Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

Từ nối trong essay là gì, và chọn từ nối nào cho đúng?

21 phút đọc4,141 từNEW

Người duyệt: MAAS-EXP-03, Thạc sĩ Brand Marketing và Khoa học Xã hội (Anh)

Từ nối trong essay là những từ và cụm từ cho người đọc biết ý sau liên hệ với ý trước theo kiểu thêm ý, đối lập, nguyên nhân hay ví dụ.

Bạn sẽ chọn được từ nối theo đúng quan hệ giữa hai ý và tự rà một đoạn nháp để thấy từ nối nào đang thừa hoặc sai. Phạm vi của bài là essay hay assignment mà sinh viên Việt Nam viết cho một môn dạy bằng tiếng Anh, nên luyện thi IELTS, văn nói hằng ngày và tiểu luận tiếng Việt ở trường trong nước nằm ngoài bài. Ba chủ đề liên quan đã có bài riêng, gồm từ nối nhân quả ở bài cách viết cause and effect essay, từ nối so sánh và tương phản ở bài cách viết compare and contrast essay, và câu hỏi có nên mở đoạn kết bằng "In conclusion" ở bài cách viết conclusion cho essay.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-08
Chuyên mục: writing-tips

Một bàn tay cầm bút đỏ đánh dấu trên một bản in đánh máy đặt trên bàn gỗ
Ảnh minh hoạ

Từ nối trong essay là gì, và nó khác liên từ ở đâu?

Trả lời thẳng: Từ nối trong essay, còn gọi là transitions hay linking words, là từ, cụm từ hoặc câu dùng để nối ý với ý và cho người đọc biết quan hệ giữa chúng. Từ nối rộng hơn liên từ, vì gồm cả những từ như therefore, mà Bui (2022) xếp vào nhóm adverb conjunct, khác với so là coordinator nối hai mệnh đề trong cùng một câu.

Utah Valley University Writing Center (n.d.) viết: "Transitions are words, phrases, or sentences used to connect ideas." Câu định nghĩa này có hai điểm đáng chú ý. Từ nối không chỉ là từ đơn, vì nó có thể là cả một cụm hoặc một câu. Từ nối cũng không phải đồ trang trí, vì nhiệm vụ của nó là nói rõ hai ý đang liên hệ với nhau ra sao.

Một số trang tiếng Việt xếp however hay therefore vào mục liên từ, nên bạn dễ nghĩ chúng giống and, but, so. Bui (2022) phân biệt hai loại này theo cách sử dụng. So là coordinator, nối hai mệnh đề trong cùng một câu, còn therefore là adverb conjunct. Sự khác biệt này kéo theo cách đặt dấu câu, và phần dấu câu được bàn ở một mục riêng bên dưới.

The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) viết trang Transitions (ESL) cho người học tiếng Anh như ngoại ngữ, và trang này đi vào sắc thái giữa các từ nối gần nghĩa. Phần lớn các ví dụ trong bài này theo hướng đó, vì bài tập trung vào việc chọn từ nào cho đúng sắc thái chứ không chỉ liệt kê từ.

Từ nối trong tiếng Anh gồm những nhóm nào theo chức năng?

Trả lời thẳng: Từ nối trong tiếng Anh được chia theo chức năng, nghĩa là theo quan hệ giữa hai ý, và mỗi trung tâm viết chia hơi khác nhau. Vanderbilt University Writing Studio (2008) chia thành 10 nhóm, còn Utah Valley University Writing Center (n.d.) dùng một bảng nhóm gồm thêm ý, đối lập, nhượng bộ, nguyên nhân và kết quả, ví dụ, kết luận, thời gian và trình tự.

Bảng đối chiếu năm nhóm từ nối gồm thêm ý, đối lập, nguyên nhân và kết quả, ví dụ, và kết luận, mỗi nhóm kèm câu hỏi người đọc đang đặt ra và các từ nối thường gặp như moreover, however, therefore, for example và in conclusion
Nhớ tên nhóm trước, từ nối cụ thể sau.

Cụm "từ nối trong tiếng Anh" rất rộng, nên cần nói rõ phạm vi. Bài này chỉ bàn từ nối của văn viết học thuật ở bậc đại học. Cách chia theo chức năng cũng hữu ích hơn danh sách theo bảng chữ cái, vì khi đang viết bạn luôn bắt đầu từ câu hỏi "hai ý này liên hệ nhau thế nào", rồi mới đi tìm từ.

Bảng dưới đây gom các nhóm thường gặp. Cột nhóm và cột câu hỏi người đọc là cách MAAS tổng hợp, còn các từ ở cột cuối được lấy từ The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.), Vanderbilt University Writing Studio (2008), Utah Valley University Writing Center (n.d.) và Harvard College Writing Center (n.d.).

Nhóm Câu hỏi người đọc đang đặt ra Từ nối thường gặp
Thêm ý Còn gì nữa không? additionally, furthermore, in addition, moreover, also
Đối lập Ý sau có ngược với ý trước không? however, in contrast, on the other hand, nevertheless, nonetheless, on the contrary, whereas
Nhượng bộ Người viết có thừa nhận điều gì không? admittedly, granted, of course, naturally, undeniably
Nguyên nhân và kết quả Ý nào gây ra ý nào? therefore, consequently, as a result, thus, hence, accordingly
Ví dụ Có minh hoạ cụ thể nào không? for example, for instance, such as, to illustrate, specifically
Thời gian và trình tự Việc nào xảy ra trước, việc nào sau? first, next, then, finally, meanwhile, subsequently
Diễn đạt lại Người viết đang nói lại ý trước? in other words, that is, to clarify
Kết luận Đây là phần khép lại? in conclusion, in summary, to sum up, overall

The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.) còn tách thêm các nhóm như clarification, concession, intensification và purpose, nên số nhóm tuỳ nguồn mà khác nhau. Bạn không cần thuộc cả danh sách. Hãy nhớ tên các nhóm trong bảng, vì chúng đủ để đặt câu hỏi cho hầu hết các chỗ nối trong một essay đại học.

Chọn từ nối theo quan hệ logic thế nào cho đúng?

Trả lời thẳng: Hãy gọi tên quan hệ giữa hai ý trước, rồi mới chọn từ trong nhóm tương ứng. Harvard College Writing Center (n.d.) gợi ý nếu chưa chắc nên dùng từ nối nào, bạn thử nói to hoặc ghi ra lề bản nháp mối liên hệ giữa hai câu. Chọn từ trước khi hiểu quan hệ dễ khiến từ nối đảo ngược logic của đoạn, như ví dụ Confusing Transition ở mục này.

Bốn bước dưới đây là cách MAAS sắp xếp lại lời khuyên của Harvard College Writing Center (n.d.) và Utah Valley University Writing Center (n.d.) thành một thứ tự dễ làm theo.

  1. Nói hoặc ghi ra lề quan hệ giữa hai câu bằng lời thường, ví dụ "câu sau trái với câu trước" hay "câu sau là hệ quả của câu trước".
  2. Đối chiếu quan hệ đó với bảng nhóm ở mục trên để biết mình cần nhóm nào.
  3. Chọn một từ trong nhóm đó, rồi đọc phần sắc thái ở mục kế tiếp nếu có hai ba từ cùng nghĩa.
  4. Đọc lại hai câu có từ nối và hỏi xem chúng có còn đúng quan hệ không.

Bước đầu tiên quan trọng nhất, vì từ nối sai nhóm sẽ làm đoạn văn nói ngược điều bạn định nói. Utah Valley University Writing Center (n.d.) đưa một ví dụ mà nguồn gọi là Confusing Transition: "The news said it would rain today. Thus, it did not rain today." Câu sau không phải hệ quả của câu trước, mà trái với dự báo, nên nguồn sửa bằng từ However.

Harvard College Writing Center (n.d.) cảnh báo một thói quen liên quan: "Novice writers tend to add therefore and hence when they aren't sure how to transition". Cùng nguồn khuyên chỉ dùng hai từ này khi chúng báo đúng bước tiến của lập luận. Nói cách khác, therefore và hence không phải loại từ an toàn để chèn vào mỗi khi bạn chưa biết nối thế nào.

Những cặp từ nối gần nghĩa khác nhau ở đâu?

Trả lời thẳng: Những cặp từ nối gần nghĩa vẫn khác nhau về sắc thái, và đây là chỗ sinh viên hay chọn sai. Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) lưu ý rằng in contrast dùng cho hai thứ có thể so sánh, furthermore thường dành cho từ ba lý do, còn hence và thus trang trọng hơn therefore. Mỗi cặp nên được tra theo nguồn trước khi dùng.

Bảng dưới đây tóm tắt năm cặp theo The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.). Phần trích trong dấu ngoặc kép là nguyên văn của nguồn, còn cột cách dùng là cách MAAS diễn giải.

Cặp từ Khác biệt theo nguồn Cách dùng
In contrast và however In contrast "shows contrast between two comparable things" và không đồng nghĩa với "despite this". However thì đồng nghĩa với "but" và "despite this" Dùng in contrast khi hai thứ cùng loại, còn however dùng được cho cả hai trường hợp và là lựa chọn đúng khi kỳ vọng và thực tế lệch nhau
Furthermore và moreover Furthermore "usually used when three or more reasons" cho cùng một kết luận, moreover là "two or more reasons" Chọn furthermore khi liệt kê từ ba lý do trở lên
Besides và besides that Besides hàm ý thông tin trước có thể bỏ qua vì thông tin mới quá mạnh, besides that thì không Dùng besides khi muốn đặt ý sau nặng hơn hẳn ý trước
Hence, thus và therefore Hence và thus "same as therefore but more formal" Dùng hence hoặc thus ở văn bản trang trọng, và dùng được trước cụm từ chứ không cần đủ mệnh đề
In addition và also In addition trang trọng hơn and và hay đứng trước chủ ngữ khác. Also gần như and và hay đứng sau chủ ngữ giống nhau Dùng in addition để nối hai chủ ngữ khác nhau, dùng also khi chủ ngữ không đổi

Nguồn cũng có một ví dụ sai đáng nhớ về in contrast. Câu "I've had breakfast. In contrast, I'm still hungry." (MAAS đổi dấu chấm phẩy trong ví dụ gốc thành dấu chấm) bị nguồn xếp vào loại sai, vì ăn sáng và còn đói không phải hai thứ so sánh được mà là kỳ vọng và thực tế lệch nhau, nên chỗ này cần however. Cùng trang còn ghi on the contrary đứng sau một câu phủ định để nói rõ điều ngược lại, và trong văn học thuật cụm "contrary to" phổ biến hơn nhiều.

Dấu câu quanh however và therefore viết thế nào?

Trả lời thẳng: Khi however hoặc therefore nối hai mệnh đề độc lập, hai mệnh đề đó cần dấu chấm phẩy hoặc được tách thành hai câu, không chỉ nối bằng dấu phẩy. Purdue University (n.d.) nêu quy tắc dấu chấm phẩy cho những từ nối không thuộc nhóm and, but, for, or, nor, so, yet. Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) đưa ví dụ rằng từ nối đó thường kèm dấu phẩy phía sau.

Quy tắc này liên quan trực tiếp tới khác biệt giữa so và therefore ở mục đầu. So thuộc nhóm từ mà Purdue University (n.d.) cho phép nối hai mệnh đề cùng với dấu phẩy. Therefore thì không thuộc nhóm đó, nên "It was cheap, therefore it broke." là một câu lỗi nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy, trong khi "It was cheap. Therefore, it broke." thì đúng dấu câu. Cả hai câu này là ví dụ MAAS tự soạn.

Ví dụ trong The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) cho thấy dạng dấu chấm phẩy đầy đủ, gồm một mệnh đề, dấu chấm phẩy, từ nối rồi dấu phẩy và mệnh đề sau. Đối với bài viết đại học, MAAS thấy cách đơn giản nhất là tách hai mệnh đề thành hai câu, rồi đặt từ nối ở đầu câu sau cùng một dấu phẩy. Đây là gợi ý của MAAS, không phải quy tắc duy nhất mà nguồn nêu.

Một lưu ý nhỏ là không phải từ nối nào cũng cần dấu phẩy theo sau. Quy tắc trên chỉ được các nguồn nêu cho nhóm từ như however và therefore, nên khi gặp một từ lạ bạn hãy tra ví dụ của chính nguồn thay vì suy ra từ mẫu này.

Dùng bao nhiêu từ nối thì vừa?

Trả lời thẳng: Các nguồn không đưa số từ nối cho mỗi đoạn, nhưng đều cảnh báo dùng quá nhiều. The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.) khuyên dùng từ nối tiết chế, vì quá nhiều từ nối làm người đọc thấy bạn đang giải thích lại những mối liên hệ vốn đã rõ. Vanderbilt University Writing Studio (2008) cũng khuyên đừng lạm dụng cụm tóm tắt trong bài nhân văn.

The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.) viết: "Use transitions sparingly: If you use too many transitions, your readers might feel like you are over-explaining connections that are already clear." Cùng nguồn đưa lời khuyên thứ hai là dùng có chiến lược, vì mỗi từ nối có nghĩa, sắc thái và hàm ý riêng, nên bạn cần hiểu đủ trước khi dùng.

Bolton, Nelson và Hung (2002) so sánh sinh viên đại học ở Hong Kong với sinh viên ở Anh, dựa trên hai kho ngữ liệu ICE-HK và ICE-GB, và lấy văn học thuật chuyên nghiệp làm chuẩn. Tóm tắt của bài ghi rằng cả hai nhóm sinh viên, dù nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ hay như ngoại ngữ, đều dùng thừa nhiều loại từ nối, và không thấy bằng chứng đáng kể về dùng thiếu. Điều này cho thấy dùng thừa từ nối không chỉ là vấn đề của người học tiếng Anh như ngoại ngữ.

Cần hiểu đúng phạm vi của phát hiện đó. Bolton, Nelson và Hung (2002) nghiên cứu sinh viên Hong Kong và sinh viên Anh, không phải sinh viên Việt Nam. MAAS chỉ mở được phần tóm tắt của bài nên không đưa con số nào từ đó. Vì vậy câu "người Việt dùng quá nhiều từ nối" không phải điều bạn nên viết ra như sự thật, và cũng không phải điều nguồn nào ở đây nói.

Sinh viên Việt hay mắc lỗi nào với từ nối?

Trả lời thẳng: Dữ liệu duy nhất MAAS đã mở về người Việt là nghiên cứu của Bui (2022) trên sinh viên năm cuối ngành tiếng Anh. Trong các báo cáo được phân tích, lỗi ở conjunction chiếm 167 trong 534 lỗi liên kết, và lỗi additive nhiều nhất. Sinh viên được phỏng vấn cũng hay hiểu nhầm on the other hand, so và therefore.

Bui (2022) phân tích 168 báo cáo, tổng cộng khoảng 67.400 từ, do sinh viên năm cuối ngành tiếng Anh viết, và những sinh viên này đều có chứng chỉ C1 theo CEFR. Có 23 sinh viên được phỏng vấn thêm. Trong 5.315 phương tiện liên kết, có 825 conjunction (15,52%), và 167 lỗi conjunction chiếm 31,27% trong tổng 534 lỗi liên kết. Con số 167 lỗi này gồm cả chỗ dùng sai lẫn chỗ cần từ nối mà người viết bỏ trống, nên không nên đem chia cho 825 để suy ra tỉ lệ dùng sai.

Bảng dưới đây lấy từ Bảng 3 của Bui (2022), cột tỉ lệ tính trên tổng 167 lỗi conjunction.

Loại conjunction Số lỗi Tỉ lệ trong 167 lỗi
Additive (thêm ý) 71 42,51%
Adversative (đối lập) 45 26,95%
Causal (nguyên nhân, kết quả) 36 21,56%
Temporal (thời gian) 15 8,98%

Bảng 4 của cùng bài cho biết dạng lỗi khác nhau theo loại. Ở additive, 49,30% lỗi là thiếu từ nối. Ở adversative, 46,67% là thiếu và 33,33% là thừa. Ở causal, 44,44% là dùng sai từ. Như vậy lỗi của sinh viên không chỉ là chọn sai từ mà còn là bỏ trống chỗ cần nối, nên khi rà bản nháp bạn cần tìm cả chỗ đang thừa lẫn chỗ đang thiếu từ nối.

Bui (2022) ghi nhận từ các cuộc phỏng vấn rằng sinh viên hay dùng on the other hand để nối ý đối lập như thể nó là từ thêm ý, vì dịch sang một từ tiếng Việt mang nghĩa thêm. Nhiều sinh viên cũng coi so và therefore là cùng nghĩa, cùng chức năng. Một số tin rằng từ nối chỉ là tuỳ chọn để bài trông xuất sắc hoặc giống người bản xứ. Đây là phát hiện định tính trên 23 người nên bạn nên coi nó như gợi ý về các chỗ cần rà, không phải kết luận về mọi sinh viên Việt.

Bui (2022) còn viết rằng "the more cohesive devices the students used, the more errors they made". Câu này mô tả mẫu của chính bài, và nó đáng nhớ như một lý do để dùng ít từ nhưng chắc chắn thay vì nhiều từ nhưng không chắc.

Khi nào nên bỏ từ nối và nối ý bằng cách khác?

Trả lời thẳng: Bạn nên bỏ từ nối khi mối liên hệ đã hiện ra từ chính nội dung của hai câu, và nối bằng cách khác như lặp lại một từ khoá. Harvard College Writing Center (n.d.) mô tả kỹ thuật đi từ thông tin cũ sang thông tin mới. Vanderbilt University Writing Studio (2008) thêm review words, preview words và transition sentences như các công cụ nối ý không chỉ dựa vào từ nối rời.

Harvard College Writing Center (n.d.) khuyên cho người đọc thấy ngay mối nối bằng cách mở câu sau bằng điều vừa được nói ở câu trước, rồi mới đưa điều mới. Ví dụ nguồn dẫn là lặp lại từ "household" ở đầu đoạn mới. Cách này không cần therefore hay moreover, mà người đọc vẫn biết hai đoạn đang bàn cùng một thứ.

Vanderbilt University Writing Studio (2008) liệt kê bốn công cụ gồm transition signals, review words, preview words và transition sentences. Transition signals là những từ như therefore hay on the other hand. Review words là từ hoặc cụm ngắn gom lại phần vừa bàn, chẳng hạn cụm "this heat-trapping process" trong ví dụ của nguồn. Preview words báo trước nội dung sắp tới, còn transition sentence là cả một câu làm cầu nối giữa hai phần lớn hơn. Cùng nguồn nhận xét rằng nếu không tìm ra cách nối hợp lý giữa các ý, đó có thể là dấu hiệu bài có vấn đề về tổ chức.

Một ví dụ do MAAS tự soạn cho kỹ thuật lặp từ khoá. Với hai câu "Many students use social media to find study groups. These study groups also share notes", bạn có thể nối ý bằng chính cụm "study groups" mà không cần thêm từ nối nào. Sự lặp lại từ khoá đã báo cho người đọc biết câu sau nói tiếp về nhóm học vừa được nhắc.

Với phần kết, Harvard College Writing Center (n.d.) gợi ý nên thử khép bài bằng cách thể hiện quan hệ giữa các ý thay vì chỉ gắn nhãn "in conclusion", và nói rằng một đoạn kết mạnh không nhất thiết phải chứa những cụm đó. Ghi chú thêm của Vanderbilt University Writing Studio (2008) là mức độ cần lộ từ nối khác nhau theo ngành, nên bạn nên hỏi giảng viên về kỳ vọng của môn.

Làm sao rà một đoạn nháp để biết từ nối nào đang thừa hoặc sai?

Bạn có thể rà bản nháp qua ba bước. Bước đầu, đánh dấu mọi từ nối trong đoạn nháp rồi nói to quan hệ giữa hai câu quanh mỗi từ, theo phép thử của Harvard College Writing Center (n.d.). Từ nào không khớp với điều bạn vừa nói thì đổi sang nhóm khác trong bảng. Bước thứ hai, tìm những chỗ hai ý liên hệ rõ mà vẫn có từ nối, và thử bỏ hoặc thay bằng cách lặp từ khoá, vì The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.) cảnh báo dùng quá nhiều thì người đọc thấy bạn giải thích thừa. Bước thứ ba, tìm những chỗ hai ý liên hệ mà người đọc phải tự đoán, vì Bui (2022) cho thấy lỗi thiếu chiếm gần một nửa ở nhóm additive và adversative.

Nếu bạn muốn thấy một essay đúng ngành được dựng ra sao, trang dịch vụ hỗ trợ essay và assignment của MAAS mô tả cách chuyên gia soạn bản mẫu có ghi chú giải thích cho essay của một môn dạy bằng tiếng Anh. Bạn vẫn là người viết, người duyệt từng chặng và người nộp bài dưới tên mình. Gửi đề bài cùng rubric thì bạn nhận được tư vấn miễn phí và báo giá, và dịch vụ không dành cho người muốn nhờ làm bài thay.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Từ nối trong tiếng Anh dùng cho essay khác từ nối trong giao tiếp ở chỗ nào?
Từ nối trong tiếng Anh dùng cho essay thường chọn từ trang trọng hơn. The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) ghi hence và thus là bản trang trọng hơn của therefore, và ghi in addition trang trọng hơn and, nên bạn nên chọn theo mức trang trọng của bài.

Từ nối trong tiếng Anh gồm bao nhiêu nhóm?
Từ nối trong tiếng Anh gồm số nhóm khác nhau tuỳ nguồn chia. Vanderbilt University Writing Studio (2008) chia thành 10 nhóm đánh số, còn The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.) liệt kê nhiều nhóm hơn, nên điều cần nhớ là các nhóm chức năng chính chứ không phải một con số cố định.

However có đứng giữa câu được không, và dấu câu thế nào?
However có thể đứng giữa câu khi nó nối hai mệnh đề độc lập. Purdue University (n.d.) yêu cầu dấu chấm phẩy trước những từ nối như vậy, còn tách thành hai câu bằng dấu chấm cũng đúng, và ví dụ của The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill (n.d.) đặt dấu phẩy ngay sau however.

Therefore và so khác nhau thế nào?
Therefore và so khác nhau về loại từ. Bui (2022) ghi so là coordinator nối hai mệnh đề trong một câu, còn therefore là adverb conjunct, và nhiều sinh viên được phỏng vấn trong nghiên cứu đó coi hai từ này là cùng nghĩa, cùng chức năng.

Bắt đầu mỗi câu bằng một từ nối có tốt không?
Bắt đầu mỗi câu bằng một từ nối thường không tốt. The Writing Center, University of Wisconsin–Madison (n.d.) cảnh báo quá nhiều từ nối khiến bạn có vẻ giải thích thừa, nhưng nguồn không đưa số từ nối cho mỗi đoạn, nên bạn hãy rà từng chỗ theo quan hệ logic thay vì đếm.

Tôi có thể nhờ MAAS chọn từ nối cho essay của mình không?
MAAS không viết essay thay sinh viên, nên việc chọn từ nối trong bài vẫn là việc của bạn. Trang dịch vụ mô tả MAAS là đối tác hỗ trợ học thuật, trong đó chuyên gia đúng ngành soạn bản mẫu có ghi chú giải thích, còn bạn là người viết, người duyệt từng chặng và người nộp bài dưới tên mình.

References

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Cần áp dụng vào bài của bạn?

Từ bài viết này
đến bài của bạn.

Trong một buổi tư vấn miễn phí 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS nghe đề bài hoặc đề tài của bạn cùng yêu cầu của người hướng dẫn, rồi gợi ý cách áp dụng nội dung bài này vào đúng trường hợp đó.