Skip to content

← Blog

◆ Tuyển sinh

Cách chọn ngành đại học theo năng lực thay vì điểm chuẩn?

+7 câu hỏi+1 hình+16 phút đọc

Chọn ngành theo năng lực nghĩa là bạn so sự hứng thú thật sự và khả năng học của mình với những gì một ngành đòi hỏi, rồi mới nhìn tới điểm chuẩn. Bài này giải thích ngành và chuyên ngành khác nhau thế nào, mã ngành cho biết điều gì, và dựa vào hai nghiên cứu lớn về sở thích nghề nghiệp để đưa ra một quy trình chọn ngành mà bạn tự làm được, kể cả khi trường cho phép chọn muộn.

Tác giả: Ban Biên tập MAAS
Cập nhật lần cuối: 2026-10-23
Chuyên mục: admissions

Câu hỏi1

◆ Câu hỏi 1 / 7 · Chuyên ngành là gì

Chuyên ngành là gì, và khác ngành ở chỗ nào?

Trả lời thẳng: Ngành đào tạo là một tập hợp kiến thức và kỹ năng chuyên môn nằm trong danh mục chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mỗi ngành có một mã số riêng. Danh mục của Bộ dừng ở cấp ngành và thông tư không định nghĩa chuyên ngành, nên chuyên ngành thường là phần chia nhỏ hơn mà mỗi trường đặt trong chương trình đào tạo của mình.

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022), tại khoản 4 Điều 2 của Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT, định nghĩa "Ngành đào tạo là tập hợp kiến thức và kỹ năng chuyên môn trong phạm vi hoạt động nghề nghiệp, khoa học và công nghệ, được thống kê, phân loại theo quy định tại Thông tư này". Cùng Điều 2, nhóm ngành là tập hợp một số ngành có đặc điểm chung về chuyên môn, còn lĩnh vực là tập hợp các nhóm ngành. Thông tư này được ký ngày 06/06/2022, có hiệu lực từ 22/07/2022 và thay thế Thông tư 24/2017/TT-BGDĐT cùng Thông tư 25/2017/TT-BGDĐT. Khi đọc kỹ văn bản này, MAAS không thấy từ "chuyên ngành" được định nghĩa ở đó, nên cách hiểu thận trọng là danh mục của Bộ chỉ đi tới cấp ngành.

Cách phân cấp này giải thích vì sao hai trường cùng mở một ngành lại có tên chuyên ngành khác nhau, và vì sao bạn nên đọc chương trình đào tạo của từng trường thay vì chỉ nhìn tên ngành. Về chữ "chuyên ngành tiếng Anh là gì", cách dịch tuỳ trường và tuỳ tài liệu, thường gặp nhất là major cho ngành chính và specialization hoặc concentration cho phần chuyên sâu. Nếu bạn nộp hồ sơ ra nước ngoài, hãy chép đúng cách gọi của chính trường đó thay vì tự dịch.

Câu hỏi2

◆ Câu hỏi 2 / 7 · Mã ngành

Mã ngành cho bạn biết điều gì?

Trả lời thẳng: Mã ngành trong danh mục của Bộ có bảy chữ số, trong đó chữ số đầu là trình độ, còn mỗi cặp hai chữ số sau lần lượt cho biết lĩnh vực, nhóm ngành rồi đến ngành cụ thể. Biết cách đọc mã giúp bạn tra đúng ngành khi đăng ký, đồng thời nhìn ra những ngành cùng nhóm có kiến thức gần nhau.

Cũng ở Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2022), Điều 4 khoản 2 điểm a quy định chữ số đầu là trình độ, hai chữ số tiếp theo là lĩnh vực, hai chữ số sau nữa là nhóm ngành, và hai chữ số cuối là ngành trong nhóm. Phụ lục của thông tư có ví dụ đọc trọn một đường đi: 714 là lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên, 71401 là nhóm ngành Khoa học giáo dục, và 7140101 là ngành Giáo dục học.

Mã Cấp trong danh mục Tên trong ví dụ của thông tư
714 Lĩnh vực Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
71401 Nhóm ngành Khoa học giáo dục
7140101 Ngành Giáo dục học

Bảng trích từ phụ lục của Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT. Điều đáng chú ý khi chọn ngành là các ngành cùng một nhóm thường chia sẻ nhiều kiến thức nền. Theo cách nhìn của MAAS, nếu bạn phân vân giữa hai ngành có mã gần nhau thì phần kiến thức nền chung giúp việc chuyển qua lại đỡ vất vả hơn, nhưng điều kiện chuyển cụ thể do trường quy định nên cần hỏi phòng đào tạo.

Câu hỏi3

◆ Câu hỏi 3 / 7 · Chuyên ngành và ngành hot

Có những chuyên ngành nào, và ngành nào sẽ hot năm 2026?

Trả lời thẳng: Danh sách chuyên ngành thay đổi theo từng trường và từng năm, nên cách chắc nhất là đọc trang tuyển sinh và chương trình đào tạo của đúng trường bạn nhắm tới. Không nguồn nào trong bài này dự báo được ngành nào sẽ hot năm 2026, và một danh sách ngành hot không nên là căn cứ chính để chọn.

Muốn biết một trường có những chuyên ngành gì, bạn mở khung chương trình của ngành bạn quan tâm, vì chuyên ngành nằm ở đó chứ không nằm ở danh mục của Bộ. Nếu muốn xem cách đọc chương trình của một ngành cụ thể, các bài ngành Ngôn ngữ Anh học gì, ngành Truyền thông đa phương tiện học gì và các ngành kỹ thuật học gì đi qua từng ngành bằng chương trình đào tạo công khai của các trường. Bài này cố ý không liệt kê nội dung từng ngành, vì cách liệt kê ấy cũ rất nhanh và khác nhau giữa các trường.

Về chuyện ngành hot, bài này nói thẳng là MAAS không có nguồn nào cho phép dự đoán thị trường năm 2026, nên không đưa ra con số hay thứ hạng nào. Có một lý do thực tế để không dựa vào danh sách ngành hot: phần bằng chứng ở mục dưới cho thấy, ở các mẫu sinh viên Mỹ, người học ngành mình thật sự hứng thú có xu hướng ở lại ngành và học tốt hơn, còn một ngành đang được nhắc nhiều không đảm bảo bạn sẽ chịu nổi bốn năm với nó.

Câu hỏi4

◆ Câu hỏi 4 / 7 · Sở thích và năng lực

Vì sao sở thích và năng lực quan trọng hơn điểm chuẩn?

Trả lời thẳng: Hai nghiên cứu ở Mỹ cho thấy sinh viên có sở thích khớp với ngành thì dễ ở lại ngành hơn, và Allen và Robbins (2008) thấy điều này gần như độc lập với GPA năm nhất. Vì vậy điểm chuẩn chỉ cho biết bạn vào được ngành, còn theo nổi hay không cần thêm hứng thú và năng lực thật.

Nye và cộng sự (2012) tổng hợp 60 nghiên cứu gồm 15.301 người, trong đó có các mẫu sinh viên, về mối liên hệ giữa sở thích nghề nghiệp và kết quả. Nhóm tác giả viết rằng "students who are interested in the subjects that they are majoring in are more likely to remain in the program and to get good grades" (Nye et al., 2012, tr. 392), tức sinh viên hứng thú với môn mình đang học thì có nhiều khả năng ở lại chương trình và đạt điểm tốt. Ở mẫu gồm nhiều ngành, độ khớp (congruence) giữa sở thích và môi trường học có tương quan 0,20 với việc theo tiếp ngành và 0,16 với điểm số, cũng ở trang 392. Đây là số tương quan, không chứng minh quan hệ nhân quả, và theo cách đọc của MAAS thì nó cho thấy sở thích có liên hệ thật với kết quả nhưng không quyết định tất cả.

Allen và Robbins (2008) theo dõi gần 50.000 sinh viên ở 25 trường đại học bốn năm tại Mỹ. Họ thấy độ khớp giữa sở thích và ngành, cùng điểm GPA năm nhất, đều dự báo việc sinh viên ở lại ngành ban đầu, và hai yếu tố này gần như không liên quan tới nhau (r = 0,041). Mỗi độ lệch chuẩn tăng ở độ khớp sở thích gắn với odds ở lại ngành cao hơn 1,47 lần, còn mỗi độ lệch chuẩn tăng ở GPA năm nhất gắn với odds cao hơn 1,43 lần. Mức độ chắc chắn về ngành ngay lúc chọn (major sureness) có liên hệ yếu hơn nhiều. Kết quả này chỉ tính trên những sinh viên đã chọn ngành và học tới năm ba.

Yếu tố dự báo việc ở lại ngành Odds ở lại ngành tăng mỗi độ lệch chuẩn
Độ khớp sở thích với ngành 1,47 lần
GPA năm nhất 1,43 lần

Bảng trích từ Allen và Robbins (2008). Cả hai nghiên cứu đều thực hiện ở Mỹ, nên đây là bằng chứng về cách sở thích và năng lực vận hành, chứ không phải số đo cho sinh viên Việt Nam. Nye và cộng sự (2017) còn tổng hợp 92 nghiên cứu về hiệu suất công việc và thấy độ khớp dự báo tốt hơn điểm sở thích đơn thuần (0,32 so với 0,16), nhưng đó là bối cảnh đi làm, không phải học đại học.

Câu hỏi5

◆ Câu hỏi 5 / 7 · Quy trình chọn ngành

Quy trình chọn ngành theo năng lực gồm những bước nào?

Trả lời thẳng: Một quy trình thực tế gồm ba việc: viết ra điều bạn muốn làm và điều bạn làm tốt, đối chiếu với những gì chương trình học của ngành thật sự đòi hỏi, rồi thử trước khi chốt bằng môn dự thính, tài liệu mở hoặc nói chuyện với người đang học. Quy trình này là cách tổ chức của MAAS dựa trên các nghiên cứu ở trên, không phải một công cụ đã được kiểm chứng riêng.

Bốn việc khi chọn ngành theo năng lực

Bấm từng bước để xem việc cần làm. Quy trình do MAAS tự dựng từ các nguồn của bài.

BướcViệc cần làm

Bước 1 trên 4

Hứng thú

Viết ra điều bạn sẵn sàng đọc và làm khi không ai bắt.

Quy trình do MAAS tự dựng, dựa trên Allen và Robbins (2008) và Nye và cộng sự (2012).
Lưu hình nàyBốn việc khi chọn ngành theo năng lực: Hứng thú, Năng lực, Khung chương trình, Thử trước

Bước đầu tiên là tách hai câu hỏi mà người ta hay gộp làm một. Câu thứ nhất là bạn hứng thú với điều gì, tức bạn sẵn sàng đọc và làm gì khi không ai bắt. Câu thứ hai là bạn làm tốt điều gì, mà bằng chứng đáng tin nhất là điểm và nhận xét thật của các môn bạn đã học. Allen và Robbins (2008) thấy độ khớp sở thích và GPA năm nhất gần như độc lập nhau, nên có thể bạn rất hứng thú với một ngành mà nền tảng chưa vững, hoặc ngược lại, và mỗi trường hợp cần một cách xử lý khác.

Bước thứ hai là đọc khung chương trình của ngành bạn nhắm tới, nhất là các môn bắt buộc ở năm nhất và năm hai. Hãy tự hỏi bạn có chịu được những môn nặng nhất trong khung đó hay không, vì sở thích với tên ngành khác xa sở thích với việc học các môn bắt buộc. Bước thứ ba là thử trước khi chốt: xem đề cương môn học, hỏi sinh viên đang học ngành, hoặc nếu có điều kiện thì dự thính một buổi.

Cuối cùng bạn xếp ba đến năm ngành vào một bảng so sánh đơn giản với các cột hứng thú, năng lực, mức phù hợp với khung chương trình và điều kiện của trường. Điểm chuẩn nằm ở cột điều kiện chứ không phải cột quyết định, vì nó chỉ cho biết bạn có đủ điều kiện vào hay không.

Câu hỏi6

◆ Câu hỏi 6 / 7 · Chọn ngành muộn

Có thể chọn ngành muộn hơn không?

Trả lời thẳng: Một số trường cho sinh viên chọn ngành sau một hoặc hai năm đầu, nhưng đây là chính sách riêng của từng trường chứ không phải chuẩn chung. Nếu trường bạn nhắm tới cho chọn muộn, bạn có thêm thời gian để thử trước khi quyết, nhưng vẫn nên chuẩn bị sẵn tiêu chí chọn như các bước ở trên.

Trường Đại học Fulbright Việt Nam (n.d.) mô tả rằng sang năm hai sinh viên bắt đầu chọn ngành học chuyên sâu trong 11 ngành của trường, và đến năm ba chọn một hoặc hai ngành muốn theo đuổi. Trường hợp của Fulbright chỉ là một ví dụ để cho thấy có trường thiết kế như vậy, không có nghĩa trường nào cũng làm thế. Với trường tuyển thẳng vào ngành, việc đổi ngành sau đó phụ thuộc quy chế của từng trường, có thể kèm điều kiện về điểm hay chỉ tiêu, nên hỏi rõ trước khi nhập học.

Nếu bạn đang cân nhắc ngành học gắn với việc học ở nước ngoài, bài du học Canada chọn trường và chọn ngành thế nào cho thấy ngành còn ảnh hưởng tới cả quyền làm việc sau tốt nghiệp ở một số loại chương trình, nên chọn ngành lúc đó là chuyện của kế hoạch nghề nghiệp lẫn kế hoạch học.

Câu hỏi7

◆ Câu hỏi 7 / 7 · Khi nào cần tư vấn

Khi nào cần người tư vấn giúp chọn ngành và viết hồ sơ?

Trả lời thẳng: Bạn nên tìm thêm người tư vấn khi đã tự so sánh các ngành mà vẫn không phân biệt được lựa chọn nào hợp hơn, hoặc khi cần biến lựa chọn ngành thành một bản hồ sơ rõ ràng cho trường. Người tư vấn giúp bạn soi lại lựa chọn và trình bày hồ sơ, còn quyết định cuối cùng vẫn là của bạn.

MAAS có dịch vụ tư vấn hồ sơ du học và thư trình bày mục tiêu (SOP). Chuyên gia giúp bạn soi lại lựa chọn ngành bằng những tiêu chí ở trên và góp ý cách kể lý do chọn ngành trong hồ sơ, còn bạn là người quyết định ngành và tự viết bài của mình. Dịch vụ này là tư vấn, nên không đặt mục tiêu điểm và không có lời hứa về kết quả xét tuyển.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên ngành nghĩa là gì?

Thông tư không định nghĩa chuyên ngành, nên chuyên ngành thường được hiểu là phần chuyên sâu trong một ngành mà mỗi trường đặt trong chương trình đào tạo. Danh mục của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022) dừng ở cấp ngành, nên tên chuyên ngành bạn cần tra ở chương trình của trường.

Chuyên ngành và khoa khác nhau như thế nào?

Hai khái niệm này không cùng loại, vì chuyên ngành là một phần nội dung đào tạo còn khoa thường là đơn vị tổ chức của trường. Nguồn dùng trong bài này không định nghĩa chữ "khoa", nên bạn xem sơ đồ tổ chức trên trang của trường để biết khoa nào phụ trách ngành bạn chọn.

Mã ngành đại học gồm mấy chữ số và đọc thế nào?

Mã ngành trong danh mục của Bộ có bảy chữ số: chữ số đầu là trình độ, hai cặp tiếp theo là lĩnh vực và nhóm ngành, hai chữ số cuối là ngành trong nhóm.

Ngành nào sẽ hot vào năm 2026?

Không có nguồn nào trong bài này dự báo được điều đó, nên MAAS không đưa ra danh sách. Bằng chứng ở trên cho thấy hứng thú với ngành mình học dự báo việc ở lại ngành và điểm số, nên đây là căn cứ chắc hơn một danh sách ngành hot.

Chọn ngành theo điểm chuẩn có sai không?

Không sai, vì điểm chuẩn là điều kiện thật để vào ngành. Nhưng nó chưa cho biết bạn có hứng thú và theo nổi ngành đó hay không, nên cần đặt cạnh các tiêu chí về sở thích và năng lực.

Chọn nhầm ngành thì làm gì?

Bạn hỏi phòng đào tạo về điều kiện đổi ngành hoặc chuyển chuyên ngành, vì mỗi trường có quy định riêng. Allen và Robbins (2008) cũng cho thấy điểm năm nhất là một tín hiệu quan trọng, nên kết quả của năm đầu nên được xem lại cùng với mức hứng thú của bạn.

Bài viết dựa trên những nguồn nào?

Trả lời thẳng: Nguồn chính gồm Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về danh mục ngành, hai nghiên cứu của Nye và cộng sự về sở thích và kết quả, nghiên cứu của Allen và Robbins về việc ở lại ngành, và trang chương trình của Trường Đại học Fulbright Việt Nam. Quy trình chọn ngành ở trên là cách tổ chức do MAAS tự dựng từ các nguồn này.

References

Bài viết tổng hợp từ văn bản công khai tại thời điểm 23/10/2026. Quy định về ngành, chuyên ngành và việc đổi ngành khác nhau theo trường, nên chương trình đào tạo và quy chế của trường bạn là căn cứ áp dụng.

Chưa chắc hướng dẫn này áp vào trường hợp của mình ra sao? Trao đổi với MAAS trong buổi tư vấn miễn phí 20 phút.

Đặt lịch tư vấn miễn phí ▸
Chia sẻ bài viếtFacebookLinkedInZaloEmail
Mục lục