◆ Tuyển sinh du học
Thi IELTS lần đầu cần biết những gì trước khi đăng ký?
Thi IELTS lần đầu, bạn cần chọn đúng loại bài thi (Academic nếu đi học đại học hoặc sau đại học), biết bài thi kéo dài 2 giờ 45 phút với bốn kỹ năng, hiểu cách tính điểm tổng theo nửa band và kiểm yêu cầu điểm của trường trước khi chọn ngày thi. Bài này tổng hợp các thông tin đó từ trang chính thức của IELTS để bạn đăng ký không nhầm.
◆ Câu hỏi 1 / 7 · Academic hay General Training
Nên thi IELTS Academic hay General Training?
Trả lời thẳng: Nếu bạn thi để đi học đại học hoặc sau đại học ở nước ngoài, hãy chọn IELTS Academic. General Training dành cho người định cư hoặc học dưới bậc đại học. Hai loại có cùng phần Listening và Speaking, chỉ khác Reading và Writing, nên nếu trường chỉ nhận một loại mà bạn chọn nhầm, nhiều khả năng bạn phải đăng ký thi lại.
IELTS (n.d.-c) ghi rõ thí sinh nên chọn bài Academic "if you wish to study at undergraduate or postgraduate levels", tức khi muốn học bậc đại học hoặc sau đại học, và cũng dùng cho một số trường hợp đăng ký hành nghề như bác sĩ, điều dưỡng. Trang này cũng cho biết Listening và Speaking giống nhau ở cả hai loại bài thi. Với du học sinh, một lỗi dễ mắc ở lần đăng ký đầu tiên là chọn General Training vì nghe nói dễ hơn, trong khi trường chỉ nhận Academic. Trước khi đặt lịch, bạn mở trang yêu cầu tiếng Anh của chính chương trình mình nộp, đọc xem trường ghi loại bài thi nào và điểm tối thiểu từng kỹ năng bao nhiêu. Nếu chương trình yêu cầu điểm riêng cho từng kỹ năng, bài điểm IELTS từng kỹ năng khi nộp hồ sơ tiến sĩ giải thích cách đọc yêu cầu đó.
◆ Câu hỏi 2 / 7 · Thi IELTS bao lâu
Thi IELTS bao lâu, và mỗi phần gồm những gì?
Trả lời thẳng: Bài thi IELTS Academic kéo dài 2 giờ 45 phút, gồm Listening khoảng 30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phút và Speaking từ 11 đến 14 phút. Writing có hai bài, bài 2 dài hơn và tính gấp đôi bài 1. Speaking có ba phần, trong đó phần 2 cho bạn một phút chuẩn bị để nói hai phút.
Thời gian của bốn phần thi IELTS Academic
Tính bằng phút. Speaking lấy mức dài nhất là 14 phút.
Listening
30
phút
Reading
60
phút
Writing
60
phút
Speaking
14
phút
Lưu hình này

Bảng dưới lấy từ các trang mô tả cấu trúc đề của IELTS (n.d.-c, n.d.-d, n.d.-e).
| Phần thi | Thời gian | Điều cần biết |
|---|---|---|
| Listening | Khoảng 30 phút | Giống nhau ở Academic và General Training |
| Reading | 60 phút | Đã gồm thời gian chuyển đáp án |
| Writing | 60 phút | Bài 1 ít nhất 150 chữ trong khoảng 20 phút, bài 2 ít nhất 250 chữ trong khoảng 40 phút |
| Speaking | 11 đến 14 phút | Ba phần, phần 2 chuẩn bị 1 phút và nói 2 phút |
| Tổng | 2 giờ 45 phút |
IELTS (n.d.-e) viết rằng "Task 2 contributes twice as much as Task 1 to the Writing score", tức bài 2 đóng góp gấp đôi bài 1 vào điểm Writing. Chi tiết này quan trọng với người thi lần đầu, vì nhiều bạn dồn quá nhiều thời gian cho biểu đồ ở bài 1 rồi viết vội bài luận 250 chữ. Ở phần Speaking, IELTS (n.d.-d) cho biết thí sinh có một phút chuẩn bị rồi phải nói liên tục khoảng hai phút ở phần 2. Luyện nói đủ hai phút với đồng hồ bấm giờ trước ngày thi giúp bạn biết mình thường hết ý ở phút thứ mấy.
◆ Câu hỏi 3 / 7 · Cách tính điểm
Điểm IELTS được tính thế nào?
Trả lời thẳng: Mỗi kỹ năng được chấm theo thang band từ 0 đến 9, và điểm tổng là trung bình cộng của bốn kỹ năng, làm tròn tới nửa band gần nhất. Trung bình lẻ 0,25 được làm tròn lên nửa band, lẻ 0,75 được làm tròn lên band nguyên kế tiếp. Vì vậy một kỹ năng yếu có thể kéo điểm tổng xuống dưới mức bạn nghĩ.
IELTS (n.d.-g) mô tả điểm tổng là "the average of the four section band scores rounded to the nearest half band", tức trung bình của bốn điểm thành phần làm tròn tới nửa band gần nhất. Trong bảng dưới, dòng đầu là ví dụ do chính IELTS (n.d.-g) đưa ra trên trang cách tính điểm, còn hai dòng sau do MAAS tự đặt để minh hoạ quy tắc làm tròn, không phải điểm của thí sinh thật.
| Listening | Reading | Writing | Speaking | Trung bình | Điểm tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6,5 | 6,5 | 5,5 | 6,0 | 6,125 | 6,0 |
| 6,5 | 6,5 | 6,0 | 6,0 | 6,25 | 6,5 |
| 7,0 | 6,5 | 6,0 | 6,5 | 6,5 | 6,5 |
Cách đọc bảng này là đừng chỉ nhìn điểm tổng. Nhiều trường đặt sàn cho từng kỹ năng, và Writing là kỹ năng nhiều người thi lần đầu thấy khó tự đánh giá nhất. Đạt 6,5 tổng mà Writing chỉ 5,5 vẫn có thể bị từ chối nếu chương trình yêu cầu không kỹ năng nào dưới 6,0.
◆ Câu hỏi 4 / 7 · IDP hay British Council
Thi IELTS ở đâu, IDP hay British Council?
Trả lời thẳng: IELTS do ba đơn vị cùng sở hữu là British Council, IDP IELTS và Cambridge University Press & Assessment. Vì vậy đăng ký qua British Council hay IDP là chọn đơn vị tổ chức, còn bài thi vẫn là IELTS. Bạn nên đặt lịch qua trang chính thức của một trong hai đơn vị tổ chức để xem địa điểm, ngày thi và lệ phí đang áp dụng ở thành phố của mình.
IELTS (n.d.-a) ghi rằng "IELTS is jointly owned by the British Council; IDP IELTS; and Cambridge University Press & Assessment". Câu này trả lời thắc mắc hay gặp "thi IELTS IDP hay BC thì khác gì": đó là hai đơn vị cùng tổ chức một bài thi, chứ không phải hai chứng chỉ khác nhau. Điều khác nhau giữa các lựa chọn nằm ở địa điểm, lịch còn chỗ và hình thức thi trên giấy hay trên máy. Lệ phí và danh sách địa điểm thay đổi theo thời gian, nên bài này không ghi con số cụ thể. Con số đúng nhất luôn là con số hiện ra ở bước thanh toán trên trang đặt lịch chính thức, vào đúng ngày bạn đăng ký. Hãy so ít nhất hai ngày thi gần hạn nộp hồ sơ, rồi chọn ngày cho bạn dư ra một khoảng để thi lại nếu cần.
◆ Câu hỏi 5 / 7 · Thi trên máy và kết quả
Thi IELTS trên máy khác gì, và bao lâu có kết quả?
Trả lời thẳng: Với IELTS trên máy tính, kết quả thường có sau 1 đến 5 ngày. Hình thức này còn cho phép đăng ký IELTS One Skill Retake, tức thi lại riêng một kỹ năng trong vòng 60 ngày sau bài thi gốc, nhưng bạn cần hỏi trường có chấp nhận kết quả thi lại một kỹ năng hay không.
IELTS (n.d.-b) ghi thời gian trả kết quả của IELTS trên máy tính là "1–5 days". Theo IELTS (n.d.-f), thí sinh phải "book and take an IELTS One Skill Retake within 60 days of your original test", và bài thi đầy đủ ban đầu phải là bài thi trên máy. Cùng trang đó khuyên thí sinh kiểm tra trực tiếp với tổ chức nhận điểm, vì không phải nơi nào cũng nhận kết quả thi lại một kỹ năng. Với người thi lần đầu, lựa chọn thi trên máy có hai lợi ích thực tế: biết điểm sớm để kịp hạn nộp hồ sơ, và có đường lùi nếu chỉ hụt một kỹ năng. Đổi lại, bạn nên làm quen với việc gõ bài Writing trên bàn phím trước ngày thi, vì tốc độ gõ của mỗi người khác nhau.
◆ Câu hỏi 6 / 7 · Thời hạn và lịch thi
Chứng chỉ IELTS có giá trị bao lâu, và nên chọn lịch thi thế nào?
Trả lời thẳng: IELTS khuyến nghị các tổ chức coi kết quả có giá trị hai năm, và một nghiên cứu sơ bộ của IELTS trên các trường đại học và cơ quan quản lý ở năm nước cho thấy mốc này phổ biến áp đảo. Vì vậy hãy chọn lịch thi đủ sớm để có điểm trước hạn nộp hồ sơ, nhưng không quá sớm đến mức chứng chỉ hết hạn trước khi nhập học hoặc xin thị thực.
Bruce và cộng sự (2023) viết trong báo cáo của IELTS Research Group rằng "For IELTS this is currently two years" (tr. 2), tức thời hạn khuyến nghị hiện là hai năm. Báo cáo cũng ghi nhận mốc hai năm là mức phổ biến áp đảo, chỉ có vài ngoại lệ. Từ đó, cách chọn lịch hợp lý cho lần đầu là đếm ngược từ hạn nộp hồ sơ sớm nhất, chừa thời gian nhận kết quả và một lần thi lại, rồi kiểm chắc ngày nhập học dự kiến vẫn nằm trong hai năm tính từ ngày thi. Khi luyện Speaking, bài kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh gợi ý cách nói có cấu trúc, cũng hữu ích khi bạn phải nói liên tục hai phút.
Sau khi đạt IELTS, nếu theo môn học bằng tiếng Anh vẫn khó thì sao?
Trả lời thẳng: Điểm IELTS cho thấy bạn đủ tiếng Anh để vào học, nhưng chưa chắc giúp bạn theo kịp một môn chuyên ngành dạy bằng tiếng Anh ngay từ tuần đầu. Khi đã nhập học mà một môn cụ thể vẫn khó vì thuật ngữ và cách ra đề lạ, bạn có thể tìm người kèm theo đúng môn đó.
Bài thi IELTS đo bốn kỹ năng tiếng Anh chung, còn môn học ở trường đòi bạn đọc giáo trình chuyên ngành, làm bài theo tiêu chí của giảng viên và thi theo cách của khoa. Hai việc này liên quan nhưng không trùng nhau, nên nhiều bạn đạt điểm đầu vào vẫn mất vài tuần để quen nhịp học. MAAS không có dịch vụ luyện thi IELTS. Khi bạn đã vào học, MAAS có dịch vụ gia sư 1:1 theo đúng mã môn, buổi học 60 hoặc 90 phút được ghi lại để bạn xem lại khi tự học. Gia sư giảng lại phần bạn đang vướng theo giáo trình của môn, còn bài làm vẫn do bạn tự viết.
Câu hỏi thường gặp
Thi IELTS bao lâu?
Tổng thời gian là 2 giờ 45 phút. Phần dài nhất là Reading và Writing, mỗi phần một giờ, còn Speaking là phần ngắn nhất.
Thi IELTS hết bao nhiêu tiền?
Lệ phí thay đổi theo thời điểm và hình thức thi, nên con số đáng tin nhất là con số trên trang đặt lịch chính thức của British Council hoặc IDP vào ngày bạn đăng ký.
Thi IELTS ở IDP và British Council có khác nhau không?
Cả hai cùng tổ chức một bài thi IELTS. IELTS do British Council, IDP IELTS và Cambridge University Press & Assessment cùng sở hữu, nên điều bạn chọn khi đăng ký là đơn vị tổ chức, địa điểm và ngày thi.
Thi IELTS trên máy bao lâu có kết quả?
Theo trang chính thức của IELTS, kết quả thi trên máy tính thường có sau 1 đến 5 ngày.
Điểm tổng IELTS làm tròn thế nào?
Điểm tổng là trung bình bốn kỹ năng, làm tròn tới nửa band gần nhất, với lẻ 0,25 làm tròn lên nửa band và lẻ 0,75 làm tròn lên band nguyên.
Hụt một kỹ năng có phải thi lại cả bài không?
Nếu bài thi gốc là IELTS trên máy, bạn có thể đăng ký One Skill Retake trong vòng 60 ngày, nhưng cần hỏi trường có nhận kết quả này không.
Bài viết dựa trên những nguồn nào?
Trả lời thẳng: Toàn bộ số liệu về cấu trúc đề, thời gian, cách tính điểm, thời gian trả kết quả và One Skill Retake lấy từ các trang chính thức trên ielts.org, đọc ngày 23/10/2026. Thông tin thời hạn hai năm lấy từ báo cáo của IELTS Research Group. Trong bảng ví dụ làm tròn điểm, dòng đầu lấy từ ví dụ của IELTS, hai dòng sau do MAAS tự đặt.
References
- Bruce, E., Dunn, K., & Clark, T. (2023). Review of recommended two-year limit on IELTS validity: A summary of preliminary internal research. IELTS Research Group. https://ielts.org/cdn/Research/review-of-recommended-2-year-limit-on-ielts-validity-bruce-et-al-2023.pdf
- IELTS. (n.d.-a). About IELTS. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/about-ielts
- IELTS. (n.d.-b). Getting and sharing your results. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/your-results/getting-and-sharing-your-results
- IELTS. (n.d.-c). IELTS Academic test. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/test-types/ielts-academic-test
- IELTS. (n.d.-d). IELTS Academic: Speaking test format. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/test-types/ielts-academic-test/ielts-academic-format-speaking
- IELTS. (n.d.-e). IELTS Academic: Writing test format. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/test-types/ielts-academic-test/ielts-academic-format-writing
- IELTS. (n.d.-f). IELTS One Skill Retake. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/booking-your-test/one-skill-retake
- IELTS. (n.d.-g). IELTS scoring in detail. Retrieved October 23, 2026, from https://ielts.org/take-a-test/your-results/ielts-scoring-in-detail
Bài viết tổng hợp từ trang chính thức của IELTS tại thời điểm 23/10/2026. Lệ phí, địa điểm, lịch thi và yêu cầu điểm của từng trường có thể thay đổi, nên trang đặt lịch chính thức và trang tuyển sinh của trường bạn là căn cứ áp dụng.
Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
