Bài tập nhóm của môn ACCT1102 tại UQ có kèm một "peer assessment factor", tức hệ số đánh giá chéo, và chính viện giảng dạy của UQ định nghĩa hệ số này là hệ số "applied to an individual student's mark", nghĩa là áp vào điểm của từng sinh viên. Vì vậy bốn sinh viên có thể cùng nộp một bản Business Report on Budget Preparation chiếm 20% nhưng mỗi người lại nhận một điểm khác nhau. Phần 80% còn lại của điểm môn nằm ở hai bài thi viết trên giấy, đóng sách, mỗi bài 90 phút.
Tác giả: Ban biên tập MAAS · Chuyên gia môn học MAAS thẩm định
Cập nhật lần cuối: 2026-09-13
Chuyên mục: accounting-finance
ACCT1102 là môn nào, và ai học môn này?
Trả lời trực tiếp: ACCT1102 Introduction to Management Accounting là môn đại học 2 đơn vị học phần do UQ Business School giảng dạy tại cơ sở St Lucia. Ở Semester 2 năm 2026, môn học trực tiếp từ ngày 27 tháng 7 đến ngày 21 tháng 11 năm 2026, yêu cầu học xong ACCT1110 Financial Reporting and Analysis trước, và không mở cho sinh viên chương trình BAdvBus(Hons) và BAdvFin&Econ(Hons).
Dẫn chứng: Course profile giả định bạn đã biết ghi bút toán nhật ký, dùng tài khoản chữ T, làm bút toán khoá sổ, và đọc được báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán cùng báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Trên nền đó, ACCT1102 chia làm ba phần. Phần một phân biệt kế toán tài chính, kế toán quản trị và kế toán chi phí, kèm theo hành vi chi phí và nguyên tắc phân bổ. Phần hai là quy trình lập ngân sách, gồm cả bài tập nhóm. Phần ba bàn về phân tích biến động và kiểm soát, đo lường hiệu quả, thẻ điểm cân bằng cho chiến lược và phát triển bền vững, và đạo đức. Năm chuẩn đầu ra đi từ LO1, hiểu vai trò của kế toán quản trị và kế toán chi phí, tới LO5, đánh giá phản biện các tình huống đạo đức trong kế toán quản trị.
Có một môn khác trùng mã. Đại học New Haven ở Mỹ liệt kê ACCT 1102 Introduction to Managerial Accounting là môn 3 tín chỉ, cần học ACCT 1101 trước, và danh mục môn học năm 2022–2023 của trường có cả nội dung hoạch định thuế thu nhập. Tài liệu gắn nhãn "ACCT1102" trên các trang chia sẻ tài liệu có thể đến từ môn đó, nên hãy kiểm tra tên trường trước khi tin một bản tóm tắt.
ACCT1102 được đánh giá thế nào ở Semester 2 năm 2026?
Trả lời trực tiếp: Môn có ba bài tính điểm. Bài thi thứ Bảy giữa kỳ chiếm 30%, diễn ra từ ngày 5 đến 20 tháng 9 năm 2026 và thi Topic 1 đến Topic 4. Báo cáo nhóm Business Report on Budget Preparation chiếm 20%, hạn nộp 1:00 chiều ngày 9 tháng 10 năm 2026. Bài thi cuối kỳ chiếm 50%, thi Topic 5 đến Topic 12 trong đợt thi từ ngày 7 đến 21 tháng 11 năm 2026.
| Bài đánh giá | Trọng số | Thời gian | Điều kiện ghi trong profile |
|---|---|---|---|
| In-Semester Saturday Exam | 30% | Từ 5 đến 20 tháng 9 năm 2026, lịch thi do trường xếp | Xác minh danh tính, thi trực tiếp, bảo mật, giới hạn thời gian, Topic 1 đến 4 |
| Bài tập nhóm: Business Report on Budget Preparation | 20% | 1:00 chiều ngày 9 tháng 10 năm 2026 | Nhóm đúng 4 sinh viên, có hệ số đánh giá chéo, bài đánh giá mở |
| Final Exam | 50% | Đợt thi từ 7 đến 21 tháng 11 năm 2026 | Xác minh danh tính, thi trực tiếp, bảo mật, giới hạn thời gian, Topic 5 đến 12 |
Dẫn chứng: Cả hai bài thi đều cho 10 phút lên kế hoạch cùng 90 phút làm bài, thi trên giấy, có giám thị tại phòng thi, đóng sách và không được mang bất kỳ tài liệu viết nào. Máy tính được phép chỉ gồm dòng Casio FX82 hoặc máy tính đã được UQ duyệt và dán nhãn. Profile ghi rằng bạn có thể xin hoãn cả hai bài thi, và môn học có tổ chức thi bổ sung. Điểm 4 (Pass) bắt đầu từ 50%, còn điểm 7 (High Distinction) bắt đầu từ 85%.
Báo cáo nhóm có quy định nộp muộn riêng. Mỗi 24 giờ trễ hạn bị trừ 10% số điểm tối đa, áp dụng tới 7 ngày, và sau 7 ngày bài nhận điểm 0. Gia hạn tối đa là 14 ngày và được cấp theo bội số của 24 giờ.
Khi MAAS hỏi Google AI Mode về ACCT1102 vào ngày 13 tháng 9 năm 2026, công cụ này trả lời bài thi giữa kỳ chiếm 35%, bài nhóm chiếm 30% và bài thi cuối kỳ chiếm 35%, dẫn nguồn từ các trang chia sẻ tài liệu học chứ không phải từ UQ. Perplexity trả về đúng tỷ lệ 30%, 20% và 50%. Chỉ course profile của đúng học kỳ bạn đang học mới là văn bản ràng buộc người chấm.
Hệ số đánh giá chéo ảnh hưởng thế nào tới điểm bài nhóm?
Trả lời trực tiếp: Hệ số này khiến điểm cá nhân của bạn ở bài báo cáo nhóm 20% có thể khác điểm của các bạn cùng nhóm. Institute for Teaching and Learning Innovation của UQ định nghĩa peer assessment factor là hệ số "applied to an individual student's mark". Mỗi thành viên trong nhóm 4 người điền một biểu mẫu đánh giá mức đóng góp tương đối của từng người, dù ngang nhau hay chênh lệch.
Dẫn chứng: Cũng trên trang của ITaLI có một điều kiện khác tên là Peer Assessed, được định nghĩa là bài "is peer marked, with moderation provided by the course coordinator", tức sinh viên chấm bài của nhau và điều phối viên môn học rà lại. Khác biệt này quan trọng. Với hệ số đánh giá chéo, các bạn cùng lớp không chấm bản báo cáo. Họ đánh giá ai đã đóng góp phần nào, và kết quả đánh giá đó điều chỉnh điểm cá nhân. Profile Semester 2 năm 2026 không công bố công thức tính, và chỉ bạn sang Blackboard để xem hướng dẫn cụ thể của bài tập.
Tên gọi của điều kiện này cũng đã đổi. Profile Semester 1 năm 2025 ghi bài nhóm là Peer assessed và Longitudinal, còn profile Semester 2 năm 2025 ghi là Peer assessed. Chỉ đến profile Semester 2 năm 2026 mới xuất hiện cụm từ peer assessment factor. Cả ba bản profile đều không cho biết cách tính bên dưới có đổi theo hay không, nên lời kể của một anh chị khoá trên về cách chấm chéo năm 2025 chỉ nên coi là phỏng đoán cho tới khi Blackboard xác nhận.
Nên làm gì: Mỗi nhóm phải có đúng 4 sinh viên, không hơn và không kém, và sinh viên tự ghép nhóm với nhau. Nếu một thành viên ngừng trả lời tin nhắn, hãy báo tutor sớm, vì profile ghi rõ tutor là người hỗ trợ khi bạn cần vào nhóm hoặc lập nhóm.
Điểm đánh giá chéo có phản ánh công bằng ai đã làm việc không?
Trả lời trực tiếp: Nghiên cứu về giáo dục kế toán chưa thống nhất. Hassan, Fox và Hannah (2014) thấy tự đánh giá và đánh giá chéo trong kế toán và tài chính "appear to be neither accurate nor valid", dù sinh viên nhìn nhận chúng tích cực. Sridharan, Muttakin và Mihret (2018) lại thấy sinh viên gắn việc phân bổ điểm hợp lý với tình trạng ăn theo giảm đi.
Dẫn chứng: Cụm từ Hassan, Fox và Hannah dùng có nghĩa là cách chấm này không chính xác và cũng không có giá trị đo lường, và cả hai phát hiện trên đều liên quan tới một nhóm 4 người như nhóm của bạn. Sridharan, Muttakin và Mihret (2018) khảo sát sinh viên một khoá thạc sĩ ở Úc và ghi nhận sinh viên coi trọng tính ẩn danh khi chấm bạn cùng nhóm. Cadiz Dyball, Reid, Ross và Schoch (2007) đánh giá hình thức làm việc nhóm có tính điểm trong một môn kế toán quản trị năm hai, và thấy sinh viên nhìn nhận hình thức này tích cực, xem đó là cách rèn các kỹ năng dùng được ở nhiều nơi. Nhóm tác giả đồng thời kêu gọi lồng ghép và dẫn dắt dần hoạt động nhóm có tính điểm.
Đặt các nghiên cứu này cạnh nhau, ta thấy một mâu thuẫn mà biểu mẫu của ACCT1102 không tự giải quyết được. Điểm đánh giá chéo đo phần đóng góp mà các bạn cùng nhóm nhìn thấy, và đó không phải lúc nào cũng là phần đóng góp quan trọng nhất. Người lặng lẽ dựng lại ngân sách tiền mặt sau khi phát hiện một lỗi có thể ít được chú ý hơn người điều hành nhóm chat và trình bày báo cáo.
Nên làm gì: Hãy làm cho phần đóng góp của từng người hiện ra rõ ràng mà không biến nhóm thành nơi giám sát lẫn nhau. Thống nhất phân vai bằng văn bản ngay khi bài giảng Week 7 giới thiệu bài tập nhóm, soạn bản nháp trong một tài liệu dùng chung để lịch sử phiên bản cho thấy ai dựng bảng tính nào, và ghi hai dòng biên bản sau mỗi buổi họp. Khi điền biểu mẫu, hãy chấm theo những gì bạn chỉ ra được.
Bài tập ngân sách nhóm đã thay đổi thế nào từ năm 2025?
Trả lời trực tiếp: Ở Semester 1 năm 2025, các nhóm nộp một Draft Budget gồm mô hình Excel và bài thuyết trình PowerPoint trình bày ngay trong giờ tutorial, kèm một lần nộp bản nháp để nhận góp ý. Từ Semester 2 năm 2025, bài tập chuyển thành báo cáo viết Business Report on Budget Preparation. Semester 2 năm 2026 chốt thêm một hạn nộp duy nhất và ghi bài là bài đánh giá mở.

Dẫn chứng: Profile Semester 1 năm 2025 đặt khoảng thời gian nộp từ thứ Năm của Week 4 tới thứ Sáu của Week 13, ghi hình các buổi thuyết trình trên lớp để chấm điểm, và cho bài thi giữa kỳ bao phủ Topic 1 đến Topic 5. Profile Semester 2 năm 2025 chuyển sang báo cáo viết, giữ khoảng thời gian từ Week 4 tới Week 13 cùng quy định thành viên nhóm học chung một lớp tutorial, và cảnh báo rằng "a failure to reference AI use may constitute student misconduct", tức không ghi nguồn khi dùng AI có thể bị xem là vi phạm quy chế.
Profile Semester 2 năm 2026 thay lời cảnh báo đó bằng một tuyên bố về bài đánh giá mở. Bạn được dùng ghi chép, tài liệu môn học và các công cụ khác, kể cả AI, và profile giải thích rằng "the focus is not on memorising information, but on understanding, applying judgement, and demonstrating your own thinking", nghĩa là trọng tâm không nằm ở ghi nhớ mà ở hiểu, vận dụng phán đoán và thể hiện suy nghĩ của chính bạn. Ngược lại, cả hai bài thi nay đều được ghi là bài đánh giá bảo mật.
Nên làm gì: Bỏ qua mọi lời khuyên từ năm 2025 về tập thuyết trình hay chau chuốt file Excel để nộp. Hãy xem trên Blackboard liệu báo cáo có còn phải ghi rõ việc dùng AI hay không, vì profile năm 2026 nói bạn được dùng nhưng không mô tả cách khai báo.
Một báo cáo ngân sách thật sự kiểm tra điều gì?
Trả lời trực tiếp: LO3 yêu cầu làm việc nhóm để lập và trình bày chuyên nghiệp một bản dự thảo ngân sách. Mô tả môn học bổ sung báo cáo tài chính dự toán và phân tích độ nhạy. Báo cáo chỉ chép lại bảng tính mới cho thấy khâu lập, nên phần giải thích giả định và điều xảy ra khi giả định thay đổi là chỗ báo cáo thể hiện được vế trình bày của LO3.
Dẫn chứng: Bốn bài giảng liên tiếp xây nền cho bài tập này. Week 4 giới thiệu ngân sách và kế toán trách nhiệm, Week 5 bàn về ngân sách hoạt động, Week 6 bàn về báo cáo tài chính và tiền mặt, còn Week 7 kết hợp ngân sách với bài tập nhóm. Nghiên cứu cho thấy vì sao khâu trình bày lại quan trọng. Hansen, Otley và Van der Stede (2003) tổng quan các xu hướng thực hành lập ngân sách và mô tả giới thực hành chia làm hai phe. Nguyên văn nhóm tác giả viết: "One approach advocates improving the budgeting process and primarily focuses on the planning problems with budgeting" (Hansen et al., 2003, p. 95), nghĩa là một phe muốn cải tiến quy trình lập ngân sách vì các vấn đề về hoạch định, còn phe kia muốn bỏ hẳn ngân sách vì các vấn đề khi dùng nó để đánh giá hiệu quả.
Như vậy một bản ngân sách cùng lúc làm hai việc, và hai việc này kéo nhau theo hai hướng ngược chiều. Ngân sách để hoạch định cần sát thực tế. Ngân sách dùng để đánh giá nhà quản lý lại có thể bị làm cho nới lỏng, vì người góp phần đặt ra một chỉ tiêu dễ đạt sẽ trông tốt khi so với chính chỉ tiêu đó. ACCT1102 quay lại việc thứ hai này ở Week 10, bài Performance Measurement and Compensation.
Ví dụ: Giả sử nhóm bạn giả định phần lớn doanh thu bán chịu được thu tiền ngay trong tháng bán hàng. Một báo cáo tốt sẽ nêu rõ giả định đó, trình bày ngân sách tiền mặt trong trường hợp một nửa số tiền ấy bị thu chậm sang tháng sau, và nói doanh nghiệp cần chuẩn bị gì, chẳng hạn một hạn mức thấu chi, nếu tình huống đó xảy ra.
Nên chuẩn bị thế nào cho hai bài thi đóng sách 90 phút?
Trả lời trực tiếp: Hãy xem phần 80% điểm thi là bài kiểm tra giải bài toán có lời văn mà không có tài liệu. Cả hai bài thi đều cho 10 phút lên kế hoạch và 90 phút làm bài, chỉ cho dùng Casio FX82 hoặc máy UQ đã duyệt, không mang tài liệu viết. Bài giữa kỳ kết hợp câu trắc nghiệm với bài tập tính toán thuộc Topic 1 đến Topic 4.
Dẫn chứng: Johnson và Sargent (2014) kiểm tra sinh viên từ tám trường cao đẳng và đại học ở Mỹ với các bài toán chi phí, sản lượng và lợi nhuận. Sinh viên làm tốt hơn khi đề bài được diễn đạt bằng ngôn ngữ đời thường. Bảng công thức giúp ích với câu hỏi áp công thức, nhưng nhóm tác giả tìm thấy một số bằng chứng cho thấy sinh viên làm kém hơn ở câu hỏi vận dụng khi được phát bảng công thức, còn tác động của các cách giảng dạy khác nhau thì rất nhỏ. ACCT1102 hoàn toàn không cho mang bảng công thức, nên thói quen dựa vào bảng công thức không mang lại lợi thế nào trong phòng thi.
Bài thi cuối kỳ trải từ Topic 5 đến Topic 12. Phạm vi đó bắt đầu từ ngân sách hoạt động, qua phân bổ chi phí sản xuất chung truyền thống ở Week 8 và phân tích biến động ở Week 9, rồi tới đo lường hiệu quả, thẻ điểm cân bằng và phát triển bền vững ở Week 11, và đạo đức trong kế toán ở Week 12. Bài giảng Week 13 là ôn tập. Phần đạo đức gắn với LO5, vốn yêu cầu đánh giá phản biện các tình huống, nên bạn cần chuẩn bị viết lập luận chứ không chỉ viết con số.
Nên làm gì: Tập dựng lại công thức điểm hoà vốn từ logic số dư đảm phí thay vì học thuộc, và làm lại bài tập tutorial sau khi tự diễn đạt đề bằng tiếng Anh đơn giản. Nếu bạn đọc bài này vào giữa tháng 9 năm 2026, khoảng thời gian thi giữa kỳ đã bắt đầu, và ngày giờ thi do UQ Exams thông báo.
Câu hỏi thường gặp
Cơ cấu điểm của ACCT1102 ở Semester 2 năm 2026 là gì?
Bài thi thứ Bảy giữa kỳ chiếm 30%, báo cáo nhóm Business Report on Budget Preparation chiếm 20%, và bài thi cuối kỳ chiếm 50%. Cả hai bài thi đều đóng sách, làm trên giấy và kéo dài 90 phút.
Có được dùng AI trong ACCT1102 không?
Profile Semester 2 năm 2026 ghi bài tập nhóm là bài đánh giá mở, được dùng các công cụ kể cả AI. Cả hai bài thi là bài đánh giá bảo mật, chỉ được dùng tài liệu và công cụ đã được phép. Hãy kiểm tra Blackboard xem có yêu cầu khai báo việc dùng AI hay không.
Nộp báo cáo nhóm muộn thì sao?
Mỗi 24 giờ trễ hạn bị trừ 10% số điểm tối đa, áp dụng tới 7 ngày, và sau 7 ngày bài nhận điểm 0. Gia hạn tối đa là 14 ngày và được cấp theo bội số của 24 giờ.
ACCT1101 có phải môn tiên quyết của ACCT1102 không?
Không. Môn tiên quyết của ACCT1102 là ACCT1110 Financial Reporting and Analysis. ACCT1101 Accounting for Decision Making là một môn khác của UQ.
MAAS có làm bài ACCT1102 thay sinh viên không?
Không. MAAS làm việc với vai trò cố vấn học thuật. Chuyên gia có thể hướng dẫn bạn cách lập luận chi phí, sản lượng và lợi nhuận, cách dựng các bảng ngân sách và phân tích biến động, để bạn tự làm phần việc của mình trong nhóm và tự đi thi.
Đọc thêm
Với một môn kế toán năm nhất khác ở UQ, xem hướng dẫn về ACCT1101 Accounting for Decision Making, môn kết hợp các bài case study mở với một bài thi đóng sách. Với kế toán quản trị ở mức nâng cao hơn, đọc ACCT2522 Management Accounting for Decision Analysis và ACCT20001 Accounting for Management Decisions. Nếu bạn muốn luyện bài ngân sách và phân tích biến động có bấm giờ, dịch vụ gia sư môn đại học 1 kèm 1 ghép bạn với một chuyên gia để cùng giải các bộ bài tập.
References
Cadiz Dyball, M., Reid, A., Ross, P., & Schoch, H. (2007). Evaluating assessed group-work in a second-year management accounting subject. Accounting Education, 16(2), 145–162. https://doi.org/10.1080/09639280701234385
Hansen, S. C., Otley, D. T., & Van der Stede, W. A. (2003). Practice developments in budgeting: An overview and research perspective. Journal of Management Accounting Research, 15(1), 95–116. https://doi.org/10.2308/jmar.2003.15.1.95
Hassan, O. A. G., Fox, A., & Hannah, G. (2014). Self- and peer-assessment: Evidence from the accounting and finance discipline. Accounting Education, 23(3), 225–243. https://doi.org/10.1080/09639284.2014.905259
Johnson, B. G., & Sargent, C. S. (2014). Impact of formulas, language and instruction on student performance on cost-volume-profit problems. Accounting Education, 23(1), 22–41. https://doi.org/10.1080/09639284.2013.824702
Sridharan, B., Muttakin, M. B., & Mihret, D. G. (2018). Students' perceptions of peer assessment effectiveness: An explorative study. Accounting Education, 27(3), 259–285. https://doi.org/10.1080/09639284.2018.1476894
Tools & resources
- Course profile ACCT1102 của UQ, Semester 2 năm 2026 để xem trọng số, điều kiện thi và chủ đề từng tuần
- Course profile ACCT1102 của UQ, Semester 2 năm 2025 để xem tuyên bố về AI và khoảng thời gian nộp bài trước đây
- Course profile ACCT1102 của UQ, Semester 1 năm 2025 để xem hình thức mô hình Excel và thuyết trình trước đây
- Danh mục điều kiện đánh giá trong Course Profile của UQ ITaLI để xem định nghĩa Peer Assessed và Peer Assessment Factor
