Skip to content
Quay lại BlogWriting Tips

Cách viết research paper đúng cấu trúc IMRaD?

13 phút đọc2,535 từNEW
Bốn bước Introduction, Methods, Results, Discussion của một research paper theo cấu trúc IMRaD

Một research paper mất điểm thường không phải vì thiếu nguồn, mà vì cấu trúc IMRaD bị lẫn lộn giữa các phần, hoặc kết quả bị trộn lẫn với diễn giải cá nhân của người viết.

Bài này đi theo góc quy trình từng phần của IMRaD (Introduction, Methods, Results, Discussion) và các lỗi khiến bài bị trừ điểm nặng nhất, khác với bài cách viết một research paper vốn tập trung vào việc lập luận dẫn dắt cấu trúc và câu luận đề.

Cập nhật lần cuối: 2026-09-18
Chuyên mục: writing-tips

Research paper khác essay và research proposal ở chỗ nào?

Trả lời thẳng: Research paper báo cáo một nghiên cứu đã thực hiện xong, thường theo cấu trúc bốn phần IMRaD (University of Wisconsin-Madison Writing Center, n.d.), trong khi essay triển khai một lập luận từ tài liệu có sẵn, và research proposal chỉ trình bày thiết kế nghiên cứu dự kiến mang tính "prospective", tức chưa có kết quả thật, theo Missouri S&T Writing and Communication Center.

Bằng chứng: University of Wisconsin-Madison Writing Center liệt kê bốn phần chính của IMRaD, cho biết mỗi phần trả lời một câu hỏi riêng biệt trong tiến trình nghiên cứu, từ lý do thực hiện nghiên cứu đến ý nghĩa của kết quả tìm được (University of Wisconsin-Madison Writing Center, n.d.). Utah Valley University Writing Center mô tả IMRaD phản ánh đúng trình tự logic của một nghiên cứu thực nghiệm, giúp người đọc tìm đúng thông tin họ cần ở đúng phần (Utah Valley University Writing Center, n.d.).

Ví dụ: Một đề bài yêu cầu "phân tích ảnh hưởng của làm việc từ xa đến năng suất nhân viên dựa trên khảo sát bạn tự thực hiện" là research paper theo đúng nghĩa IMRaD, vì có dữ liệu tự thu thập. Cùng chủ đề đó nhưng chỉ yêu cầu "tổng hợp và bình luận các nghiên cứu đã có" thì gần với literature review hơn là research paper.

Một bài research paper thường có những phần nào?

Trả lời thẳng: Bốn phần cốt lõi là Introduction, Methods, Results và Discussion, thường kèm thêm Abstract ở đầu bài và References ở cuối bài để liệt kê nguồn đã trích dẫn. Mỗi phần trả lời một câu hỏi riêng, từ lý do bạn làm nghiên cứu này tới ý nghĩa của kết quả tìm được, và Abstract là phần duy nhất nên chờ tới khi bản thảo gần xong mới viết.

Bốn bước Introduction, Methods, Results, Discussion của một research paper theo cấu trúc IMRaD

Bằng chứng: Missouri University of Science and Technology Writing and Communication Center xếp Abstract là phần tóm tắt toàn bộ nghiên cứu gồm cả kết quả và ý nghĩa, giới hạn khoảng 250 từ, khác phần mở đầu chỉ dẫn dắt vào vấn đề (Missouri University of Science and Technology Writing and Communication Center, n.d.). George Mason University Writing Center khuyên viết Abstract sau khi hoàn thành bản nháp, vì lúc đó người viết mới biết chắc nghiên cứu của mình đi tới đâu (George Mason University Writing Center, n.d.).

Ví dụ: Bảng dưới đây tóm tắt câu hỏi cốt lõi mỗi phần IMRaD cần trả lời, cùng lỗi thường gặp tương ứng khi sinh viên viết sai phần đó.

Phần IMRaD Câu hỏi cốt lõi cần trả lời Lỗi thường gặp tương ứng
Introduction Vấn đề là gì, và tại sao nó đáng nghiên cứu? Không nêu rõ khoảng trống hoặc câu hỏi nghiên cứu
Methods Bạn đã làm gì, và làm như thế nào? Không đủ chi tiết để người khác lặp lại được
Results Bạn tìm thấy gì? Lẫn diễn giải vào phần chỉ nên trình bày dữ kiện
Discussion Kết quả đó có ý nghĩa gì? Chỉ diễn đạt lại kết quả mà không giải thích cơ chế

Phần mở đầu (Introduction) cần làm gì?

Trả lời thẳng: Introduction nên đi theo hình phễu, bắt đầu từ bối cảnh rộng của chủ đề, tới tổng quan các nghiên cứu liên quan để người đọc hiểu thuật ngữ và khái niệm đang dùng, rồi thu hẹp dần về khoảng trống hoặc vấn đề chưa được giải quyết, và kết thúc bằng câu hỏi hoặc giả thuyết nghiên cứu cụ thể cho bài viết.

Bằng chứng: George Mason University Writing Center mô tả Introduction là phần "lập luận cho nghiên cứu của bạn" (make a case for your research), đi từ tổng quát đến cụ thể để cuối phần người đọc hiểu vì sao câu hỏi nghiên cứu đó đáng được đặt ra (George Mason University Writing Center, n.d.). University of Lethbridge Science Toolkit ghi nhận lỗi phổ biến nhất ở sinh viên năm nhất và năm hai là nghiên cứu tài liệu sơ sài, tức chỉ tìm theo tên đối tượng nghiên cứu một cách chung chung (University of Lethbridge, n.d.).

Ví dụ: Một Introduction viết tốt về chủ đề làm việc từ xa sẽ không mở đầu bằng "làm việc từ xa đang phổ biến" rồi dừng lại, mà tiếp tục dẫn ra các nghiên cứu đã đo năng suất làm việc từ xa, chỉ ra khoảng trống mà nghiên cứu hiện tại chưa đo (ví dụ nhóm nhân viên mới vào nghề), rồi mới nêu câu hỏi nghiên cứu cụ thể của bài.

Phương pháp và kết quả viết khác nhau ở đâu?

Trả lời thẳng: Methods mô tả bạn đã làm gì và làm như thế nào, đủ chi tiết để một người khác có thể lặp lại được nghiên cứu, còn Results chỉ trình bày dữ liệu và phát hiện, không kèm diễn giải hay bình luận. Phần diễn giải thuộc về Discussion, không phải Results (George Mason University Writing Center, n.d.).

Bằng chứng: George Mason University Writing Center mô tả khả năng tái lập là "tiêu chuẩn vàng" của phần Methods, và phần này thường viết ở thì quá khứ, dùng nhiều câu bị động vì trọng tâm là quy trình chứ không phải người thực hiện (George Mason University Writing Center, n.d.). Cùng nguồn phân biệt rõ giữa việc báo cáo (reporting) và bình luận (commenting) trên phát hiện, và xếp việc bình luận vào phần Discussion, không phải Results (George Mason University Writing Center, n.d.).

Ví dụ: Giả sử khảo sát của bạn cho ra con số 62% người trả lời nói năng suất không đổi khi làm việc từ xa. Trong Results, câu đúng là "62% người khảo sát cho biết năng suất không đổi khi làm việc từ xa." Câu sai vì lẫn diễn giải là "62% người khảo sát cho biết năng suất không đổi, chứng tỏ làm việc từ xa không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất," vì phần "chứng tỏ" đó thuộc về Discussion.

Phần Discussion cần đạt được gì?

Trả lời thẳng: Discussion tóm tắt phát hiện chính, diễn giải ý nghĩa phát hiện đó, đặt chúng vào bối cảnh nghiên cứu đã có, nêu hạn chế của nghiên cứu, và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo, mà không đưa thêm thông tin hay dữ liệu mới vào phần này (Utah Valley University Writing Center, n.d.). Đây là phần dễ bị viết hời hợt nếu người viết chỉ lặp lại kết quả bằng cách diễn đạt khác.

Bằng chứng: Utah Valley University Writing Center mô tả các nhiệm vụ đó của Discussion và nhấn mạnh phần này không phải chỗ giới thiệu dữ liệu mới (Utah Valley University Writing Center, n.d.). Rice University liệt kê "superficiality" là một lỗi thường gặp ở phần này, tức thảo luận hời hợt chỉ lặp lại kết quả bằng cách diễn đạt khác mà không giải thích cơ chế hay nguyên nhân đằng sau, ví dụ câu "kết quả khớp với lý thuyết đã biết" không cho người đọc biết gì về cơ chế thực sự (Rice University, n.d.).

Ví dụ: Thay vì viết "kết quả cho thấy làm việc từ xa không ảnh hưởng năng suất, đúng như dự đoán ban đầu" và dừng lại, một Discussion đạt yêu cầu sẽ giải thích thêm vì sao kết quả đó xảy ra, ví dụ liên hệ tới việc nhân viên trong mẫu khảo sát đã có kinh nghiệm làm việc từ xa từ trước.

Cần bao nhiêu nguồn cho một research paper?

Trả lời thẳng: Không có con số cố định được các trường đại học đồng thuận về số nguồn hay số trích dẫn cần cho một research paper. Cách tiếp cận thực dụng hơn là dựa vào mức độ luận điểm dễ bị người đọc phản bác đến đâu, thay vì nhắm một con số nguồn cố định: khẳng định càng dễ gây tranh cãi thì càng cần nhiều bằng chứng hỗ trợ nó.

Bằng chứng: The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill mô tả argument học thuật là phát triển một quan điểm và bảo vệ nó bằng bằng chứng (The Writing Center, University of North Carolina at Chapel Hill, n.d.). Đây là cách đọc thực dụng của người viết bài này từ nguyên tắc đó, không phải một con số hay quy tắc do UNC trực tiếp đưa ra: số bằng chứng cần thiết nên tỉ lệ với khả năng luận điểm bị người đọc phản bác, chứ không phải một công thức cố định.

Ví dụ: Một khẳng định ít gây tranh cãi như "làm việc từ xa đã tăng mạnh sau đại dịch" chỉ cần 1-2 nguồn thống kê. Một khẳng định gây tranh cãi hơn như "làm việc từ xa làm giảm gắn kết nhóm" cần nhiều nguồn hơn, vì người đọc có căn cứ hợp lý để phản đối nếu chỉ có một nguồn hỗ trợ.

Những lỗi khiến research paper bị mất điểm là gì?

Trả lời thẳng: Bốn lỗi thường gặp ở research paper là nghiên cứu tài liệu sơ sài, không theo cấu trúc IMRaD rõ ràng khiến người chấm khó lần theo mạch bài, overstatement tức kết luận vượt quá dữ liệu cho phép, và trích dẫn trực tiếp quá nhiều thay vì diễn giải lại bằng lời của người viết.

Bằng chứng: University of Lethbridge Science Toolkit liệt kê "poor organization" là lỗi bị trừ điểm nặng khi bài không có heading rõ ràng cho từng phần IMRaD, và "overstatement" là lỗi khi kết luận vượt quá phạm vi dữ liệu cho phép, cần dùng tính từ dè dặt và tự phản biện như người đọc sẽ làm (University of Lethbridge, n.d.). Cùng nguồn xếp trích dẫn trực tiếp quá nhiều là lỗi, vì thông tin khoa học gần như luôn nên diễn giải lại để thể hiện người viết thực sự hiểu nội dung (University of Lethbridge, n.d.).

Ví dụ: Nếu dữ liệu khảo sát chỉ cho thấy tương quan giữa hai biến, viết "làm việc từ xa gây ra giảm gắn kết nhóm" là overstatement vì tương quan không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu dè dặt và chính xác hơn là "làm việc từ xa có liên hệ với mức độ gắn kết nhóm thấp hơn trong mẫu khảo sát này."

Câu hỏi thường gặp

Research paper có bắt buộc theo đúng thứ tự IMRaD không?
Không phải lúc nào cũng vậy. IMRaD phổ biến ở các ngành khoa học thực nghiệm, nhưng nhiều ngành khoa học xã hội và nhân văn dùng cấu trúc khác, nên luôn cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của môn học trước khi áp dụng khung này.

Nên viết Introduction hay Methods trước?
Nhiều người viết Methods hoặc Results trước vì đó là phần họ tự tin nhất, rồi quay lại viết Introduction sau cùng khi đã rõ toàn bộ nghiên cứu đi đến đâu. Đây là mẹo thực hành phổ biến, không phải quy tắc bắt buộc.

Có được trích dẫn trực tiếp nhiều trong research paper không?
Không nên. Thông tin từ tài liệu khoa học gần như luôn nên được diễn giải lại bằng lời của người viết, để thể hiện người viết hiểu nội dung chứ không chỉ chép lại nguyên văn (University of Lethbridge, n.d.).

Làm sao biết một câu cần trích dẫn hay không?
Câu nào trình bày dữ liệu, số liệu hoặc lập luận không phải của bạn thì cần trích dẫn. Mức độ khẳng định càng gây tranh cãi thì càng cần nhiều bằng chứng và trích dẫn để hỗ trợ.

Abstract nên viết ở giai đoạn nào của quá trình làm bài?
Nên viết sau cùng, khi toàn bộ Introduction, Methods, Results và Discussion đã hoàn thành (George Mason University Writing Center, n.d.), vì Abstract phải tóm tắt được cả kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu trong khoảng 250 từ (Missouri University of Science and Technology Writing and Communication Center, n.d.).

Research paper và literature review khác nhau ở điểm nào?
Research paper báo cáo một nghiên cứu bạn tự thực hiện, có phần Methods và Results dựa trên dữ liệu của chính bạn. Literature review chỉ tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu đã có, không có phần Methods hay Results theo nghĩa dữ liệu tự thu thập.

Nên làm gì tiếp theo

Trước khi viết bản nháp đầu tiên, hãy phác nhanh bốn ô IMRaD cho đề bài của bạn: câu hỏi nghiên cứu định trả lời, phương pháp dự kiến, dữ liệu cần thu thập, và ý nghĩa bạn kỳ vọng tìm ra. Nếu đề bài yêu cầu xây dựng lập luận theo hướng ngược lại, tức từ luận điểm dẫn tới cấu trúc thay vì từ dữ liệu, cách viết một research paper đi sâu hơn vào câu luận đề và cách sắp xếp lập luận.

Nếu bạn muốn một chuyên gia đúng chuyên ngành xem đề bài và chỉ ra khâu nào mình cần được hướng dẫn, hãy gửi đề bài cho MAAS qua Zalo hoặc Messenger để nhận báo giá cụ thể mà không phải cam kết gì trước. Xem trước dịch vụ hướng dẫn essay và assignment để biết quy trình diễn ra thế nào.

Đọc tiếp

References

Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Muốn được đồng hành như vậy?

Từ bài viết này
đến luận án của bạn.

Một buổi tư vấn khám phá 15 phút, chuyên gia Tiến sĩ và Thạc sĩ của MAAS sẽ chuyển khung phương pháp này vào đúng đề tài của bạn và kỳ vọng của giảng viên hướng dẫn.