Skip to content

← Blog

◆ Tâm lý học

Cognitive processes là gì, và nên học môn này thế nào?

+11 câu hỏi+1 hình+26 phút đọc

Cognitive processes là tên một môn tâm lý học nhận thức, nghiên cứu cách con người chú ý, ghi nhớ, dùng ngôn ngữ và suy luận, thường dạy bằng tiếng Anh.

Với sinh viên học một môn tâm lý học nhận thức bằng tiếng Anh, bài này giúp bạn hiểu môn gồm những mảng nào, được chấm bằng loại bài gì ở vài trường cụ thể, và chọn cách học dựa trên chính các nghiên cứu về trí nhớ mà môn dạy. Thuật ngữ trong bài được giữ như trong giáo trình tiếng Anh, vì chính những chữ đó sẽ gặp lại ở đề cương và đề bài, và bạn nên đối chiếu thêm với đề cương của trường mình. Muốn đi vào một đề cụ thể, bạn có thể xem hướng dẫn INFO3315 hoặc PSY7079. Bài làm nộp cho trường thuộc về bạn, và bài này chỉ dừng ở phần học.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-17
Chuyên mục: health-education

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 11 · Cognitive processes là gì

Cognitive processes là gì trong chương trình đại học?

Trả lời thẳng: Cognitive processes, tiếng Việt thường gọi là các quá trình nhận thức, là tên một môn học về cách con người tiếp nhận, lưu giữ và sử dụng thông tin. Spielman, Jenkins và Lovett (2020) xem cognition là hoạt động tư duy, bao gồm các quá trình gắn với perception, knowledge, problem solving, judgment, language và memory. Tên môn khác nhau theo trường, nên bạn cần đối chiếu đề cương.

Spielman, Jenkins và Lovett (2020) nêu định nghĩa này trong mục 7.1 của giáo trình Psychology 2e, do OpenStax xuất bản, bằng câu "Simply put, cognition is thinking, and it encompasses the processes associated with perception, knowledge, problem solving, judgment, language, and memory." Câu này đáng chép vào sổ thuật ngữ, vì nó cho bạn sáu quá trình để bám vào mỗi khi gặp một thí nghiệm hay một lý thuyết mới trong bài giảng. Khi đọc một nghiên cứu, bạn có thể hỏi nó thuộc quá trình nào trong sáu quá trình đó.

Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt đời thường, "nhận thức" hay được dùng với nghĩa ý thức được một điều gì đó hoặc hiểu biết nói chung. Trong môn này, cognition là một thuật ngữ rộng hơn nhiều, như định nghĩa của Spielman, Jenkins và Lovett (2020) cho thấy, nên khi viết bài bằng tiếng Anh bạn nên giữ đúng thuật ngữ và tránh dịch qua lại theo nghĩa đời thường.

Tên môn không thống nhất giữa các trường. University of Tasmania (2024) đặt tên đơn vị học PSY125 là Psychological Processes, và đề cương mô tả đơn vị này là phần giới thiệu việc nghiên cứu cognitive processes. University of Waterloo (2014) có đề cương mang tên Psychology 207 Cognitive Processes cho học kỳ mùa thu năm 2014. Hai ví dụ này cho thấy cùng một mảng kiến thức có thể mang những cái tên khác nhau, và ngược lại một cái tên giống nhau chưa chắc nghĩa là nội dung y hệt. Vì vậy bài này không khẳng định môn của bạn giống hệt môn ở hai trường kể trên, và bạn nên lấy đề cương của trường mình làm căn cứ cuối cùng.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 11 · Môn này gồm những mảng nào

Môn này gồm những mảng nào?

Trả lời thẳng: Môn này thường gồm các mảng perception, attention, memory, language và thinking. University of Tasmania (2024) liệt kê đúng các chủ đề perception and object recognition, attention, memory, language và thinking cho đơn vị PSY125. Spielman, Jenkins và Lovett (2020) thêm knowledge, problem solving và judgment vào định nghĩa của cognition, nên danh sách của trường bạn có thể dài hơn.

Các mảng của môn cognitive processes

Mỗi hàng đặt một mảng cạnh nội dung theo nguồn mà bài đã mở.

Mảng

Nội dung theo nguồn

Attention

Là một chủ đề bài giảng riêng của PSY125.

Memory

Là tập hợp các quá trình mã hoá, lưu trữ và truy xuất thông tin.

Thinking, problem solving, judgment

Gồm các heuristic dẫn tới sai lệch có hệ thống.

Trí nhớ trong tình huống thực

Câu hỏi dẫn dắt làm đổi lời kể của nhân chứng về một vụ va chạm.

Spielman, Jenkins và Lovett (2020), University of Tasmania (2024), Tversky và Kahneman (1974), Loftus và Palmer (1974). Cách xếp hàng là của bài này.
Lưu hình nàyBảng bốn mảng của môn cognitive processes gồm attention, memory, thinking và trí nhớ trong tình huống thực, mỗi mảng đặt cạnh nội dung theo nguồn

Bảng dưới gom các mảng vừa nêu cùng nơi bạn có thể kiểm chứng từng mảng. Cột nguồn chỉ ra tài liệu đã được mở để lập bảng, còn cách sắp xếp thành sáu hàng là của bài này.

Mảng Nội dung theo nguồn Nguồn
Perception Nằm trong sáu quá trình của định nghĩa cognition, và là chủ đề riêng "perception and object recognition" ở PSY125 Spielman, Jenkins và Lovett (2020), University of Tasmania (2024)
Attention Là một chủ đề bài giảng riêng của PSY125 University of Tasmania (2024)
Memory Là tập hợp các quá trình dùng để mã hoá, lưu trữ và truy xuất thông tin trong những khoảng thời gian khác nhau Spielman, Jenkins và Lovett (2020)
Language Nằm trong định nghĩa cognition và là chủ đề riêng ở PSY125 Spielman, Jenkins và Lovett (2020), University of Tasmania (2024)
Thinking, problem solving, judgment Gồm các heuristic dẫn tới sai lệch có hệ thống Tversky và Kahneman (1974)
Trí nhớ trong tình huống thực Câu hỏi dẫn dắt làm đổi lời kể của nhân chứng về một vụ va chạm Loftus và Palmer (1974)

Đọc bảng xong, bạn có thể tự hỏi mình ở mảng nào thì đã có ví dụ thí nghiệm để nhớ, và ở mảng nào thì còn trống. Phần lớn bài này đi sâu vào memory và thinking, vì hai mảng này có nguồn đã được mở và kiểm chứng. Với attention và perception, bài này không trình bày lý thuyết cụ thể, nên phần sau chỉ nói ở mức mô tả mảng.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 11 · Cognitive processes được

Cognitive processes được chấm bằng loại bài nào?

Trả lời thẳng: Cách chấm khác nhau mạnh theo trường, nên đề cương của bạn là căn cứ duy nhất đáng tin. University of Tasmania (2024) chia đơn vị PSY125 thành quiz chiếm 40%, bài viết chiếm 50% và phần tham gia nghiên cứu kèm phản ánh chiếm 10%, còn University of Waterloo (2014) dùng bốn bài kiểm tra, mỗi bài chiếm 25% tổng điểm.

Trường và đơn vị Hình thức đánh giá Tỉ trọng Ghi chú
University of Tasmania, đơn vị PSY125 (2024) Quizzes 40% Bốn quiz trực tuyến, mỗi quiz 10% và làm trong 60 phút
University of Tasmania, PSY125 (2024) Writing Assignments 50% Bài viết
University of Tasmania, PSY125 (2024) Research participation and reflection 10% Tham gia nghiên cứu và viết phản ánh
University of Waterloo, môn Psychology 207 (2014) Bốn bài kiểm tra không tích luỹ 25% mỗi bài Đề cương mùa thu 2014, có thể đã thay đổi

University of Tasmania (2024) nêu thêm rằng sinh viên cần điểm cuối từ 50% trở lên để đạt đơn vị. Còn University of Waterloo (2014) mô tả khoá học kéo dài 13 tuần và bốn bài kiểm tra không tích luỹ. Đề cương của Waterloo là bản năm 2014, nên bạn chỉ nên đọc nó như một ví dụ về cách một trường từng tổ chức đánh giá, không phải mô tả hiện hành.

Hai trường cho thấy hai kiểu chấm rất khác nhau, một bên chia điểm giữa quiz, bài viết và tham gia nghiên cứu, bên kia dồn toàn bộ vào bốn bài kiểm tra. Hệ quả cho cách học là bạn cần biết mình sẽ bị chấm bằng việc nhớ lại, bằng việc viết, hay cả hai, rồi luyện đúng kiểu đó. MAAS không tìm thấy nguồn học thuật cho mức độ khó của môn này, vì vậy bài không đánh giá môn dễ hay khó, và cũng không nêu số giờ tự học cần thiết vì không có nguồn nào để dẫn.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 11 · Trí nhớ hoạt động thế nào

Trí nhớ hoạt động thế nào, và vì sao biết điều đó giúp bạn học?

Trả lời thẳng: Memory, hay trí nhớ, gồm các quá trình giúp bạn đưa thông tin vào, giữ nó lại và lấy nó ra sau những khoảng thời gian dài ngắn khác nhau. Spielman, Jenkins và Lovett (2020) chia việc lấy lại thông tin ra ba dạng, và hai dạng đầu giải thích vì sao đề tự luận với đề trắc nghiệm đòi hỏi kiểu nhớ không giống nhau.

Spielman, Jenkins và Lovett (2020) trình bày memory theo ba khâu. Khâu đầu là encoding, tức mã hoá thông tin, và giáo trình nêu ba dạng mã hoá là semantic, visual và acoustic. Khâu thứ hai là storage, tức lưu trữ, và giáo trình mô tả mô hình ba giai đoạn gồm sensory memory, short-term memory và long-term memory. Khâu thứ ba là retrieval, tức truy xuất, và đây là khâu bạn dùng trong phòng thi.

Ba dạng truy xuất trong giáo trình có ý nghĩa thực tế cho việc ôn thi. Recall là nhớ lại khi không có gợi ý, recognition là nhận ra thông tin khi gặp lại, và relearning là học lại một điều đã học thì nhanh hơn lần đầu. Giáo trình nêu rằng câu hỏi tự luận cần recall còn câu hỏi trắc nghiệm cần recognition. Vì vậy, nếu đề cương cho biết đánh giá của bạn có bài tự luận, việc chỉ đọc lại bài giảng và thấy "quen mắt" mới đưa bạn tới recognition, chưa chắc tới recall.

Giáo trình cũng cho biết short-term memory lưu thông tin trong khoảng 15 đến 30 giây. Đây là con số ở mức sách giáo khoa, nên khi viết bài bạn nên ghi rõ nguồn là giáo trình chứ không gán cho một nghiên cứu gốc nào mà bài này chưa mở.

Một điểm dễ nhầm là trí nhớ làm việc và trí nhớ ngắn hạn. Spielman, Jenkins và Lovett (2020) nói rằng hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. Nếu đề bài hỏi riêng về working memory, bạn nên viết đúng thuật ngữ đề dùng và định nghĩa nó theo giáo trình của môn, thay vì dùng thay thế cho short-term memory.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 11 · Vì sao sức chứa của trí nhớ

Vì sao sức chứa của trí nhớ ngắn hạn quan trọng khi học?

Trả lời thẳng: Sức chứa hạn chế của trí nhớ ngắn hạn quyết định bạn xử lý được bao nhiêu thông tin cùng lúc. Cowan (2001) cho rằng giới hạn thật trung bình khoảng 4 chunk, và con số 7 của George Miller chỉ là ước lượng thô. Vì vậy bạn nên chia nội dung ôn tập thành những nhóm nhỏ có nghĩa, thay vì cố giữ cả danh sách dài trong đầu.

Cowan (2001) tổng kết rằng sức chứa của bộ nhớ ngắn hạn trung bình khoảng 4 chunk, và các ước lượng khác nhau nằm trong khoảng 3 đến 5 chunk. Ông viết rằng con số 7 mà George Miller đề xuất được đưa ra như "a rough estimate and a rhetorical device" hơn là một giới hạn thật về sức chứa. Nếu bạn đọc một sách giáo khoa cũ chỉ nhắc đến "bảy cộng trừ hai", câu của Cowan là lý do để bạn nhớ rằng con số đó đã được xem xét lại.

Chunk là một đơn vị thông tin có nghĩa, ví dụ một từ thay vì từng chữ cái. Cách áp dụng cho việc học môn này là của bài, không phải kết luận của Cowan. Khi ôn, bạn có thể gom các thuật ngữ rời thành những nhóm có quan hệ, chẳng hạn gom recall, recognition và relearning thành một nhóm "ba dạng truy xuất", rồi học theo nhóm. Làm vậy bạn mang vào phòng thi vài nhóm có tên thay vì một chuỗi thuật ngữ rời.

Vì chunk là đơn vị có nghĩa do bạn tự gom, một bảng tóm tắt mà bạn tự dựng, trong đó bạn quyết định thuật ngữ nào thuộc nhóm nào, hợp với cách học này hơn một bảng chép nguyên của người khác. Đây là gợi ý của bài chứ không phải kết luận của Cowan (2001), còn phần cách học ở dưới dùng bằng chứng của Dunlosky và cộng sự (2013) cùng Roediger và Karpicke (2006) về tự kiểm tra.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 11 · Attention và perception xuất

Attention và perception xuất hiện trong môn này ở đâu?

Trả lời thẳng: Perception là một trong sáu quá trình mà Spielman, Jenkins và Lovett (2020) đưa vào định nghĩa cognition. University of Tasmania (2024) tách perception and object recognition và attention thành hai chủ đề bài giảng riêng. Bài này không trình bày lý thuyết cụ thể của hai mảng này mà chỉ chỉ ra chỗ chúng nằm trong môn.

Điều có nguồn là danh sách chủ đề trong đề cương của University of Tasmania (2024), nơi perception and object recognition và attention đứng cạnh memory, language và thinking.

Để học hai mảng này mà không đoán, bạn nên làm ba việc dựa trên chính tài liệu của môn mình. Việc đầu tiên là mở đề cương và slide bài giảng, rồi chép ra tên từng lý thuyết hoặc thí nghiệm mà giảng viên gọi tên. Việc thứ hai là với mỗi tên, viết một câu giải thích nó trả lời câu hỏi gì, theo đúng cách giảng viên diễn đạt. Việc thứ ba là đối chiếu danh sách đó với đề mẫu hoặc câu hỏi ôn tập của môn, để thấy mảng nào được hỏi dưới dạng định nghĩa và mảng nào được hỏi dưới dạng phân tích thí nghiệm.

Ba việc trên là gợi ý của bài, không phải quy định của trường nào. Lý do bài chọn hướng này thay vì kể tên các lý thuyết là để mọi thứ bạn học đều bám vào tài liệu mà người chấm sẽ dùng.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 11 · Trí nhớ có đáng tin không?

Trí nhớ có đáng tin không? Thí nghiệm của Loftus và Palmer cho thấy điều gì?

Trả lời thẳng: Trí nhớ không phải bản ghi nguyên vẹn mà là sự tái dựng, và cách đặt câu hỏi có thể làm đổi nó. Loftus và Palmer (1974) cho 45 sinh viên xem phim tai nạn rồi hỏi tốc độ xe. Nhóm nghe động từ smashed ước lượng trung bình 40.8 dặm một giờ, nhóm nghe hit ước lượng 34.0, dù mọi nhóm xem cùng các đoạn phim.

Loftus và Palmer (1974) dùng bảy đoạn phim tai nạn dài từ 5 đến 30 giây. Sau khi xem, người tham gia được hỏi về tốc độ xe lúc va chạm, và chỉ động từ trong câu hỏi thay đổi giữa các nhóm. Bảng dưới liệt kê mức trung bình theo từng động từ.

Động từ trong câu hỏi Tốc độ ước lượng trung bình (dặm một giờ)
smashed 40.8
collided 39.3
bumped 38.1
hit 34.0
contacted 31.8

Loftus và Palmer (1974) báo cáo F(5,55) = 4.65 với p < .005 cho khác biệt giữa các nhóm. Họ cũng cho biết bốn đoạn phim dàn dựng có tốc độ thật là 20, 30, 40 và 40 dặm một giờ, trong khi mức ước lượng trung bình lần lượt là 37.7, 36.2, 39.7 và 36.1. Số liệu này cho thấy người xem không ước lượng chính xác tốc độ thật, và cách dùng từ trong câu hỏi dịch chuyển câu trả lời.

Thí nghiệm thứ hai kiểm tra xem câu hỏi dẫn dắt có để lại dấu vết lâu hơn không. Với một nhóm người tham gia khác xem một đoạn phim khác, Loftus và Palmer (1974) hỏi họ một tuần sau xem họ có thấy kính vỡ trong phim hay không, dù phim không có mảnh kính nào. Xác suất trả lời "có" là .32 ở nhóm nghe smashed và .14 ở nhóm nghe hit. Kết quả này cho thấy câu hỏi dẫn dắt có thể thêm vào trí nhớ một chi tiết chưa từng có.

Nếu đề bài yêu cầu bạn phân tích một nghiên cứu như thế này, đừng chỉ kể lại. Bạn nên nêu câu hỏi nghiên cứu, thiết kế (ai làm gì, nhóm nào nghe động từ nào), kết quả chính kèm số liệu, rồi giải thích kết quả đó nói gì về trí nhớ. Đây là gợi ý của bài về cách trình bày, không phải yêu cầu của môn nào cụ thể.

Câu hỏi8

◆ Câu hỏi 8 / 11 · Suy luận và ra quyết định

Suy luận và ra quyết định sai ở đâu?

Trả lời thẳng: Suy luận và ra quyết định thường dựa vào heuristic, tức đường tắt nhận thức. Tversky và Kahneman (1974) mô tả ba heuristic là representativeness, availability và adjustment from an anchor, và viết rằng các heuristic này "highly economical and usually effective, but they lead to systematic and predictable errors", nghĩa là rất tiết kiệm nhưng gây lỗi có hệ thống.

Trong nhận định đó của Tversky và Kahneman (1974), chữ "systematic" là điểm cần chú ý khi viết bài, vì nó có nghĩa lỗi không ngẫu nhiên mà có hướng, nên bạn có thể dự đoán được và phân tích được.

Anchoring cho một ví dụ có số liệu rõ ràng. Trong bài của Tversky và Kahneman (1974), người tham gia được cho một điểm xuất phát rồi ước lượng tỉ lệ các nước châu Phi trong Liên Hợp Quốc. Nhóm nhận điểm xuất phát 10 đưa ra trung vị 25, còn nhóm nhận điểm xuất phát 65 đưa ra trung vị 45. Hai nhóm hỏi cùng một câu, nhưng con số khởi đầu khác nhau kéo câu trả lời về hai phía khác nhau.

Khi dùng ví dụ này trong bài làm, bạn nên chỉ ra rằng điểm xuất phát vốn không liên quan tới câu trả lời đúng, nhưng vẫn ảnh hưởng tới phán đoán. Đây là cách ghép một khái niệm (anchoring) với bằng chứng (hai trung vị 25 và 45) mà người chấm thường muốn thấy. Mảng thinking còn nhiều chủ đề khác như problem solving, nhưng bài này chỉ trình bày phần đã mở được nguồn.

Câu hỏi9

◆ Câu hỏi 9 / 11 · Ôn cognitive processes thế

Ôn cognitive processes thế nào để nhớ lâu?

Trả lời thẳng: Theo bằng chứng, hai cách học đáng ưu tiên nhất là tự kiểm tra và giãn cách các buổi ôn. Trong bài tổng quan 10 kỹ thuật, Dunlosky và cộng sự (2013) đánh giá hai cách này ở mức hữu dụng cao, còn đọc lại và gạch chân ở mức thấp. Roediger và Karpicke (2006) cũng cho thấy tự kiểm tra giúp nhớ lâu hơn đọc lại.

Lý do Dunlosky và cộng sự (2013) nêu cho mức đánh giá đó là hai kỹ thuật này "benefit learners of different ages and abilities", tức có lợi cho người học ở nhiều độ tuổi và năng lực khác nhau. Bảng dưới tóm tắt mức đánh giá của 10 kỹ thuật trong bài tổng quan đó. Cột cuối là cách áp dụng của MAAS cho môn này, không phải kết luận của các tác giả.

Kỹ thuật Mức utility theo Dunlosky và cộng sự (2013) Cách áp dụng cho môn này (đề xuất của MAAS)
Practice testing High Đóng slide lại, tự viết định nghĩa và mô tả một thí nghiệm từ trí nhớ
Distributed practice High Chia các buổi ôn ra nhiều ngày thay vì dồn một đêm
Elaborative interrogation Moderate Với mỗi kết quả, tự hỏi vì sao điều đó đúng
Self-explanation Moderate Giải thích bằng lời của mình vì sao một thí nghiệm lại cho ra kết quả đó
Interleaved practice Moderate Xen kẽ câu hỏi về memory, thinking và language trong một buổi ôn
Summarization Low Chỉ dùng sau khi đã tự kiểm tra, không dùng thay cho tự kiểm tra
Highlighting Low Hạn chế, vì được xếp mức low
Keyword mnemonic, imagery for text Low Không phải ưu tiên cho môn này
Rereading Low Đọc lại chỉ để kiểm tra chỗ sai sau khi đã tự nhớ lại

Roediger và Karpicke (2006) cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho dòng đầu của bảng. Sinh viên đọc một đoạn văn, rồi hoặc làm một hay ba lần tự nhớ lại ngay lập tức mà không có phản hồi, hoặc đọc lại cùng số lần. Họ được kiểm tra cuối sau 5 phút, 2 ngày hoặc 1 tuần. Sau 5 phút, nhóm đọc lại nhớ tốt hơn, nhưng sau thời gian dài hơn thì nhóm từng tự kiểm tra nhớ vượt trội, dù nhóm đọc lại lại tự tin hơn về trí nhớ của mình.

Roediger và Karpicke (2006) kết luận rằng "Testing is a powerful means of improving learning, not just assessing it". Câu này đáng nhớ vì nó đảo ngược cách nhiều người nghĩ về bài kiểm tra, từ một công cụ đo thành một cách học. Với bạn, nghĩa là các câu hỏi ôn tập, đề mẫu hay thẻ tự kiểm tra không chỉ để biết mình nhớ bao nhiêu mà còn là một phần của việc nhớ.

Quy trình năm việc dưới đây xây trên các nghiên cứu vừa nêu, là đề xuất của MAAS, và bạn có thể đổi thứ tự cho hợp lịch học của mình.

  1. Với mỗi tuần, lập một danh sách thuật ngữ và thí nghiệm của tuần đó theo đề cương, và gom chúng thành vài nhóm có tên.
  2. Đóng tài liệu lại và viết ra từ trí nhớ định nghĩa của từng thuật ngữ, rồi mở tài liệu để đối chiếu và đánh dấu chỗ sai.
  3. Với mỗi thí nghiệm, viết bốn dòng gồm câu hỏi nghiên cứu, thiết kế, kết quả chính và điều nó cho thấy về quá trình nhận thức liên quan.
  4. Sau vài ngày, quay lại những mục đã đánh dấu sai và tự kiểm tra lại, thay vì đọc lại toàn bộ.
  5. Trước kỳ đánh giá, tập trả lời theo đúng hình thức của đề cương, bằng cách viết một đoạn ngắn nếu bài là tự luận hoặc tự làm câu hỏi chọn đáp án nếu bài là trắc nghiệm.

Quy trình trên không gắn với một lịch cố định, vì Dunlosky và cộng sự (2013) mô tả distributed practice là việc dàn các hoạt động học ra theo thời gian và bài này không tìm thấy nguồn đã mở nào cho một khoảng cách ngày cụ thể.

Câu hỏi10

◆ Câu hỏi 10 / 11 · Điểm bị trừ ở đâu khi học

Điểm bị trừ ở đâu khi học và viết về cognitive processes?

Trả lời thẳng: Điểm bị trừ thường đến từ cách ôn và cách viết chứ không chỉ từ kiến thức. Bạn dễ mất điểm khi chỉ xem lại tài liệu, ôn dồn trong một đêm, thuật lại thí nghiệm mà thiếu thiết kế và số liệu, hoặc dùng lẫn hai khái niệm về trí nhớ. Mỗi lỗi trong bảng đi kèm một cách sửa, và cột căn cứ cho biết chỗ nào có nguồn, chỗ nào chỉ là đề xuất của MAAS.

Lỗi Cách sửa Căn cứ
Ôn bằng cách đọc lại và highlight Chuyển sang tự kiểm tra từ trí nhớ Dunlosky và cộng sự (2013) xếp rereading và highlighting ở mức low, practice testing ở mức high
Học dồn một đêm rồi tin là nhớ lâu Chia buổi ôn ra nhiều ngày và tự kiểm tra lại Dunlosky và cộng sự (2013) xếp distributed practice ở mức high, và Roediger và Karpicke (2006) cho thấy lợi thế của tự kiểm tra chỉ lộ ra khi kiểm tra sau 2 ngày hoặc 1 tuần. Phần "dồn một đêm" là diễn giải của MAAS
Kể lại thí nghiệm mà không nêu thiết kế và kết quả Viết đủ câu hỏi, thiết kế, số liệu chính và ý nghĩa Đề xuất của MAAS, lấy ví dụ từ Loftus và Palmer (1974)
Coi working memory và short-term memory là một Dùng đúng thuật ngữ đề cương, định nghĩa riêng từng khái niệm Spielman, Jenkins và Lovett (2020) nói hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau
Dùng "nhận thức" theo nghĩa đời thường Dùng cognition như thuật ngữ gồm sáu quá trình Spielman, Jenkins và Lovett (2020). Việc người Việt hay nhầm điều này là nhận định của MAAS, chưa có số liệu

Dòng đầu của bảng là lỗi dễ bị bỏ qua nhất, vì Roediger và Karpicke (2006) cho thấy nhóm đọc lại tự tin hơn về trí nhớ của mình dù nhớ kém hơn sau thời gian dài. Cảm giác "mình đã quen với nội dung này" vì thế không phải thước đo đáng tin về việc bạn sẽ nhớ được trong phòng thi.

Về lỗi thứ ba, Loftus và Palmer (1974) là ví dụ cho mức chi tiết nên có khi mô tả một nghiên cứu: số người tham gia là 45, bảy đoạn phim, năm động từ, mức trung bình 40.8 và 34.0 cho hai nhóm đối lập. Bạn không cần nhớ từng con số, nhưng cần biết nghiên cứu đo gì và so sánh những nhóm nào.

Câu hỏi11

◆ Câu hỏi 11 / 11 · Khi bị kẹt, gia sư 1:1 giúp

Khi bị kẹt, gia sư 1:1 giúp được gì?

Bạn biết mình kẹt ở thuật ngữ, ở thí nghiệm hay ở cách viết bằng ba việc tự thử sau. Lập một bảng ba cột gồm mảng, thuật ngữ chính và một thí nghiệm hoặc ví dụ đi kèm, rồi kiểm xem bạn có tự điền được mà không nhìn tài liệu. Tiếp đó, chọn một thí nghiệm và viết bốn dòng về nó từ trí nhớ theo quy trình ở phần trên. Sau cùng, nêu cụ thể chỗ kẹt, như "em chưa phân biệt được working memory và short-term memory" hoặc "em chưa biết trình bày thiết kế thí nghiệm".

Nếu thuật ngữ đã vững mà bạn vẫn chưa viết được lập luận về thí nghiệm, MAAS có trang gia sư đại học 1:1 theo môn để bạn học cùng một chuyên gia đúng môn đang học. Buổi học dài 60 hoặc 90 phút, bạn đặt lẻ từng buổi hoặc theo gói nhiều buổi, và buổi học được ghi lại để bạn xem lại. Trang dịch vụ nói gia sư dạy để bạn hiểu và tự làm được bài của mình, nên người muốn bài xong ngay trong buổi học sẽ không hợp với dịch vụ. Muốn hỏi trước thì bạn đặt buổi tư vấn miễn phí 20 phút để xem cách học này có hợp với môn và chỗ bạn kẹt không. Thời gian ghép thường là 48 giờ, và khi MAAS chưa có chuyên gia học thuật phù hợp trong danh sách thì phải tuyển thêm nên việc ghép có thể mất khoảng hai tuần. Nếu gia sư được ghép chưa hợp, bạn đề nghị đổi từ buổi kế tiếp.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Cognitive processes là gì trong tâm lý học?

Cognitive processes là các quá trình tư duy của con người, và Spielman, Jenkins và Lovett (2020) nêu sáu quá trình gắn với cognition là perception, knowledge, problem solving, judgment, language và memory. Cognitive processes cũng là tên của một môn học, nên ý nghĩa chính xác còn tuỳ đề cương của trường bạn.

Cognitive processes gồm những quá trình nào?

Cognitive processes gồm các quá trình mà đề cương của trường liệt kê, và University of Tasmania (2024) nêu perception and object recognition, attention, memory, language và thinking. Danh sách có thể khác ở trường khác, vì Spielman, Jenkins và Lovett (2020) còn thêm knowledge, problem solving và judgment vào định nghĩa của cognition.

Môn cognitive processes có khác môn cognitive psychology không?

Bài này không tìm thấy nguồn so sánh trực tiếp hai tên môn, nên không khẳng định chúng giống hay khác nhau. Điều có nguồn là tên môn thay đổi theo trường, chẳng hạn University of Tasmania (2024) gọi đơn vị PSY125 là Psychological Processes, nên bạn hãy kiểm tra đề cương của mình.

Học môn cognitive processes thế nào để nhớ lâu?

Để nhớ lâu khi học môn cognitive processes, bạn nên ưu tiên tự kiểm tra và giãn cách các buổi ôn. Dunlosky và cộng sự (2013) xếp practice testing và distributed practice ở mức high utility, còn Roediger và Karpicke (2006) cho thấy tự kiểm tra nhớ lâu hơn đọc lại khi kiểm tra sau 2 ngày hoặc 1 tuần.

Trí nhớ làm việc và trí nhớ ngắn hạn khác nhau thế nào?

Trí nhớ làm việc và trí nhớ ngắn hạn là hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau, theo Spielman, Jenkins và Lovett (2020). Bài này không trình bày mọi điểm khác nhau giữa hai khái niệm, nên bạn hãy dùng định nghĩa mà giáo trình hoặc bài giảng của môn bạn đưa ra.

Buổi gia sư 1:1 của MAAS có thể làm bài cognitive processes giúp tôi không?

Buổi gia sư 1:1 của MAAS không làm bài cognitive processes thay bạn. Theo trang dịch vụ, gia sư dạy để bạn hiểu và tự làm được bài của mình, không làm hay nộp bất kỳ bài đánh giá nào thay bạn, và MAAS không hứa một mức điểm cụ thể.

References

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục