Ghi chép từ vựng hiệu quả nghĩa là mỗi từ mới được ghi cùng ví dụ và cách dùng, rồi bạn tự kiểm tra trí nhớ và ôn lại theo những khoảng cách tăng dần. Bài này dùng nghiên cứu về học từ vựng ngoại ngữ để chọn mẫu ghi chép một từ, so sánh sổ tay với ứng dụng, và gợi ý lịch ôn cho sinh viên chuẩn bị du học.
◆ Câu hỏi 1 / 7 · Biết một từ là biết gì
Biết một từ tiếng Anh nghĩa là biết những gì?
Trả lời thẳng: Biết một từ không chỉ là biết nghĩa tiếng Việt của nó. Theo khung của Nation, biết một từ gồm chín khía cạnh thuộc ba nhóm là hình thức, nghĩa và cách dùng, và mỗi khía cạnh có thể ở mức nhận ra khi đọc, khi nghe hoặc mức tự dùng khi nói, khi viết. Một dòng ghi chép tốt vì vậy phải chứa nhiều hơn một cặp từ và nghĩa.
Nation (2013) trình bày khung này trong chương "Knowing a word" của sách Learning vocabulary in another language. Nhóm hình thức gồm cách phát âm, cách viết và các thành phần của từ. Nhóm nghĩa gồm mối liên hệ giữa hình thức và nghĩa, khái niệm mà từ chỉ tới, và những từ liên tưởng. Nhóm cách dùng gồm chức năng ngữ pháp, các từ hay đi cùng (collocation) và giới hạn khi dùng. Mỗi khía cạnh được xét ở hai mức, nhận ra khi đọc, khi nghe (receptive) và tự dùng khi nói, khi viết (productive), nên bạn đừng đếm khung này như một danh sách phẳng 18 mục.
Với sinh viên, điều quan trọng là mức tự dùng. Một bài essay bằng tiếng Anh đòi bạn viết đúng chính tả, đúng loại từ và đúng từ đi kèm, chứ nhận ra từ khi đọc là chưa đủ. Một ghi chép chỉ có nghĩa tiếng Việt chủ yếu phục vụ việc nhận ra từ, còn phần dùng được từ thì phải nằm ở những cột bạn tự thêm vào, chẳng hạn câu ví dụ và các từ hay đi cùng.
◆ Câu hỏi 2 / 7 · Mẫu ghi chép một từ
Mẫu ghi chép một từ nên có những cột nào?
Trả lời thẳng: Mỗi từ nên có sáu cột: từ kèm loại từ, cách đọc, nghĩa, câu ví dụ, các từ hay đi cùng và ngày ôn lại. Năm cột đầu phủ cả ba nhóm hình thức, nghĩa và cách dùng của Nation, còn cột ngày ôn lại phục vụ lịch ôn, nên một dòng ghi chép vừa gọn vừa chạm tới phần dùng từ.
Mẫu ghi chép một từ gồm sáu cột
Bấm từng cột để xem nên ghi gì. Mẫu do MAAS tự đề xuất, dựa trên khung của Nation (2013).
Cột 1 trên 6
Từ và loại từ
Ví dụ: assess (động từ).
Cột 2 trên 6
Cách đọc
Phiên âm hoặc ghi chú khi nghe.
Cột 3 trên 6
Nghĩa
Một dòng tiếng Anh, thêm nghĩa tiếng Việt.
Cột 4 trên 6
Câu ví dụ
Một câu bạn tự đặt, hoặc chép từ bài đọc.
Cột 5 trên 6
Từ hay đi cùng
Ví dụ: assess the impact, assess the risk.
Cột 6 trên 6
Ngày ôn lại
Ngày dự kiến tự kiểm tra.
Lưu hình này

Mẫu sáu cột do MAAS tự đề xuất dựa trên khung của Nation (2013), không phải mẫu chuẩn của một nghiên cứu nào. Bạn có thể kẻ bảng này trong sổ tay hoặc tạo cột tương ứng trong bảng tính. Cột "từ hay đi cùng" thường bị bỏ qua nhưng lại là phần giúp câu viết nghe tự nhiên.
| Cột | Nội dung ghi | Khía cạnh của Nation |
|---|---|---|
| Từ và loại từ | Ví dụ: assess (động từ) | Hình thức viết, chức năng ngữ pháp |
| Cách đọc | Phiên âm hoặc ghi chú khi nghe | Hình thức nói |
| Nghĩa | Một dòng tiếng Anh, thêm nghĩa tiếng Việt | Nghĩa, khái niệm |
| Câu ví dụ | Một câu bạn tự đặt, hoặc chép từ bài đọc | Cách dùng |
| Từ hay đi cùng | Ví dụ: assess the impact, assess the risk | Collocation |
| Ngày ôn lại | Ngày dự kiến tự kiểm tra | Phục vụ lịch ôn ở mục sau |
Các cụm trong cột "từ hay đi cùng" nên lấy từ bài đọc thật của môn bạn học, chẳng hạn đề cương học phần hay bài báo giảng viên giao. Cách này vừa cho ví dụ đúng ngữ cảnh học thuật, vừa giữ cho mỗi dòng ghi chép gắn với việc bạn thật sự phải làm.
◆ Câu hỏi 3 / 7 · Chép nhiều lần có nhớ không
Chép một từ nhiều lần có giúp nhớ nhanh hơn không?
Trả lời thẳng: Chép đi chép lại một từ không phải là cách ghi nhớ mạnh. Nghiên cứu về học từ vựng cho thấy việc buộc mình nhớ lại nghĩa hoặc dạng từ hiệu quả hơn việc chỉ nhìn lại từ. Vì vậy sau khi ghi chép, hãy che cột nghĩa và tự hỏi mình, thay vì chép thêm lần nữa.
Nakata (2011) viết rằng "Retrieval practice, where learners are required to recall or recognise the L2 word form or its meaning, is found to yield superior retention than mere presentation" (Nakata, 2011). Hiểu đơn giản, việc phải nhớ lại hoặc nhận ra dạng từ hay nghĩa của nó giúp giữ lâu hơn so với chỉ được xem từ đó. Nakata tổng hợp kết quả của các nghiên cứu trước để làm tiêu chí đánh giá phần mềm, chứ bản thân bài không phải một thí nghiệm, nên đây là cơ sở cho cách thiết kế, không phải bằng chứng trực tiếp về kết quả học.
Webb và cộng sự (2020) gom 100 mức độ ảnh hưởng từ 22 nghiên cứu về các hoạt động học từ vựng có chủ đích như thẻ từ, danh sách từ, viết và điền chỗ trống. Ngay sau khi học, mức tăng trung bình là 60,1% cho khả năng nhớ nghĩa và 58,5% cho khả năng nhớ dạng từ. Sau một khoảng trễ, hai con số này còn 39,4% và 25,1%. Tóm tắt bài báo cũng nhấn mạnh rằng học qua các bài tập tập trung vào từ vựng "is far from guaranteed", tức không hề chắc chắn. Mức tăng còn khác nhau nhiều giữa các hoạt động, từ 18,4% đến 77,0% ngay sau khi học và từ 23,9% đến 73,4% sau một khoảng trễ. Phần tóm tắt không cho biết hoạt động nào đứng đầu.
◆ Câu hỏi 4 / 7 · Nên ôn lại từ vựng khi nào
Nên ôn lại từ vựng khi nào?
Trả lời thẳng: Nên ôn nhiều lần với khoảng cách tăng dần theo thời điểm bạn cần nhớ. Kang (2016) tóm tắt rằng cần nhớ khoảng một tuần thì ôn cách một ngày, cần nhớ một năm thì ôn cách khoảng hai tháng. Các mốc này đến từ nghiên cứu về kiến thức chung chứ không riêng từ vựng, nên chỉ là điểm khởi đầu.
Kang (2016) viết trong bài tổng quan về ôn giãn cách: "If you want to maximize performance on a test about 1 week away, then a lag of about 1 day would be optimal; but if you want to retain information for 1 year, then a lag of about 2 months would be ideal" (Kang, 2016, tr. 14). Cũng trên trang này, ông cho biết với kiến thức vụn vặt dùng làm tài liệu học, kết quả nhớ cao nhất khi khoảng cách ôn bằng khoảng 10% đến 20% thời gian cần giữ thông tin. Con số này đến từ nghiên cứu trên tài liệu kiến thức chung, nên bạn dùng nó như một gợi ý chứ không phải công thức chắc chắn cho từ vựng tiếng Anh.
Bảng dưới là lịch ôn mẫu do MAAS tự dựng từ gợi ý 10% đến 20% của Kang cho một người cần nhớ từ trong khoảng ba tháng. Con số được làm tròn để dễ nhớ, và bạn nên chỉnh theo lịch thi hoặc ngày nhập học của mình.
| Mốc cần nhớ | Khoảng cách ôn gợi ý (10% đến 20%) | Cách dùng trong ghi chép |
|---|---|---|
| Khoảng 1 tuần | Khoảng 1 ngày | Ngày hôm sau, che nghĩa và tự kiểm tra |
| Khoảng 3 tháng (khoảng 90 ngày) | Khoảng 9 đến 18 ngày | Ghi ngày ôn kế tiếp vào cột "ngày ôn lại" |
| Khoảng 1 năm | Khoảng 2 tháng | Chuyển các từ đã nhớ chắc sang danh sách ôn thưa |
Điều quan trọng là bạn đặt lịch ôn ngay lúc ghi chép. Lịch ôn viết sẵn trong cột cuối của bảng khiến việc ôn trở thành một việc cụ thể trong tuần, thay vì ý định mơ hồ. Nếu lịch học của bạn đang dày, bài quản lý thời gian cho sinh viên có cách chia tuần thành các khối giờ cố định, và bạn có thể xếp một lần ôn từ vựng ngắn, khoảng 15 đến 20 phút theo gợi ý riêng của bài này, vào một trong các khối đó.
◆ Câu hỏi 5 / 7 · Sổ tay hay ứng dụng
Nên dùng sổ tay hay ứng dụng để ghi chép từ vựng?
Trả lời thẳng: Cả hai đều dùng được. Điều nên kiểm là công cụ có buộc bạn tự nhớ lại và giữ lịch ôn cho bạn hay không, theo các nghiên cứu về nhớ lại và ôn giãn cách. Sổ tay cho bạn tự do thiết kế cột, còn phần mềm thẻ từ vựng có thể lo phần xếp lịch. Hai cách không loại trừ nhau.
Nakata (2011) so sánh chín chương trình thẻ từ vựng theo 17 tiêu chí. Kết quả là bảy trong chín chương trình cho phép người học tự tạo thẻ và thêm ngữ cảnh, âm thanh hoặc hình ảnh, tám chương trình có bài tập đa dạng, và cả chín đều hỗ trợ xếp lịch ôn. Điểm yếu thường gặp ở khâu nhập dữ liệu, mức độ buộc người học nỗ lực nhớ lại, và việc dùng từ để tạo câu mới. Bài này đánh giá tính năng phần mềm, không đo kết quả học của người dùng.
Về hiệu quả học, Çakmak và cộng sự (2021) chia ngẫu nhiên 76 học viên EFL trình độ tiền trung cấp thành hai nhóm 38 người. Nhóm học bằng phần mềm thẻ từ vựng có kết quả bài kiểm tra từ vựng sau khoá cao hơn nhóm đối chứng. Đây là nghiên cứu nhỏ với 76 người, nên bạn chỉ nên coi đó là tín hiệu ủng hộ. Mueller và Hays (2022) thì mô tả việc một đại học ở Tokyo triển khai ứng dụng ôn giãn cách cho sinh viên học ngoài giờ, và đây là mô tả cách triển khai chứ không đo điểm số.
| Tiêu chí | Sổ tay giấy | Ứng dụng hoặc bảng tính |
|---|---|---|
| Tự thiết kế cột ghi chép | Hoàn toàn tự do | Tuỳ phần mềm |
| Xếp lịch ôn | Bạn tự ghi cột "ngày ôn lại" | Phần mềm hỗ trợ lịch ôn |
| Buộc tự nhớ lại | Cần che cột nghĩa | Thường có chế độ kiểm tra |
| Phù hợp khi | Cần ghi cách dùng chi tiết | Cần ôn nhanh nhiều từ |
◆ Câu hỏi 6 / 7 · Dựng sổ tay cho việc du học
Làm thế nào để dựng sổ tay từ vựng cho việc du học?
Trả lời thẳng: Hãy bắt đầu từ tài liệu thật của môn bạn sẽ học thay vì danh sách từ chung. Mỗi tuần chọn một số ít từ mới từ bài đọc, ghi theo mẫu sáu cột, và dành vài phút mỗi ngày tự kiểm tra các từ đến hạn ôn. Số từ mỗi lượt nên vừa phải để bạn giữ được nhịp lâu dài.
Nakata (2011) dẫn gợi ý của Nation rằng một nhóm thẻ có thể gồm khoảng 20 đến 50 từ tuỳ trình độ người học, đồng thời lưu ý các nhà nghiên cứu chưa thống nhất con số tối ưu. Bạn không cần theo chính xác con số này, nhưng nó cho thấy nên chia nhỏ danh sách thay vì học một lần quá nhiều. Với sinh viên sắp du học, một nhóm 20 từ lấy từ đề cương học phần hay bài đọc đầu kỳ là điểm khởi đầu hợp lý, vì chúng xuất hiện lại khi bạn đọc và viết bài thật.
Ghi chép từ vựng chỉ là một phần của việc chuẩn bị học đại học ở nước ngoài. Nếu bạn học nhiều môn trực tuyến, bài học trực tuyến thế nào để hiệu quả như học trên lớp có cách ôn sau buổi học bằng tự kiểm tra và ôn giãn cách, cùng nguyên tắc với những gì bạn vừa đọc. Còn khi bạn đã có sổ tay mà vẫn vướng ở thuật ngữ của một môn cụ thể, nói chuyện với người đã dạy môn đó thường nhanh hơn tự mò.
◆ Câu hỏi 7 / 7 · Khi nào tìm người kèm
Khi nào nên tìm người kèm thêm cho một môn?
Trả lời thẳng: Bạn nên tìm thêm người hướng dẫn khi đã ghi chép đều mà vẫn không hiểu thuật ngữ cốt lõi của môn, khi các từ trong đề bài khiến bạn hiểu sai yêu cầu, hoặc khi bạn không biết ví dụ mình đặt có đúng văn phong học thuật không. Lúc đó vấn đề nằm ở hiểu môn học nhiều hơn là ở kỹ thuật ghi chép.
Kỹ thuật ghi chép giúp bạn nhớ từ, nhưng không tự cho bạn biết một thuật ngữ được dùng thế nào trong bài luận của môn đó. MAAS có dịch vụ gia sư 1:1 theo đúng mã môn, mỗi buổi 60 hoặc 90 phút và có bản ghi, nên bạn có thể xem lại cách gia sư giải nghĩa một thuật ngữ khi đối chiếu với sổ từ của mình. Gia sư đi qua ví dụ mẫu về cách dùng thuật ngữ trong môn, còn bạn là người tự viết bài. Nếu chuyên gia chưa hợp với cách học của bạn, bạn có thể đề nghị đổi chuyên gia.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu ghi chép từ vựng tiếng Anh nên gồm những gì?
Gồm sáu cột như bảng ở trên, bám theo khung hình thức, nghĩa và cách dùng của Nation (2013), kèm một ngày ôn lại cụ thể.
Biết một từ tiếng Anh gồm bao nhiêu khía cạnh?
Nation (2013) mô tả chín khía cạnh, và mỗi khía cạnh được xét ở mức nhận ra khi đọc, khi nghe lẫn mức tự dùng khi nói, khi viết. Vì vậy bạn nên đọc đây là chín khía cạnh ở hai mức, không phải một danh sách phẳng.
Chép từ vựng nhiều lần có nhớ lâu hơn không?
Nghiên cứu về học từ vựng nhấn mạnh việc nhớ lại. Nakata (2011) ghi nhận việc buộc người học nhớ lại hoặc nhận ra dạng từ và nghĩa cho kết quả giữ lâu hơn việc chỉ xem từ. Vì vậy hãy che nghĩa và tự kiểm tra.
Nên ôn từ vựng sau bao lâu?
Theo Kang (2016), khoảng cách ôn tốt nhất tăng theo thời gian bạn cần nhớ: khoảng một ngày cho mốc một tuần và khoảng hai tháng cho mốc một năm. Các mốc này đến từ nghiên cứu trên kiến thức chung chứ không riêng từ vựng. Bảng lịch ôn trong bài chỉ là gợi ý để bạn chỉnh theo lịch của mình.
Dùng sổ tay hay ứng dụng ghi chép từ vựng thì tốt hơn?
Không có kết luận chung cho mọi người. Điểm cần kiểm là công cụ có buộc bạn tự nhớ lại và có giữ được lịch ôn không. Bạn có thể ghi chi tiết vào sổ rồi chép riêng các từ khó sang ứng dụng.
Một nhóm thẻ từ vựng nên có bao nhiêu từ?
Nakata (2011) dẫn gợi ý của Nation rằng một nhóm thẻ có thể gồm khoảng 20 đến 50 từ tuỳ trình độ người học, và các nhà nghiên cứu chưa thống nhất con số tối ưu. Đây là gợi ý để chia nhỏ danh sách, bạn nên chọn số từ vừa sức để giữ nhịp ôn đều.
Những thẻ từ vựng có chắc làm tăng điểm thi không?
Không chắc. Webb và cộng sự (2020) ghi rằng học từ qua các bài tập tập trung vào từ vựng không hề chắc chắn, và mức tăng khác nhau nhiều giữa các hoạt động. Hãy xem ghi chép là công cụ hỗ trợ, và cách học vẫn quyết định kết quả.
Bài viết dựa trên những nguồn nào?
Trả lời thẳng: Nguồn chính gồm chương "Knowing a word" của Nation (2013), bài tổng quan về ôn giãn cách của Kang (2016), bài phân tích phần mềm thẻ từ vựng của Nakata (2011), phân tích gộp của Webb và cộng sự (2020) và hai nghiên cứu gần đây của Çakmak và cộng sự (2021) và Mueller và Hays (2022). Mẫu sáu cột và lịch ôn là ví dụ do MAAS tự dựng.
References
- Çakmak, F., Namaziandost, E., & Kumar, T. (2021). CALL-enhanced L2 vocabulary learning: Using spaced exposure through CALL to enhance L2 vocabulary retention. Education Research International, 2021, Article 5848525. https://doi.org/10.1155/2021/5848525
- Kang, S. H. K. (2016). Spaced repetition promotes efficient and effective learning: Policy implications for instruction. Policy Insights from the Behavioral and Brain Sciences, 3(1), 12–19. https://doi.org/10.1177/2372732215624708
- Mueller, K., & Hays, G. (2022). Vocabulary learning outside of the classroom: Institutional use of a spaced repetition app. Vocabulary Learning and Instruction, 11(2), 48–56. https://doi.org/10.7820/vli.v11.2.mueller
- Nakata, T. (2011). Computer-assisted second language vocabulary learning in a paired-associate paradigm: A critical investigation of flashcard software. Computer Assisted Language Learning, 24(1), 17–38. https://doi.org/10.1080/09588221.2010.520675
- Nation, I. S. P. (2013). Knowing a word. In Learning vocabulary in another language (2nd ed., pp. 44–91). Cambridge University Press. https://doi.org/10.1017/CBO9781139858656.004
- Webb, S., Yanagisawa, A., & Uchihara, T. (2020). How effective are intentional vocabulary-learning activities? A meta-analysis. The Modern Language Journal, 104(4), 715–738. https://doi.org/10.1111/modl.12671
Bài viết tổng hợp từ nguồn công khai tại thời điểm 23/10/2026. Lịch ôn và mẫu sáu cột là ví dụ minh hoạ, bạn nên chỉnh theo lịch học và yêu cầu riêng của môn mình.
Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
