu, và thấy sinh viên nhập môn thường dự đoán đúng thay đổi của giá cân bằng nhưng sai thay đổi của lượng cân bằng. Nhóm tác giả còn lưu ý rằng một bài trắc nghiệm có thể vô tình thưởng điểm cho một số kiểu lập luận sai, nên đáp án đúng chưa chắc chứng tỏ người làm hiểu đúng. Bạn có thể dùng điều này làm lý do để luôn giải thích bằng lời, ngay cả khi đề chỉ đòi chọn đáp án.

Ng (2016) mô tả nguồn gốc các hiểu lầm kinh tế qua quan sát lớp học ở junior college tại Singapore. Bài báo của Ng (2016), khi dẫn lại các định nghĩa có từ trước, mô tả rằng cầu theo nghĩa thường ngày là điều ai đó nhất quyết muốn, khác với cầu theo nghĩa kinh tế vốn phải đi kèm khả năng chi trả. Ng (2016) cũng ghi nhận học sinh thường nghĩ doanh nghiệp tự đặt giá nên không thấy được phía cung, và có người chạy tiếp một vòng thứ hai sau khi giá hàng thay thế đổi, trong khi phân tích so sánh tĩnh chỉ giữ một thay đổi.

Ng (2016) viết về học sinh junior college, tức bậc tiền đại học chứ không phải sinh viên đại học, và bài báo mô tả các quan sát trong lớp chứ không đưa tỷ lệ phần trăm, nên bài này chỉ dùng nó để minh hoạ các kiểu nghĩ sai, không suy ra bạn sẽ mắc chúng với xác suất nào. Chính vì vậy, cách tự kiểm hữu ích nhất là đọc lại bài làm của mình và tự hỏi ba câu, gồm mình đã nêu cả giá lẫn lượng chưa, mình có lỡ coi giá của chính hàng hoá là nguyên nhân làm đường dịch không, và chữ "demand" trong bài của mình có kèm khả năng chi trả không.

Câu hỏi11

◆ Câu hỏi 11 / 12 · Nên bắt đầu ôn Prices

Nên bắt đầu ôn Prices and Markets từ đâu?

Trả lời thẳng: Một thứ tự ôn hợp lý là đi từ cung cầu và cân bằng, sang dịch chuyển, sang kiểm soát giá, sang độ co giãn, rồi mới đến cấu trúc thị trường. Thứ tự này là gợi ý của bài chứ không phải quy định của trường nào, vì mỗi phần sau dùng đồ thị của phần trước, và bạn luôn cần đối chiếu với đề cương, nơi chủ đề được xếp theo tuần.

Lý do cho thứ tự này là sự phụ thuộc giữa các phần. Dịch chuyển đường chỉ hiểu được khi bạn đã biết cân bằng là gì, kiểm soát giá cần bạn xác định được giá cân bằng để so với trần hay sàn, và độ co giãn mô tả cách lượng phản ứng với giá trên một đường cầu đã có. Cấu trúc thị trường đứng cuối vì nó dùng cả cầu, chi phí lẫn cân bằng để nói về hành vi của hãng.

Mỗi tuần, một cách ôn không cần thêm tài liệu là làm theo ba việc. Đầu tiên, đọc lại mô tả chủ đề của tuần đó trong đề cương và chọn một câu hỏi mà phần đó trả lời. Tiếp theo, gấp sách lại và tự vẽ đồ thị cùng viết hai ba câu giải thích, rồi mở sách ra đối chiếu để thấy chỗ nào mình thiếu. Cuối cùng, lấy một biến cố trong đời thật mà bạn quen, như giá một món hàng đổi sau một mùa, và thử xếp nó vào bốn bước ở trên.

Khi cần xem thêm một môn có cùng kiểu suy luận về giá và thị trường nhưng đặt trong bối cảnh giao dịch quốc tế, bài cách học international payment cho cách đọc đề cương tương tự.

Câu hỏi12

◆ Câu hỏi 12 / 12 · Đồ thị đã vẽ đúng mà đề vẫn

Đồ thị đã vẽ đúng mà đề vẫn chưa giải được, bước tiếp theo là gì?

Đồ thị đúng nhưng lập luận chưa ra thường là dấu hiệu bạn đang bỏ sót một bước. Hãy làm lại một đề ngắn theo bốn bước ở phần trên, kể cả bước so sánh cân bằng cũ với cân bằng mới. Sau đó ghi mỗi mô hình bạn định dùng cùng điều kiện để nó đúng, như ceteris paribus hay điều kiện của cạnh tranh hoàn hảo, rồi thử điền chúng khi chưa mở ghi chú. Cuối cùng, nêu chỗ bí bằng một câu như "em chưa biết tình huống này làm đường cung hay đường cầu dịch", vì câu đó cho người khác một điểm xuất phát rõ hơn câu "em không hiểu prices and markets".

Trang gia sư đại học 1:1 theo môn của MAAS dành cho lúc đồ thị đã đúng mà lập luận vẫn chưa thành, khi bạn cần học cùng một chuyên gia đúng môn đang học. Buổi học kéo dài 60 hoặc 90 phút, đăng ký lẻ hoặc theo gói. Gia sư giúp bạn hiểu để tự làm bài, nên người muốn bài xong ngay trong buổi học sẽ không hợp với dịch vụ này. Trước khi quyết định, bạn có thể hỏi trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút xem cách học này có hợp với môn và chỗ bạn vướng không. Trang dịch vụ ghi rằng MAAS thường ghép trong 48 giờ, và khi danh sách chưa có chuyên gia phù hợp thì MAAS phải tuyển thêm nên thời gian có thể kéo dài khoảng hai tuần. Nếu người được ghép chưa hợp, bạn đề nghị đổi gia sư từ buổi kế tiếp.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Prices and Markets có phải là kinh tế vi mô không?

Ở University of Western Australia (2026), Prices and Markets là kinh tế vi mô nhập môn, còn trường khác thì cần xem đề cương. Trường này đặt tên đầy đủ của môn ECON1101 là Microeconomics: Prices and Markets, còn nhánh MBA của INSEAD (n.d.) dùng cùng tên cho một môn thiên về quyết định giá và chi phí của doanh nghiệp.

Học Prices and Markets có cần giỏi toán không?

Các trang môn đã đọc không nêu yêu cầu về toán, nên bài này không có nguồn để nói mức toán cần thiết ở trường của bạn. Phần độ co giãn theo Greenlaw và cộng sự (2022) cần phép tính phần trăm và trung bình đơn giản, và bạn nên hỏi giảng viên về mức toán của môn mình học.

Giá cân bằng thay đổi khi nào?

Giá cân bằng thay đổi khi đường cung hoặc đường cầu dịch chuyển. Greenlaw và cộng sự (2022) cho biết một thay đổi của chính giá hàng hoá chỉ gây di chuyển dọc đường chứ không làm đường dịch, nên bạn cần một biến cố ngoài giá, như hạn hán làm đường cung của lúa mì dịch sang trái.

Trần giá có luôn gây thiếu hàng không?

Trần giá không luôn gây thiếu hàng. Greenlaw và cộng sự (2022) cho thấy trần giá chỉ có tác dụng khi đặt dưới giá cân bằng, còn trần đặt cao hơn giá cân bằng thì giá thị trường vẫn nằm dưới trần và không tạo thiếu hụt.

Độ co giãn bằng bao nhiêu thì gọi là co giãn?

Cầu được gọi là co giãn khi độ co giãn theo giá trị tuyệt đối lớn hơn một. Greenlaw và cộng sự (2022) tính 1,47 cho cặp điểm G và H nên cầu co giãn, còn 0,45 cho cặp điểm A và B nên cầu không co giãn.

MAAS giúp được gì khi tôi ôn Prices and Markets, và bài có do gia sư làm không?

Bài đánh giá của Prices and Markets do bạn làm và nộp, nên gia sư MAAS không nhận làm bài. Theo trang dịch vụ, buổi gia sư 1:1 dành cho sinh viên đại học và học viên thạc sĩ cần có người giải thích một môn đang học bằng tiếng Anh, như Prices and Markets, để họ tự làm bài. Gia sư không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn, và MAAS không hứa một mức điểm cụ thể.

References

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục