Skip to content

← Blog

◆ Tuyển sinh và ngoại ngữ

Chứng chỉ tiếng Anh B1 là gì, và dùng được vào việc gì?

+8 câu hỏi+1 hình+16 phút đọc

Trả lời thẳng: B1 là tên một trình độ trong khung CEFR, không phải tên của một chứng chỉ duy nhất. Tại Việt Nam, trình độ này ứng với bậc 3 của khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, và hồ sơ của bạn có thể dùng VSTEP, Cambridge B1 Preliminary hoặc IELTS để chứng minh, miễn là nơi nhận hồ sơ chấp nhận loại đó.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-23
Chuyên mục: admissions

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 8 · Chứng chỉ tiếng Anh B1 là gì

Chứng chỉ tiếng Anh B1 là gì?

Trả lời thẳng: Trong thang sáu mức từ A1 đến C2 của CEFR, tức Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ, B1 đứng ở vị trí thứ ba. Người đạt B1 nắm được ý chính của nội dung rõ ràng, quen thuộc và nói hoặc viết được những điều đơn giản, chứ chưa xử lý được nội dung phức tạp.

Council of Europe (n.d.) mô tả B1 như sau: "Can understand the main points of clear standard input on familiar matters regularly encountered in work, school, leisure, etc." Nói theo cách dễ hiểu hơn, người ở mức này nắm được ý chính khi chủ đề quen thuộc như công việc, trường học hay giải trí, và theo cùng mô tả đó còn xử lý được hầu hết tình huống khi đi đến nơi dùng ngôn ngữ ấy, viết được đoạn văn đơn giản về điều mình quan tâm và trình bày ngắn gọn lý do cho ý kiến hay kế hoạch của mình.

Vì B1 là một mức năng lực nên không có "bằng B1" duy nhất do một cơ quan nào cấp cho mọi người. Chứng chỉ là văn bản của một kỳ thi chứng minh bạn đạt mức này, và nhiều kỳ thi khác nhau cùng có thể chứng minh điều đó. Hiểu như vậy sẽ giúp bạn tránh nhầm khi gặp những cụm như "chứng chỉ B1 quốc tế" hay "chứng chỉ B1 trong nước", vì cả hai đều chỉ cùng một trình độ trên hai loại kỳ thi khác nhau.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 8 · Chứng chỉ B1 của Bộ Giáo dục

Chứng chỉ B1 của Bộ Giáo dục là bậc mấy trong khung 6 bậc của Việt Nam?

Trả lời thẳng: Bậc 3 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam tương ứng B1. Khung này do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành năm 2014 và tương thích với các mức A1 đến C2 của CEFR, nên khi một văn bản trong nước ghi "bậc 3" thì thường là đang nói về trình độ B1.

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2014) ghi trong Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT rằng khung của Việt Nam "được chia làm 3 cấp (Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp) và 6 bậc (từ Bậc 1 đến Bậc 6 và tương thích với các bậc từ A1 đến C2 trong CEFR)". Thông tư ký ngày 24/01/2014 và có hiệu lực từ 16/03/2014. Phần mô tả bậc 3 trong thông tư gần như trùng với mô tả B1 của CEFR, chẳng hạn người ở bậc này "có thể hiểu được các ý chính của một đoạn văn hay bài phát biểu chuẩn mực, rõ ràng về các chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học, giải trí".

Như vậy cụm "chứng chỉ B1 của Bộ Giáo dục" thực ra là cách gọi thông thường. Bộ ban hành khung và quy chế thi, còn chứng chỉ do các đơn vị được phép tổ chức thi và cấp. Khi hồ sơ của bạn yêu cầu "bậc 3" hay "B1", bạn nên đọc kỹ thông báo của nơi yêu cầu để biết họ chấp nhận loại chứng chỉ nào.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 8 · VSTEP có phải là chứng chỉ

VSTEP có phải là chứng chỉ B1 không?

Trả lời thẳng: VSTEP là kỳ thi đánh giá tiếng Anh theo khung 6 bậc của Việt Nam, và kết quả quy ra bậc từ điểm trung bình của bốn kỹ năng. Điểm trung bình từ 4,0 đến 5,5 ứng với bậc 3, tức mức B1. Vì vậy VSTEP là một trong các cách chứng minh B1, nhưng không phải cách duy nhất.

Theo Quyết định 729/QĐ-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo (2015) quy định mỗi kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói được chấm trên thang 0 đến 10, làm tròn đến 0,5 điểm, rồi điểm trung bình của bốn kỹ năng được làm tròn đến 0,5 để xác định bậc. Đề thi gồm bốn kỹ năng, trong đó phần Đọc có 4 bài với 40 câu và kéo dài 60 phút.

Điểm trung bình bốn kỹ năng Bậc
Dưới 4,0 Không xét
4,0 đến 5,5 Bậc 3
6,0 đến 8,0 Bậc 4
8,5 đến 10 Bậc 5

Bảng tổng hợp từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (2015).

Một điều đáng chú ý ở bảng trên là khoảng 4,0 đến 5,5 khá rộng, nên hai người cùng có chứng chỉ bậc 3 vẫn có thể ở hai mức năng lực khác nhau. Nếu mục tiêu của bạn chỉ là đạt ngưỡng bậc 3, bạn nên tự đối chiếu điểm thật của mình với ngưỡng 4,0 thay vì chỉ nhìn vào việc "đã thi VSTEP".

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 8 · Chứng chỉ B1 tương đương

Chứng chỉ B1 tương đương IELTS bao nhiêu?

Trả lời thẳng: Theo bảng tham chiếu của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong quy chế tuyển sinh thạc sĩ, bậc 3 tương đương IELTS 4.0 đến 5.0, TOEFL iBT 30 đến 45, TOEFL ITP 450 đến 499 và Cambridge B1 Preliminary, B1 Business Preliminary hoặc Linguaskill từ 140 đến 159 điểm. Bảng này dùng cho xét ngoại ngữ đầu vào thạc sĩ.

Bảng tham chiếu nằm ở phụ lục của Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT về tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021). Phụ lục này có tên "bảng tham chiếu quy đổi một số văn bằng hoặc chứng chỉ ngoại ngữ tương đương bậc 3 và bậc 4", nên nó được viết cho mục đích tuyển sinh thạc sĩ chứ không phải bảng quy đổi chung cho mọi nơi dùng chứng chỉ.

Chứng chỉ Bậc 3 (B1) Bậc 4 (B2), để đối chiếu
IELTS 4.0 đến 5.0 5.5 đến 6.5
TOEFL iBT 30 đến 45 46 đến 93
TOEFL ITP 450 đến 499 Không có trong bảng
Cambridge B1 Preliminary: 140 đến 159 B2 First: 160 đến 179

Bảng tổng hợp từ phụ lục của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), đối chiếu từng ô với văn bản gốc ngày 23/10/2026.

Bạn cần lưu ý rằng bảng này tồn tại trong một văn bản có thể bị thay thế. Thông tư 53/2026/TT-BGDĐT ký ngày 30/06/2026 thay thế quy chế cũ (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2026b), và theo bài điều kiện học thạc sĩ, các chứng chỉ trong phụ lục cũ vẫn được dùng trong giai đoạn chuyển tiếp, còn từ các khoá tuyển sinh sau đó mỗi trường tự quy định mức ngoại ngữ. Khi cần nộp hồ sơ, bạn hãy lấy bảng quy đổi từ thông báo tuyển sinh của chính trường bạn đăng ký.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 8 · Ai cần chứng chỉ B1

Ai cần chứng chỉ B1?

Trả lời thẳng: B1 hay bậc 3 thường được yêu cầu ở hai chỗ: xét tốt nghiệp đại học ở một số trường với sinh viên không chuyên ngữ, và đầu vào chương trình thạc sĩ. Mỗi nơi có điều kiện riêng về loại chứng chỉ được chấp nhận và thời điểm cấp, nên hãy đọc quy định của nơi bạn cần nộp trước khi đăng ký thi.

Với đại học, Nguyen và Nguyen (2019) viết về Đại học Quốc gia Hà Nội rằng "this university requires its students to achieve English proficiency level B1 (Common European Framework of Reference – CEFR)" (tr. 125). Câu này cho biết trường yêu cầu sinh viên đạt trình độ B1 theo CEFR, và trong cùng bài, hai tác giả nêu rằng sinh viên không chuyên ngữ phải nộp minh chứng bậc 3 hoặc B1 để xét tốt nghiệp theo quyết định của Đại học Quốc gia Hà Nội. Đây là ví dụ của một trường, không phải quy định chung cho mọi trường đại học.

Với thạc sĩ, Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021, Điều 5) yêu cầu người dự tuyển có năng lực ngoại ngữ từ bậc 3 trở lên, và chứng chỉ phải còn hiệu lực tính đến ngày đăng ký dự tuyển. Mức đầu ra thì cao hơn, vì Điều 12 của cùng thông tư yêu cầu bậc 4 để được công nhận tốt nghiệp. Như vậy B1 giúp bạn vào cổng, nhưng chưa đủ để ra cổng. Bạn có thể xem thêm điều kiện đầu vào ở bài điều kiện học thạc sĩ gồm những gì.

Nếu bạn chuẩn bị cho đường đi sau đại học và cần nhìn kỹ hơn ngưỡng điểm của từng kỹ năng, bài điểm IELTS cho PhD giải thích vì sao điểm tổng chưa nói hết yêu cầu của hồ sơ.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 8 · Chứng chỉ B1 có thời hạn bao

Chứng chỉ B1 có thời hạn bao lâu?

Trả lời thẳng: Văn bản hợp nhất năm 2022 của Bộ Giáo dục và Đào tạo không đặt một thời hạn cố định cho cả nước mà để cơ quan, đơn vị sử dụng chứng chỉ quyết định tuỳ mục đích và yêu cầu công việc. Vì vậy câu trả lời nằm ở thông báo của nơi bạn nộp chứng chỉ, không nằm ở tờ chứng chỉ.

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022) ghi tại Điều 3 khoản 2 của Văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGDĐT rằng thời hạn hiệu lực của chứng chỉ ngoại ngữ "do cơ quan, đơn vị sử dụng chứng chỉ quyết định tùy theo mục đích, yêu cầu của từng công việc cụ thể". Điều đó giải thích vì sao ở mục thạc sĩ ở trên, chứng chỉ phải còn hiệu lực theo cách hiểu của trường tuyển sinh tại ngày đăng ký.

Một điểm cần cẩn trọng nữa là quy chế thi đã đổi. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2026a) ban hành Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT ngày 26/02/2026, có hiệu lực từ 15/04/2026 và thay các quy định thi trước đó. Danh sách cụ thể các thông tư bị thay thế chưa được đối chiếu nguyên văn khi viết bài này. Các đơn vị đang tổ chức thi theo quy chế cũ được tiếp tục thi và cấp chứng chỉ đến hết 31/12/2026. Phần quy định về thời hạn trong thông tư mới chưa được đọc nguyên văn khi viết bài này, nên bạn chưa nên mặc định rằng quy định cũ vẫn giữ nguyên mà hãy kiểm tra lại với nơi sử dụng chứng chỉ.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 8 · Chứng chỉ B1 thi ở đâu, lệ

Chứng chỉ B1 thi ở đâu, lệ phí bao nhiêu?

Trả lời thẳng: Lệ phí và địa điểm thi do từng đơn vị được cấp phép tổ chức thi quy định và có thể thay đổi theo từng kỳ, nên bài này không nêu con số hay tên trung tâm cụ thể. Cách an toàn là đọc thông báo của chính đơn vị mà bạn định đăng ký thi, rồi đối chiếu với yêu cầu của nơi sẽ nhận chứng chỉ.

Theo Thông tư 09/2026/TT-BGDĐT, các đơn vị đang thực hiện theo quy chế cũ được tiếp tục tổ chức thi và cấp chứng chỉ đến hết 31/12/2026 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2026a), nên trong giai đoạn chuyển tiếp này danh sách đơn vị thi có thể thay đổi. Bạn nên kiểm tra rằng đơn vị bạn chọn đang được phép tổ chức thi tại thời điểm đăng ký, và rằng nơi bạn sẽ nộp chứng chỉ chấp nhận loại chứng chỉ ấy.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 8 · Chứng chỉ B1 hay B2 cao hơn

Chứng chỉ B1 hay B2 cao hơn?

Trả lời thẳng: B2 là mức đứng trên B1. Khung của Việt Nam xếp B1 ở bậc 3 và B2 ở bậc 4, nên ai đạt bậc 4 là đã qua ngưỡng bậc 3. Bậc 4 cũng là yêu cầu đầu ra của thạc sĩ khi Thông tư 23/2021 còn hiệu lực, vì vậy nếu bạn định học lên cao, B1 thường chỉ là điểm xuất phát chứ chưa phải đích cuối cùng.

Bảng ở mục quy đổi cho thấy cùng một chứng chỉ có hai dải khác nhau, chẳng hạn IELTS 4.0 đến 5.0 cho bậc 3 và 5.5 đến 6.5 cho bậc 4 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021). Cũng vì thế, nếu bạn đang định thi VSTEP, việc đạt điểm trung bình 6,0 trở lên thay vì chỉ 4,0 sẽ cho bạn kết quả ở bậc 4, theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2015).

Việc chọn nhắm B1 hay B2 trước hết phụ thuộc vào mục đích. Nếu chỉ cần chứng minh bậc 3 để xét tốt nghiệp đại học thì B1 đã đủ, còn nếu bạn định học thạc sĩ và muốn tốt nghiệp đúng hạn thì nên tính trước đường tới bậc 4. Nếu bạn đang học một môn đại học hoặc thạc sĩ giảng bằng tiếng Anh và muốn có người kèm riêng, MAAS có dịch vụ gia sư 1:1 theo môn học, và nếu chuyên gia chưa phù hợp với cách học của bạn thì bạn có thể đề nghị đổi chuyên gia.

Bậc 3

4,0 đến 5,5

điểm trung bình bốn kỹ năng VSTEP ứng với bậc 3

Bậc 4

6,0 đến 8,0

điểm trung bình ứng với bậc 4

Điểm VSTEP quy ra bậc nào

Điểm trung bình bốn kỹ năng, thang 0 đến 10, làm tròn đến 0,5.

Bậc 3
Bậc 4
Bậc 5
2468
Bộ Giáo dục và Đào tạo (2015), Quyết định 729/QĐ-BGDĐT.
Lưu hình nàyĐiểm VSTEP quy ra bậc nào: Bậc 3 (4,0 đến 5,5), Bậc 4 (6,0 đến 8,0)

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ tiếng Anh B1 là gì?

B1 là mức thứ ba trong sáu mức A1 đến C2 của CEFR. Ở Việt Nam, mức này tương ứng bậc 3 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc, và bạn chứng minh nó bằng một chứng chỉ của kỳ thi được nơi yêu cầu chấp nhận.

Chứng chỉ B1 của Bộ Giáo dục có phải là một chứng chỉ riêng không?

Bộ ban hành khung năng lực và quy chế thi, còn chứng chỉ do các đơn vị được phép tổ chức thi cấp. Khi một văn bản ghi bậc 3 hoặc B1, bạn cần đọc xem nơi đó chấp nhận những loại chứng chỉ nào.

Chứng chỉ tiếng Anh B1 tương đương IELTS bao nhiêu?

Theo bảng tham chiếu trong quy chế tuyển sinh thạc sĩ năm 2021, bậc 3 tương đương IELTS 4.0 đến 5.0. Bảng này dùng cho tuyển sinh thạc sĩ, và Thông tư 53/2026 có lộ trình chuyển tiếp riêng, nên hãy xem thông báo của trường.

Chứng chỉ tiếng Anh B1 có thời hạn bao lâu?

Quy định hợp nhất năm 2022 để cơ quan, đơn vị sử dụng chứng chỉ quyết định thời hạn tuỳ mục đích, nên không có con số chung cho cả nước. Hãy hỏi trực tiếp nơi bạn sẽ nộp chứng chỉ.

VSTEP bậc 3 là điểm bao nhiêu?

Điểm trung bình bốn kỹ năng từ 4,0 đến 5,5 tương ứng bậc 3. Điểm từ 6,0 đến 8,0 là bậc 4, và dưới 4,0 thì không được xét bậc.

Chứng chỉ B1 hay B2 cao hơn?

B2 cao hơn B1 một mức, tương ứng bậc 4 so với bậc 3 trong khung của Việt Nam. Bậc 4 là mức cần để tốt nghiệp thạc sĩ theo Thông tư 23/2021.

Bài viết dựa trên những nguồn nào?

Trả lời thẳng: Bài dựa trên Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc và định dạng đề VSTEP của Bộ Giáo dục và Đào tạo, quy chế tuyển sinh thạc sĩ năm 2021, quy chế tuyển sinh sau đại học và quy chế thi năm 2026, văn bản hợp nhất năm 2022, cùng mô tả B1 của Council of Europe và một bài nghiên cứu về bối cảnh thi tiếng Anh ở Việt Nam.

References

Bài viết tổng hợp từ văn bản công khai tại thời điểm 23/10/2026. Quy định về thi và chứng chỉ ngoại ngữ đang thay đổi, nên thông báo của đơn vị tổ chức thi và của nơi nhận chứng chỉ là căn cứ áp dụng.

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục